individual interpretation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unique understanding or explanation of something by a particular person.
Vietnamese Meaning
Sự hiểu hoặc giải thích độc đáo về một điều gì đó bởi một cá nhân cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each student offered their individual interpretation of the novel's ending."
"Mỗi sinh viên đưa ra cách giải thích cá nhân của họ về cái kết của cuốn tiểu thuyết."
-
"The judge allowed each witness to provide their individual interpretation of the events."
"Thẩm phán cho phép mỗi nhân chứng đưa ra cách giải thích cá nhân của họ về các sự kiện."
-
"Art is often about individual interpretation; there's no single 'right' way to see a painting."
"Nghệ thuật thường nói về cách giải thích cá nhân; không có một cách 'đúng' duy nhất để nhìn một bức tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | individual | cá nhân, người |
| Adjective | individual | riêng lẻ, cá thể |
| Adverb | individually | một cách riêng lẻ, cá nhân |
| Noun | individuality | tính cá nhân, bản sắc riêng |
| Verb | individualize | cá nhân hóa, làm cho trở nên đặc biệt |
| Verb | interpret | giải thích, diễn giải |
| Noun | interpreter | người phiên dịch, người giải thích |
| Adjective | interpretive | thuộc về giải thích, diễn giải |
| Noun | reinterpretation | sự diễn giải lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh vào tính chủ quan và cá nhân của cách hiểu. Nó khác với 'general interpretation' (cách hiểu chung) hoặc 'common understanding' (sự hiểu biết phổ biến), vốn mang tính khách quan và được nhiều người chấp nhận hơn. 'Individual interpretation' có thể chịu ảnh hưởng bởi kinh nghiệm cá nhân, kiến thức, niềm tin và cảm xúc.
Prepositions
'Interpretation of' được dùng để chỉ đối tượng được giải thích. Ví dụ: 'individual interpretation of a poem' (cách hiểu cá nhân về một bài thơ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
unique unique individual interpretation (sự diễn giải cá nhân độc đáo)
-
personal personal individual interpretation (sự diễn giải cá nhân riêng tư)
-
subjective subjective individual interpretation (sự diễn giải cá nhân chủ quan)
-
diverse diverse individual interpretations (nhiều cách diễn giải cá nhân đa dạng)
-
allow for allow for individual interpretation (cho phép mỗi người tự diễn giải)
-
encourage encourage individual interpretation (khuyến khích sự diễn giải cá nhân)
-
offer offer individual interpretation (đưa ra sự diễn giải cá nhân)
-
open to open to individual interpretation (mở cho sự diễn giải cá nhân (có thể hiểu theo nhiều cách))
-
subject to subject to individual interpretation (tùy thuộc vào sự diễn giải của mỗi cá nhân)
Idioms
-
open to individual interpretation
Có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau tùy thuộc vào mỗi cá nhân; không có một ý nghĩa cố định duy nhất.
"The artist's abstract painting is largely open to individual interpretation."
(Bức tranh trừu tượng của họa sĩ phần lớn có thể được mỗi người diễn giải theo cách riêng.)
-
subject to individual interpretation
Tùy thuộc vào cách mỗi người hiểu và diễn giải; không có một chuẩn mực hiểu biết tuyệt đối.
"Many philosophical concepts are subject to individual interpretation."
(Nhiều khái niệm triết học tùy thuộc vào sự diễn giải của mỗi cá nhân.)
-
allow for individual interpretation
Tạo không gian hoặc cho phép mỗi người có cách hiểu hoặc diễn giải riêng biệt về một điều gì đó.
"The director's stage directions allow for individual interpretation of the characters' emotions."
(Những chỉ dẫn sân khấu của đạo diễn cho phép mỗi người tự diễn giải cảm xúc của nhân vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
individual interpretation
Danh từSự hiểu hoặc giải thích độc đáo về một điều gì đó bởi một cá nhân cụ thể.
"Each student offered their individual interpretation of the novel's ending."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual interpretation".
