(Top Banner Ad)
indigenous weapon
B2
noun phrase B2 Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

indigenous weapon

UK: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈwɛpən/ • US: /ɪnˈdɪdʒənəs ˈwɛpən/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí bản địa vũ khí truyền thống của người bản địa vũ khí thổ dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weapon that originated in and is characteristic of a particular region or culture; a weapon traditionally used by the native people of a place.

Vietnamese Meaning

Vũ khí có nguồn gốc và đặc trưng của một khu vực hoặc nền văn hóa cụ thể; vũ khí được sử dụng theo truyền thống bởi người bản địa của một địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displays a variety of indigenous weapons used by the local tribes."

    "Bảo tàng trưng bày nhiều loại vũ khí bản địa được sử dụng bởi các bộ lạc địa phương."

  • "Researchers are studying the effectiveness of indigenous weapons in historical conflicts."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiệu quả của vũ khí bản địa trong các cuộc xung đột lịch sử."

  • "Many indigenous weapons are now considered artifacts and are displayed in museums."

    "Nhiều loại vũ khí bản địa hiện được coi là cổ vật và được trưng bày trong các bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective indigenous bản địa, thổ dân, có nguồn gốc từ một vùng cụ thể
Noun indigene người bản địa, thổ dân
Adverb indigenously một cách bản địa, tự nhiên
Verb indigenize bản địa hóa, làm cho phù hợp với văn hóa địa phương
Noun indigenization sự bản địa hóa
Noun weapon vũ khí
Noun weaponry hệ thống vũ khí, kho vũ khí
Verb weaponize vũ khí hóa (biến thứ gì đó thành vũ khí)
Adjective weaponizable có thể vũ khí hóa được

Synonyms

Antonyms

foreign weapon (vũ khí ngoại nhập)modern weapon (vũ khí hiện đại)

Related Words

spear (cây giáo)bow and arrow (cung tên)club (dùi cui)

Subject Area

Khảo cổ học, Lịch sử, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indigenus
English
indigenous

Nguồn gốc của 'Indigenous'

Từ 'indigenous' xuất phát từ tiếng Latin 'indigenus', có nghĩa là 'sinh ra tại một nơi, bản địa'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'indu-' (bên trong) và động từ 'gignere' (sinh ra, sản xuất). Vì vậy, nó gợi lên ý nghĩa 'sinh ra từ bên trong' một vùng đất hoặc môi trường cụ thể, nhấn mạnh nguồn gốc địa phương.

Về 'Weapon'

Từ 'weapon' (vũ khí) có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Germanic 'wapnam' và tiếng Old English 'wæpen'. Ban đầu, nó dùng để chỉ bất kỳ công cụ hoặc vật phẩm nào được sử dụng để chiến đấu, săn bắn hoặc phòng thủ. Đây là một từ cổ điển, miêu tả một công cụ cơ bản và thiết yếu của con người trong lịch sử.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại vũ khí thô sơ, tự chế hoặc được phát triển từ các công cụ săn bắn, sinh hoạt hàng ngày của người bản địa. Nó nhấn mạnh nguồn gốc địa phương và sự gắn bó với văn hóa bản địa. Phân biệt với các loại vũ khí hiện đại hoặc nhập khẩu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indigenous weapon
  • traditional traditional indigenous weapon
    (vũ khí bản địa truyền thống)
  • ancient ancient indigenous weapon
    (vũ khí bản địa cổ xưa)
  • ceremonial ceremonial indigenous weapon
    (vũ khí bản địa dùng trong nghi lễ)
  • effective effective indigenous weapon
    (vũ khí bản địa hiệu quả)
  • rudimentary rudimentary indigenous weapon
    (vũ khí bản địa thô sơ)
Verb + indigenous weapon
  • wield wield an indigenous weapon
    (sử dụng (cầm, vung) một vũ khí bản địa)
  • craft craft indigenous weapons
    (chế tạo vũ khí bản địa)
  • utilize utilize indigenous weapons
    (sử dụng, tận dụng vũ khí bản địa)
  • develop develop indigenous weapons
    (phát triển vũ khí bản địa)
Indigenous weapon + Prepositional Phrase
  • for hunting indigenous weapon for hunting
    (vũ khí bản địa dùng để săn bắn)
  • in warfare indigenous weapon in warfare
    (vũ khí bản địa trong chiến tranh)
  • as a symbol indigenous weapon as a symbol
    (vũ khí bản địa như một biểu tượng)

Idioms

  • a symbol of cultural heritage

    một biểu tượng của di sản văn hóa

    "Many indigenous weapons are not just tools for conflict but are preserved as a symbol of cultural heritage."

    (Nhiều vũ khí bản địa không chỉ là công cụ xung đột mà còn được bảo tồn như một biểu tượng của di sản văn hóa.)

  • a tool for survival

    một công cụ để sinh tồn

    "For centuries, the indigenous weapon was a vital tool for survival, used for hunting and defense."

    (Trong nhiều thế kỷ, vũ khí bản địa là một công cụ sinh tồn quan trọng, được sử dụng để săn bắn và phòng thủ.)

  • ceremonial indigenous weapon

    vũ khí bản địa dùng trong nghi lễ

    "The tribe displayed a ceremonial indigenous weapon during their annual festival, showcasing its intricate design."

    (Bộ lạc trưng bày một vũ khí bản địa nghi lễ trong lễ hội hàng năm của họ, thể hiện thiết kế phức tạp của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indigenous weapon

noun phrase
Lật mặt

Vũ khí có nguồn gốc và đặc trưng của một khu vực hoặc nền văn hóa cụ thể; vũ khí được sử dụng theo truyền thống bởi người bản địa của một địa phương.

"The museum displays a variety of indigenous weapons used by the local tribes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He can use that indigenous weapon effectively.
Anh ấy có thể sử dụng vũ khí bản địa đó một cách hiệu quả.
Phủ định
They should not rely solely on indigenous weapons.
Họ không nên chỉ dựa vào vũ khí bản địa.
Nghi vấn
Could she master the art of using this indigenous weapon?
Cô ấy có thể làm chủ nghệ thuật sử dụng vũ khí bản địa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indigenous weapon".

Biểu tượng của bản sắc văn hóa và lịch sử

Vũ khí bản địa thường không chỉ là công cụ chiến đấu đơn thuần. Chúng mang ý nghĩa sâu sắc về văn hóa, lịch sử và bản sắc của một cộng đồng. Chúng có thể đại diện cho kỹ năng thủ công truyền thống, kiến thức về môi trường tự nhiên, câu chuyện về tổ tiên, hoặc thậm chí là quyền kháng cự chống lại sự xâm lược, phản ánh lịch sử kiên cường của một dân tộc.

Vai trò trong nghi lễ và truyền thống

Nhiều vũ khí bản địa được tạo ra và sử dụng chủ yếu cho các mục đích nghi lễ hoặc tôn giáo, thay vì chiến đấu thực tế. Chúng có thể được dùng trong các điệu múa truyền thống, nghi thức trưởng thành, hoặc là vật phẩm thiêng liêng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, biểu thị quyền lực, địa vị, hoặc sự kết nối với thế giới linh thiêng và tổ tiên.