(Top Banner Ad)
individual interpretation
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu, Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Luật

individual interpretation

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách giải thích cá nhân sự diễn giải riêng cách hiểu riêng của mỗi người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unique understanding or explanation of something by a particular person.

Vietnamese Meaning

Sự hiểu hoặc giải thích độc đáo về một điều gì đó bởi một cá nhân cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each student offered their individual interpretation of the novel's ending."

    "Mỗi sinh viên đưa ra cách giải thích cá nhân của họ về cái kết của cuốn tiểu thuyết."

  • "The judge allowed each witness to provide their individual interpretation of the events."

    "Thẩm phán cho phép mỗi nhân chứng đưa ra cách giải thích cá nhân của họ về các sự kiện."

  • "Art is often about individual interpretation; there's no single 'right' way to see a painting."

    "Nghệ thuật thường nói về cách giải thích cá nhân; không có một cách 'đúng' duy nhất để nhìn một bức tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Adjective individual riêng lẻ, cá thể
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Noun individuality tính cá nhân, bản sắc riêng
Verb individualize cá nhân hóa, làm cho trở nên đặc biệt
Verb interpret giải thích, diễn giải
Noun interpreter người phiên dịch, người giải thích
Adjective interpretive thuộc về giải thích, diễn giải
Noun reinterpretation sự diễn giải lại

Synonyms

personal understanding (sự hiểu biết cá nhân)subjective interpretation (cách giải thích chủ quan)

Antonyms

objective interpretation (cách giải thích khách quan)general consensus (sự đồng thuận chung)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu, Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
individuus (undivided)
Latin
interpretari (explain, expound, understand)
Late Middle English
individual (from Old French 'individuel')
Middle English
interpretation (from Old French 'interpretation')
Modern English
individual interpretation

Cá nhân - Không thể chia cắt

Từ 'individual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'individuus', nghĩa là 'không thể chia cắt' hoặc 'không thể phân chia'. Ban đầu, nó mô tả một thực thể duy nhất, không thể tách rời thành các phần nhỏ hơn. Sau này, nó được dùng để chỉ một người hoặc một vật thể độc lập, có bản sắc riêng biệt.

Diễn giải - Cầu nối sự hiểu biết

Từ 'interpretation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'interpretari', có nghĩa là 'giải thích', 'diễn giải' hoặc 'dịch'. Gốc từ này liên quan đến 'interpres' (người hòa giải, người phiên dịch), cho thấy ý nghĩa của việc làm cầu nối để làm rõ hoặc hiểu sâu sắc một điều gì đó.

Usage Note

Nhấn mạnh vào tính chủ quan và cá nhân của cách hiểu. Nó khác với 'general interpretation' (cách hiểu chung) hoặc 'common understanding' (sự hiểu biết phổ biến), vốn mang tính khách quan và được nhiều người chấp nhận hơn. 'Individual interpretation' có thể chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân, kiến thức, niềm tin và cảm xúc.

Prepositions

of

'Interpretation of' được dùng để chỉ đối tượng được giải thích. Ví dụ: 'individual interpretation of a poem' (cách hiểu cá nhân về một bài thơ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual interpretation
  • unique unique individual interpretation
    (sự diễn giải cá nhân độc đáo)
  • personal personal individual interpretation
    (sự diễn giải cá nhân riêng tư)
  • subjective subjective individual interpretation
    (sự diễn giải cá nhân chủ quan)
  • diverse diverse individual interpretations
    (nhiều cách diễn giải cá nhân đa dạng)
Verb + individual interpretation
  • allow for allow for individual interpretation
    (cho phép mỗi người tự diễn giải)
  • encourage encourage individual interpretation
    (khuyến khích sự diễn giải cá nhân)
  • offer offer individual interpretation
    (đưa ra sự diễn giải cá nhân)
Phrases with 'individual interpretation'
  • open to open to individual interpretation
    (mở cho sự diễn giải cá nhân (có thể hiểu theo nhiều cách))
  • subject to subject to individual interpretation
    (tùy thuộc vào sự diễn giải của mỗi cá nhân)

Idioms

  • open to individual interpretation

    Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi cá nhân; không có một ý nghĩa cố định duy nhất.

    "The artist's abstract painting is largely open to individual interpretation."

    (Bức tranh trừu tượng của họa sĩ phần lớn có thể được mỗi người diễn giải theo cách riêng.)

  • subject to individual interpretation

    Tùy thuộc vào cách mỗi người hiểu và diễn giải; không có một chuẩn mực hiểu biết tuyệt đối.

    "Many philosophical concepts are subject to individual interpretation."

    (Nhiều khái niệm triết học tùy thuộc vào sự diễn giải của mỗi cá nhân.)

  • allow for individual interpretation

    Tạo không gian hoặc cho phép mỗi người có cách hiểu hoặc diễn giải riêng biệt về một điều gì đó.

    "The director's stage directions allow for individual interpretation of the characters' emotions."

    (Những chỉ dẫn sân khấu của đạo diễn cho phép mỗi người tự diễn giải cảm xúc của nhân vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual interpretation

Danh từ
Lật mặt

Sự hiểu hoặc giải thích độc đáo về một điều gì đó bởi một cá nhân cụ thể.

"Each student offered their individual interpretation of the novel's ending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual interpretation".

Tự do tư tưởng và biểu đạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'individual interpretation' (diễn giải cá nhân) gắn liền với giá trị tự do tư tưởng và quyền được biểu đạt. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mỗi người có quyền hình thành và bày tỏ quan điểm, hiểu biết của riêng mình về thế giới, nghệ thuật, tôn giáo, hay các vấn đề xã hội mà không bị gò bó hay áp đặt bởi một cách hiểu duy nhất.

Nghệ thuật và sự đa chiều của ý nghĩa

Trong lĩnh vực nghệ thuật (hội họa, văn học, âm nhạc), sự diễn giải cá nhân là yếu tố cốt lõi và được khuyến khích. Một tác phẩm nghệ thuật thường không có một ý nghĩa duy nhất mà có thể được người xem hoặc độc giả hiểu theo nhiều cách khác nhau, dựa trên kinh nghiệm, cảm xúc và bối cảnh cá nhân của họ. Điều này làm cho nghệ thuật trở nên phong phú, sâu sắc và có sức sống lâu dài.