(Top Banner Ad)
private accounts
B2
Danh từ B2 Kinh tế - Tài chính

private accounts

UK: /ˈpraɪ.vət əˈkaʊnts/ • US: /ˈpraɪ.vət əˈkaʊnts/

Nghĩa tiếng Việt

tài khoản cá nhân tài khoản riêng tư hồ sơ tài chính cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Financial records or statements that are not publicly available or accessible, typically relating to individuals, families, or private businesses.

Vietnamese Meaning

Hồ sơ hoặc báo cáo tài chính không công khai hoặc có thể truy cập công khai, thường liên quan đến cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She kept her private accounts separate from her business finances."

    "Cô ấy giữ các tài khoản cá nhân của mình tách biệt với tài chính kinh doanh."

  • "The company's private accounts are audited annually."

    "Các tài khoản riêng của công ty được kiểm toán hàng năm."

  • "He transferred funds from his business account to his private accounts."

    "Anh ta đã chuyển tiền từ tài khoản kinh doanh sang tài khoản cá nhân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Adverb privately một cách riêng tư, bí mật
Verb privatize tư nhân hóa
Noun privatization sự tư nhân hóa
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Noun accountant kế toán viên
Noun accounting ngành kế toán, công việc kế toán

Synonyms

confidential accounts (tài khoản bảo mật)non-public accounts (tài khoản không công khai)

Antonyms

Related Words

financial statements (báo cáo tài chính)banking secrecy (bí mật ngân hàng)

Subject Area

Kinh tế - Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English
private
Old French
aconte
Middle English
acount
English
account

Nguồn gốc của 'private'

Từ 'private' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privatus', mang ý nghĩa 'riêng tư, cá nhân, tách biệt khỏi công chúng hoặc nhà nước'. Nó nhấn mạnh tính độc lập và sự không công khai.

Nguồn gốc của 'account'

Từ 'account' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aconte' (tiền thân từ động từ Latin 'computare' - tính toán), có nghĩa là 'sự tính toán, ghi chép sổ sách'. Nó chỉ việc ghi lại các giao dịch tài chính hoặc thông tin.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'private accounts' (tài khoản riêng tư) dùng để chỉ các tài khoản (thường là ngân hàng, mạng xã hội, email, v.v.) thuộc sở hữu của một cá nhân, không thuộc về công ty hay tổ chức, và thông tin trong đó được bảo mật tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ 'private accounts' thường được dùng để chỉ các tài khoản ngân hàng, đầu tư hoặc các báo cáo tài chính khác được giữ bí mật và chỉ dành cho những người có quyền truy cập. Nó nhấn mạnh tính bảo mật và quyền riêng tư của thông tin tài chính.

Prepositions

of with

‘accounts of’ thường dùng để chỉ thông tin trong các tài khoản đó. Ví dụ: ‘accounts of individuals’. ‘accounts with’ thường dùng để chỉ tài khoản ở một ngân hàng, công ty cụ thể. Ví dụ: ‘private accounts with HSBC’.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + private accounts
  • open open private accounts
    (mở tài khoản riêng tư)
  • close close private accounts
    (đóng tài khoản riêng tư)
  • manage manage private accounts
    (quản lý tài khoản riêng tư)
  • access access private accounts
    (truy cập tài khoản riêng tư)
  • protect protect private accounts
    (bảo vệ tài khoản riêng tư)
Adjective + private accounts
  • multiple multiple private accounts
    (nhiều tài khoản riêng tư)
  • secure secure private accounts
    (các tài khoản riêng tư an toàn)
  • confidential confidential private accounts
    (các tài khoản riêng tư bảo mật)
Noun/Prepositional phrase + private accounts
  • funds in funds in private accounts
    (tiền trong các tài khoản riêng tư)
  • information on information on private accounts
    (thông tin trên các tài khoản riêng tư)

Idioms

  • access private accounts

    truy cập các tài khoản riêng tư (thường là để xem, chỉnh sửa hoặc sử dụng thông tin)

    "You need a strong password to access private accounts."

    (Bạn cần một mật khẩu mạnh để truy cập các tài khoản riêng tư.)

  • keep private accounts separate

    tách biệt các tài khoản cá nhân (với tài khoản công việc hoặc người khác)

    "It's good practice to keep private accounts separate from business accounts."

    (Thực hành tốt là giữ các tài khoản cá nhân tách biệt với tài khoản kinh doanh.)

  • breach private accounts

    xâm nhập/đột nhập vào các tài khoản riêng tư (một cách trái phép)

    "Hackers attempted to breach private accounts to steal data."

    (Tin tặc đã cố gắng xâm nhập các tài khoản riêng tư để đánh cắp dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

private accounts

Danh từ
Lật mặt

Hồ sơ hoặc báo cáo tài chính không công khai hoặc có thể truy cập công khai, thường liên quan đến cá nhân, gia đình hoặc doanh nghiệp tư nhân.

"She kept her private accounts separate from her business finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "private accounts".

Quyền riêng tư dữ liệu cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân (bao gồm cả dữ liệu trong 'private accounts') được coi là một quyền cơ bản của con người. Các luật như GDPR ở Châu Âu hoặc CCPA ở California nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu người dùng khỏi sự truy cập trái phép hoặc lạm dụng.

Tách biệt tài chính cá nhân và công việc

Có một truyền thống mạnh mẽ về việc giữ tài chính cá nhân (private accounts) hoàn toàn tách biệt với tài chính công việc hoặc doanh nghiệp. Điều này nhằm tránh xung đột lợi ích, duy trì sự minh bạch tài chính và đơn giản hóa việc quản lý thuế cũng như trách nhiệm pháp lý.