personal negotiation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A negotiation conducted by an individual for their own benefit or on matters directly affecting them.
Vietnamese Meaning
Một cuộc đàm phán được thực hiện bởi một cá nhân vì lợi ích của riêng họ hoặc về các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Personal negotiation is often necessary when resolving family disputes."
"Đàm phán cá nhân thường cần thiết khi giải quyết các tranh chấp gia đình."
-
"She engaged in personal negotiation with her landlord to lower the rent."
"Cô ấy tham gia vào cuộc đàm phán cá nhân với chủ nhà để giảm tiền thuê nhà."
-
"Successful personal negotiation requires empathy and good communication skills."
"Đàm phán cá nhân thành công đòi hỏi sự đồng cảm và kỹ năng giao tiếp tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | đích thân, về phần cá nhân, một cách cá nhân |
| Verb | negotiate | đàm phán, thương lượng |
| Noun | negotiator | nhà đàm phán |
| Adjective | negotiable | có thể đàm phán, có thể thương lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khác với đàm phán kinh doanh hoặc chính trị, 'personal negotiation' tập trung vào các vấn đề cá nhân, riêng tư. Nó thường liên quan đến việc giải quyết xung đột, thương lượng điều khoản trong các thỏa thuận cá nhân (ví dụ: ly hôn, hợp đồng lao động cá nhân), hoặc đạt được sự đồng thuận trong gia đình hoặc cộng đồng.
Prepositions
'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của cuộc đàm phán (ví dụ: 'personal negotiation in a divorce case'). 'on' dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề đang được đàm phán (ví dụ: 'personal negotiation on salary and benefits').
Collocations (Từ đi kèm)
-
successful successful personal negotiation (đàm phán cá nhân thành công)
-
effective effective personal negotiation (đàm phán cá nhân hiệu quả)
-
private private personal negotiation (đàm phán cá nhân riêng tư)
-
difficult difficult personal negotiation (đàm phán cá nhân khó khăn)
-
delicate delicate personal negotiation (đàm phán cá nhân tế nhị)
-
direct direct personal negotiation (đàm phán cá nhân trực tiếp)
-
conduct conduct personal negotiation (tiến hành đàm phán cá nhân)
-
engage in engage in personal negotiation (tham gia vào đàm phán cá nhân)
-
enter into enter into personal negotiation (bắt đầu/tham gia vào đàm phán cá nhân)
-
undertake undertake personal negotiation (thực hiện đàm phán cá nhân)
-
requires personal negotiation requires (đàm phán cá nhân yêu cầu)
-
involves personal negotiation involves (đàm phán cá nhân liên quan đến/bao gồm)
Idioms
-
a matter of personal negotiation
một vấn đề cần được đàm phán cá nhân
"The terms of his contract were a matter of personal negotiation between him and the company."
(Các điều khoản trong hợp đồng của anh ấy là một vấn đề cần được đàm phán cá nhân giữa anh ấy và công ty.)
-
handle personal negotiations
xử lý/giải quyết các cuộc đàm phán cá nhân
"She's very skilled at handling personal negotiations, even with difficult people."
(Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý các cuộc đàm phán cá nhân, ngay cả với những người khó tính.)
-
reach a personal negotiation
đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán cá nhân
"After hours of discussion, they finally reached a personal negotiation on the shared responsibilities."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán cá nhân về các trách nhiệm chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal negotiation
Danh từMột cuộc đàm phán được thực hiện bởi một cá nhân vì lợi ích của riêng họ hoặc về các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến họ.
"Personal negotiation is often necessary when resolving family disputes."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A personal negotiation led to a mutually beneficial agreement. |
Một cuộc đàm phán cá nhân đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. |
| Phủ định | There wasn't any personal negotiation involved in the final decision. |
Không có cuộc đàm phán cá nhân nào liên quan đến quyết định cuối cùng. |
| Nghi vấn | Was personal negotiation a key factor in resolving the conflict? |
Đàm phán cá nhân có phải là yếu tố then chốt trong việc giải quyết xung đột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal negotiation".
