(Top Banner Ad)
individual accounts
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

individual accounts

UK: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl əˈkaʊnts/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản cá nhân tài khoản riêng lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records maintained separately for each person or entity.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ tài chính được duy trì riêng biệt cho mỗi cá nhân hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank offers a variety of individual accounts to suit different needs."

    "Ngân hàng cung cấp nhiều loại tài khoản cá nhân khác nhau để phù hợp với các nhu cầu khác nhau."

  • "He manages his individual accounts very carefully."

    "Anh ấy quản lý các tài khoản cá nhân của mình rất cẩn thận."

  • "She opened several individual accounts for her children's education."

    "Cô ấy đã mở một vài tài khoản cá nhân cho việc học hành của các con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual Cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual Thuộc về cá nhân, riêng lẻ
Adverb individually Một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality Bản sắc cá nhân, tính độc đáo
Verb individualize Cá nhân hóa, làm cho phù hợp với từng cá nhân
Noun account Tài khoản (ngân hàng, đầu tư), bản kê khai
Verb account Giải thích, coi là
Adjective accountable Chịu trách nhiệm giải trình
Noun accountability Trách nhiệm giải trình
Noun accountant Kế toán viên

Synonyms

Antonyms

joint accounts (tài khoản chung)corporate accounts (tài khoản doanh nghiệp)

Related Words

savings accounts (tài khoản tiết kiệm)checking accounts (tài khoản thanh toán)brokerage accounts (tài khoản môi giới)

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'individual')
individuus (undivided)
Old French (for 'individual')
individuel
Latin (for 'account')
computare (to count, calculate)
Old French (for 'account')
aconter, acompter (to count, render an account)
English
individual accounts (phrase combines these meanings)

Nguồn gốc 'individual' (cá nhân)

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất'. Ban đầu, nó mô tả một đơn vị toàn vẹn. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một người duy nhất, độc lập, có những đặc điểm riêng biệt và khác với những người khác.

Nguồn gốc 'account' (tài khoản)

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Latin 'computare', có nghĩa là 'đếm' hoặc 'tính toán'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'aconter' hoặc 'acompter', chỉ hành động tính toán hoặc giải trình một khoản tiền. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'bản ghi chép tài chính' hoặc 'tài khoản' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngân hàng, đầu tư, hoặc kế toán để chỉ các tài khoản không chung, thuộc quyền sở hữu và quản lý của một người hoặc một thực thể duy nhất. Nó nhấn mạnh tính riêng biệt và trách nhiệm cá nhân đối với tài khoản đó. So với 'joint accounts' (tài khoản chung), 'individual accounts' loại trừ quyền và trách nhiệm của người khác.

Prepositions

for in

'for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của tài khoản, ví dụ: 'individual accounts for retirement'. 'in' được dùng để chỉ nơi tài khoản được lưu giữ, ví dụ: 'individual accounts in a brokerage firm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + individual accounts
  • open open individual accounts
    (mở các tài khoản cá nhân)
  • manage manage individual accounts
    (quản lý các tài khoản cá nhân)
  • access access individual accounts
    (truy cập các tài khoản cá nhân)
  • protect protect individual accounts
    (bảo vệ các tài khoản cá nhân)
Tính từ + individual accounts
  • separate separate individual accounts
    (các tài khoản cá nhân riêng biệt)
  • personal personal individual accounts
    (các tài khoản cá nhân riêng)
  • multiple multiple individual accounts
    (nhiều tài khoản cá nhân)
  • active active individual accounts
    (các tài khoản cá nhân đang hoạt động)
individual accounts + Động từ
  • hold Individual accounts hold assets.
    (Các tài khoản cá nhân nắm giữ tài sản.)
  • reflect Individual accounts reflect personal financial activity.
    (Các tài khoản cá nhân phản ánh hoạt động tài chính cá nhân.)

Idioms

  • segregated individual accounts

    Các tài khoản cá nhân được tách biệt (thường vì lý do pháp lý hoặc bảo mật, để tiền của khách hàng không bị trộn lẫn với tiền của công ty).

    "Investment firms must maintain segregated individual accounts for each client's assets."

    (Các công ty đầu tư phải duy trì các tài khoản cá nhân được tách biệt cho tài sản của mỗi khách hàng.)

  • consolidate individual accounts

    Hợp nhất các tài khoản cá nhân (gộp nhiều tài khoản nhỏ thành một tài khoản lớn hơn để dễ quản lý).

    "Many people consolidate individual accounts to simplify their financial management."

    (Nhiều người hợp nhất các tài khoản cá nhân để đơn giản hóa việc quản lý tài chính của họ.)

  • monitor individual accounts

    Giám sát các tài khoản cá nhân (theo dõi hoạt động giao dịch hoặc số dư trong tài khoản).

    "Banks closely monitor individual accounts for suspicious activity to prevent fraud."

    (Các ngân hàng giám sát chặt chẽ các tài khoản cá nhân để phát hiện hoạt động đáng ngờ và ngăn chặn gian lận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual accounts

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ tài chính được duy trì riêng biệt cho mỗi cá nhân hoặc tổ chức.

"The bank offers a variety of individual accounts to suit different needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which offers individual accounts that are easily accessible online, has attracted many young investors.
Công ty, nơi cung cấp các tài khoản cá nhân dễ dàng truy cập trực tuyến, đã thu hút nhiều nhà đầu tư trẻ.
Phủ định
The platform doesn't offer individual accounts, which many users were expecting.
Nền tảng này không cung cấp tài khoản cá nhân, điều mà nhiều người dùng mong đợi.
Nghi vấn
Are these the individual accounts that were audited last year?
Đây có phải là những tài khoản cá nhân đã được kiểm toán vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual accounts".

Quyền riêng tư và Bảo mật tài chính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo vệ thông tin và tài sản trong các tài khoản cá nhân được coi là một quyền cơ bản. Các quy định như GDPR ở Châu Âu hay các luật bảo mật dữ liệu khác nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ riêng tư và an toàn cho các tài khoản cá nhân, tách biệt chúng khỏi tài sản công ty hoặc người khác.

Trách nhiệm tài chính cá nhân

Khái niệm 'individual accounts' cũng gắn liền với trách nhiệm tài chính cá nhân. Mỗi cá nhân được kỳ vọng tự quản lý tiền bạc, tiết kiệm và đầu tư riêng của mình. Điều này phản ánh tư duy độc lập và tự chủ trong việc hoạch định và thực hiện các mục tiêu tài chính cá nhân, khác biệt với tài sản chung của gia đình hoặc cộng đồng.