(Top Banner Ad)
individual bargaining
B2
Danh từ B2 Kinh tế

individual bargaining

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ˈbɑːɡənɪŋ/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈbɑːrɡənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thương lượng cá nhân đàm phán riêng lẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of negotiation between a single employee and their employer regarding terms and conditions of employment, such as wages, benefits, and working conditions.

Vietnamese Meaning

Quá trình thương lượng giữa một nhân viên duy nhất và người sử dụng lao động của họ về các điều khoản và điều kiện làm việc, chẳng hạn như tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Individual bargaining allowed her to negotiate a higher salary and more flexible working hours."

    "Thương lượng cá nhân cho phép cô ấy thương lượng mức lương cao hơn và thời gian làm việc linh hoạt hơn."

  • "Many executives prefer individual bargaining to collective agreements."

    "Nhiều giám đốc điều hành thích thương lượng cá nhân hơn là các thỏa thuận tập thể."

  • "The effectiveness of individual bargaining depends on the employee's negotiating skills and knowledge of their market value."

    "Tính hiệu quả của thương lượng cá nhân phụ thuộc vào kỹ năng đàm phán của nhân viên và kiến thức về giá trị thị trường của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người riêng lẻ
Adjective individual cá nhân, riêng lẻ, độc đáo
Adverb individually một cách riêng lẻ, từng người một
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Noun bargain món hời, sự mặc cả, giao kèo
Verb bargain mặc cả, thương lượng
Noun bargainer người mặc cả, người thương lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus
Old French
individuel
English
individual
Old French
bargaignier
Middle English
bargainen
English
bargain

Nguồn gốc của 'Cá nhân' và 'Thương lượng'

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', mang nghĩa 'không thể chia cắt' hoặc 'duy nhất'. Nó đã đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Trong khi đó, từ 'bargain' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bargaignier', có nghĩa là 'mặc cả' hoặc 'đàm phán'. Khi hai từ này kết hợp, 'individual bargaining' (thương lượng cá nhân) mô tả hành động một người tự mình đàm phán, không thông qua đại diện.

Usage Note

Individual bargaining contrasts with collective bargaining, where a group of employees, usually represented by a union, negotiates with the employer on behalf of all members. Individual bargaining gives the employee more flexibility to tailor the agreement to their specific needs but also places them at a potential disadvantage due to unequal bargaining power. The employee is on their own whereas the employer is likely to have a legal team. Often refers to contracts for senior staff.

Prepositions

on regarding over

on (terms): Thương lượng về các điều khoản. regarding (aspects): Thương lượng liên quan đến các khía cạnh. over (disputes): Thương lượng về các tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + individual bargaining
  • engage in engage in individual bargaining
    (tham gia vào việc thương lượng cá nhân)
  • conduct conduct individual bargaining
    (tiến hành thương lượng cá nhân)
  • exercise exercise individual bargaining
    (thực hiện quyền thương lượng cá nhân)
Tính từ + individual bargaining
  • effective effective individual bargaining
    (thương lượng cá nhân hiệu quả)
  • successful successful individual bargaining
    (thương lượng cá nhân thành công)
  • strong strong individual bargaining power
    (sức mạnh thương lượng cá nhân mạnh mẽ)

Idioms

  • the right to individual bargaining

    quyền được thương lượng cá nhân

    "Every employee has the right to individual bargaining regarding their contract terms."

    (Mỗi nhân viên đều có quyền được thương lượng cá nhân về các điều khoản hợp đồng của họ.)

  • limited individual bargaining power

    sức mạnh thương lượng cá nhân hạn chế

    "Without a union, workers often have limited individual bargaining power."

    (Nếu không có công đoàn, người lao động thường có sức mạnh thương lượng cá nhân hạn chế.)

  • emphasize individual bargaining

    nhấn mạnh tầm quan trọng của thương lượng cá nhân

    "The company prefers to emphasize individual bargaining rather than collective agreements."

    (Công ty thích nhấn mạnh việc thương lượng cá nhân hơn là các thỏa thuận tập thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual bargaining

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thương lượng giữa một nhân viên duy nhất và người sử dụng lao động của họ về các điều khoản và điều kiện làm việc, chẳng hạn như tiền lương, phúc lợi và điều kiện làm việc.

"Individual bargaining allowed her to negotiate a higher salary and more flexible working hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual bargaining".

Đối trọng với Thương lượng Tập thể

Trong luật lao động và kinh tế phương Tây, 'individual bargaining' (thương lượng cá nhân) thường được đặt đối lập với 'collective bargaining' (thương lượng tập thể). Khi thương lượng cá nhân, một cá nhân tự mình đàm phán trực tiếp về các điều khoản lao động như lương, phúc lợi; trong khi thương lượng tập thể liên quan đến một nhóm người lao động (thường thông qua công đoàn) đàm phán với người sử dụng lao động.

Sức mạnh trong Thị trường Lao động và Tiêu dùng

Khả năng thương lượng cá nhân có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định các điều khoản hợp đồng lao động, đặc biệt đối với những người có kỹ năng đặc biệt hoặc ở các vị trí cấp cao. Khái niệm này cũng rất phổ biến trong các giao dịch mua bán lớn ngoài thị trường lao động, chẳng hạn như mua nhà, mua ô tô, nơi người mua và người bán thường đàm phán trực tiếp về giá cả và các điều kiện khác.