individual bargaining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of negotiation between a single employee and their employer regarding terms and conditions of employment, such as wages, benefits, and working conditions.
Vietnamese Meaning
Quá trình thương lượng giữa một nhân viên duy nhất và người sử dụng lao động của họ về các điều khoản và điều kiện làm việc, chẳng hạn như tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Individual bargaining allowed her to negotiate a higher salary and more flexible working hours."
"Thương lượng cá nhân cho phép cô ấy thương lượng mức lương cao hơn và thời gian làm việc linh hoạt hơn."
-
"Many executives prefer individual bargaining to collective agreements."
"Nhiều giám đốc điều hành thích thương lượng cá nhân hơn là các thỏa thuận tập thể."
-
"The effectiveness of individual bargaining depends on the employee's negotiating skills and knowledge of their market value."
"Tính hiệu quả của thương lượng cá nhân phụ thuộc vào kỹ năng đàm phán của nhân viên và kiến thức về giá trị thị trường của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người riêng lẻ |
| Adjective | individual | cá nhân, riêng lẻ, độc đáo |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, từng người một |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Noun | bargain | món hời, sự mặc cả, giao kèo |
| Verb | bargain | mặc cả, thương lượng |
| Noun | bargainer | người mặc cả, người thương lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Individual bargaining contrasts with collective bargaining, where a group of employees, usually represented by a union, negotiates with the employer on behalf of all members. Individual bargaining gives the employee more flexibility to tailor the agreement to their specific needs but also places them at a potential disadvantage due to unequal bargaining power. The employee is on their own whereas the employer is likely to have a legal team. Often refers to contracts for senior staff.
Prepositions
on (terms): Thương lượng về các điều khoản. regarding (aspects): Thương lượng liên quan đến các khía cạnh. over (disputes): Thương lượng về các tranh chấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in individual bargaining (tham gia vào việc thương lượng cá nhân)
-
conduct conduct individual bargaining (tiến hành thương lượng cá nhân)
-
exercise exercise individual bargaining (thực hiện quyền thương lượng cá nhân)
-
effective effective individual bargaining (thương lượng cá nhân hiệu quả)
-
successful successful individual bargaining (thương lượng cá nhân thành công)
-
strong strong individual bargaining power (sức mạnh thương lượng cá nhân mạnh mẽ)
Idioms
-
the right to individual bargaining
quyền được thương lượng cá nhân
"Every employee has the right to individual bargaining regarding their contract terms."
(Mỗi nhân viên đều có quyền được thương lượng cá nhân về các điều khoản hợp đồng của họ.)
-
limited individual bargaining power
sức mạnh thương lượng cá nhân hạn chế
"Without a union, workers often have limited individual bargaining power."
(Nếu không có công đoàn, người lao động thường có sức mạnh thương lượng cá nhân hạn chế.)
-
emphasize individual bargaining
nhấn mạnh tầm quan trọng của thương lượng cá nhân
"The company prefers to emphasize individual bargaining rather than collective agreements."
(Công ty thích nhấn mạnh việc thương lượng cá nhân hơn là các thỏa thuận tập thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual bargaining
Danh từQuá trình thương lượng giữa một nhân viên duy nhất và người sử dụng lao động của họ về các điều khoản và điều kiện làm việc, chẳng hạn như tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc.
"Individual bargaining allowed her to negotiate a higher salary and more flexible working hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual bargaining".
