(Top Banner Ad)
personal negotiation
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Luật

personal negotiation

UK: /ˌpɜːsənəl nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃən/ • US: /ˌpɜːrsənəl nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đàm phán cá nhân thương lượng cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negotiation conducted by an individual for their own benefit or on matters directly affecting them.

Vietnamese Meaning

Một cuộc đàm phán được thực hiện bởi một cá nhân vì lợi ích của riêng họ hoặc về các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Personal negotiation is often necessary when resolving family disputes."

    "Đàm phán cá nhân thường cần thiết khi giải quyết các tranh chấp gia đình."

  • "She engaged in personal negotiation with her landlord to lower the rent."

    "Cô ấy tham gia vào cuộc đàm phán cá nhân với chủ nhà để giảm tiền thuê nhà."

  • "Successful personal negotiation requires empathy and good communication skills."

    "Đàm phán cá nhân thành công đòi hỏi sự đồng cảm và kỹ năng giao tiếp tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho phù hợp với cá nhân
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally đích thân, về phần cá nhân, một cách cá nhân
Verb negotiate đàm phán, thương lượng
Noun negotiator nhà đàm phán
Adjective negotiable có thể đàm phán, có thể thương lượng

Synonyms

private negotiation (đàm phán riêng tư)individual bargaining (thương lượng cá nhân)

Antonyms

collective bargaining (thương lượng tập thể)business negotiation (đàm phán kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Etruscan
phersu
Latin
persona
Late Latin
personalis
Old French
personel
Latin
otium
Latin
nec
Latin
negotium
Latin
negotiationem
Old French
negociacion
English
personal
English
negotiation
English
personal negotiation

Nguồn gốc của 'personal'

Từ 'personal' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên sân khấu La Mã cổ đại đeo. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa 'nhân vật' hoặc 'con người'. Từ đó, 'personal' mang ý nghĩa 'thuộc về một người cụ thể' hoặc 'mang tính cá nhân'.

Nguồn gốc của 'negotiation'

Từ 'negotiation' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'negotium', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'otium' (thời gian rảnh rỗi, sự yên bình). Vì vậy, 'negotium' có nghĩa đen là 'không có thời gian rảnh', ám chỉ công việc, kinh doanh hay rắc rối. Từ này phát triển để chỉ hành động bàn bạc, thương lượng nhằm đạt được thỏa thuận hoặc giải quyết vấn đề.

Usage Note

Khác với đàm phán kinh doanh hoặc chính trị, 'personal negotiation' tập trung vào các vấn đề cá nhân, riêng tư. Nó thường liên quan đến việc giải quyết xung đột, thương lượng điều khoản trong các thỏa thuận cá nhân (ví dụ: ly hôn, hợp đồng lao động cá nhân), hoặc đạt được sự đồng thuận trong gia đình hoặc cộng đồng.

Prepositions

in on

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi của cuộc đàm phán (ví dụ: 'personal negotiation in a divorce case'). 'on' dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề đang được đàm phán (ví dụ: 'personal negotiation on salary and benefits').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal negotiation
  • successful successful personal negotiation
    (đàm phán cá nhân thành công)
  • effective effective personal negotiation
    (đàm phán cá nhân hiệu quả)
  • private private personal negotiation
    (đàm phán cá nhân riêng tư)
  • difficult difficult personal negotiation
    (đàm phán cá nhân khó khăn)
  • delicate delicate personal negotiation
    (đàm phán cá nhân tế nhị)
  • direct direct personal negotiation
    (đàm phán cá nhân trực tiếp)
Verb + personal negotiation
  • conduct conduct personal negotiation
    (tiến hành đàm phán cá nhân)
  • engage in engage in personal negotiation
    (tham gia vào đàm phán cá nhân)
  • enter into enter into personal negotiation
    (bắt đầu/tham gia vào đàm phán cá nhân)
  • undertake undertake personal negotiation
    (thực hiện đàm phán cá nhân)
personal negotiation + Verb
  • requires personal negotiation requires
    (đàm phán cá nhân yêu cầu)
  • involves personal negotiation involves
    (đàm phán cá nhân liên quan đến/bao gồm)

Idioms

  • a matter of personal negotiation

    một vấn đề cần được đàm phán cá nhân

    "The terms of his contract were a matter of personal negotiation between him and the company."

    (Các điều khoản trong hợp đồng của anh ấy là một vấn đề cần được đàm phán cá nhân giữa anh ấy và công ty.)

  • handle personal negotiations

    xử lý/giải quyết các cuộc đàm phán cá nhân

    "She's very skilled at handling personal negotiations, even with difficult people."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc xử lý các cuộc đàm phán cá nhân, ngay cả với những người khó tính.)

  • reach a personal negotiation

    đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán cá nhân

    "After hours of discussion, they finally reached a personal negotiation on the shared responsibilities."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận thông qua đàm phán cá nhân về các trách nhiệm chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal negotiation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc đàm phán được thực hiện bởi một cá nhân vì lợi ích của riêng họ hoặc về các vấn đề ảnh hưởng trực tiếp đến họ.

"Personal negotiation is often necessary when resolving family disputes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A personal negotiation led to a mutually beneficial agreement.
Một cuộc đàm phán cá nhân đã dẫn đến một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Phủ định
There wasn't any personal negotiation involved in the final decision.
Không có cuộc đàm phán cá nhân nào liên quan đến quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
Was personal negotiation a key factor in resolving the conflict?
Đàm phán cá nhân có phải là yếu tố then chốt trong việc giải quyết xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal negotiation".

Cá nhân vs. Tập thể trong đàm phán

Trong các nền văn hóa cá nhân chủ nghĩa (như phần lớn các nước phương Tây), đàm phán cá nhân thường được coi trọng và khuyến khích sự thẳng thắn, trực diện. Ngược lại, trong các nền văn hóa tập thể (như nhiều nước châu Á), việc duy trì hòa khí và mối quan hệ có thể ưu tiên hơn, dẫn đến các cuộc đàm phán gián tiếp hơn hoặc cần người trung gian.

Tầm quan trọng của lòng tin cá nhân

Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong các giao dịch kinh doanh hoặc quan hệ lâu dài, việc xây dựng lòng tin cá nhân giữa các bên đàm phán là yếu tố then chốt. Sự tin tưởng này có thể giúp quá trình đàm phán diễn ra suôn sẻ hơn, minh bạch hơn và dẫn đến những thỏa thuận bền vững hơn, vượt ra ngoài các điều khoản hợp đồng cứng nhắc.