(Top Banner Ad)
interior air
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Y tế

interior air

UK: /ɪnˈtɪəriər eər/ • US: /ɪnˈtɪriər er/

Nghĩa tiếng Việt

không khí trong nhà không khí bên trong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The air within a building, vehicle, or enclosed space.

Vietnamese Meaning

Không khí bên trong một tòa nhà, phương tiện hoặc không gian kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving interior air quality is crucial for the health and well-being of building occupants."

    "Cải thiện chất lượng không khí trong nhà là rất quan trọng đối với sức khỏe và sự an toàn của những người sống trong tòa nhà."

  • "The study focused on the levels of volatile organic compounds in interior air."

    "Nghiên cứu tập trung vào nồng độ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong không khí trong nhà."

  • "Poor ventilation can lead to a buildup of contaminants in interior air."

    "Thông gió kém có thể dẫn đến sự tích tụ các chất gây ô nhiễm trong không khí trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interior Bên trong, nội thất (của một ngôi nhà, tòa nhà)
Adjective interior Thuộc về bên trong, nội bộ
Adjective internal Nội bộ, bên trong (mang tính chất sâu sắc hoặc cấu trúc hơn)
Verb internalize Nội hóa, tiếp thu (một ý tưởng, cảm xúc để nó trở thành một phần của tính cách)
Noun air Không khí
Verb air Làm thoáng khí, phơi (để không khí lưu thông)
Adjective airy Thoáng khí, có nhiều không khí
Adjective airless Ngột ngạt, không có không khí hoặc ít không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aēr)
Latin
aer
Old French
air
English
air
Latin
interior
English
interior

Nguồn gốc 'interior'

'Interior' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'interior', là dạng so sánh của 'interus' có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'hướng vào trong'. Từ này nhấn mạnh một không gian, vị trí hoặc khía cạnh nội bộ, bên trong.

Nguồn gốc 'air'

'Air' (không khí) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'aēr', qua tiếng Latinh 'aer' và tiếng Pháp cổ 'air'. Nó luôn được dùng để chỉ chất khí vô hình bao quanh Trái Đất mà chúng ta hít thở. Khi kết hợp với 'interior', nó mang ý nghĩa rõ ràng về không khí bên trong một không gian.

Ghép từ 'interior air'

Cụm từ 'interior air' là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh, mang ý nghĩa mô tả không khí tồn tại hoặc lưu thông bên trong một tòa nhà, phương tiện hoặc bất kỳ không gian kín nào. Nó được dùng để phân biệt với không khí bên ngoài (exterior/outdoor air).

Usage Note

Cụm từ 'interior air' thường được sử dụng để phân biệt với 'outdoor air' (không khí bên ngoài) và thường liên quan đến chất lượng không khí và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe con người trong các không gian kín. Nó nhấn mạnh đến môi trường không khí cụ thể bên trong một cấu trúc hoặc vật thể nào đó.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ vị trí: 'The pollutants *in* the interior air.' ('Of' thường được dùng để chỉ thuộc tính: 'The quality *of* the interior air.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + interior air
  • fresh fresh interior air
    (không khí trong lành bên trong)
  • stale stale interior air
    (không khí tù đọng bên trong)
  • clean clean interior air
    (không khí sạch bên trong)
  • polluted polluted interior air
    (không khí ô nhiễm bên trong)
  • poor poor interior air quality
    (chất lượng không khí bên trong kém)
Verb + interior air
  • ventilate ventilate interior air
    (thông gió không khí bên trong)
  • circulate circulate interior air
    (lưu thông không khí bên trong)
  • improve improve interior air
    (cải thiện không khí bên trong)
  • monitor monitor interior air quality
    (giám sát chất lượng không khí bên trong)
Noun + interior air
  • quality interior air quality
    (chất lượng không khí bên trong)
  • circulation interior air circulation
    (sự lưu thông không khí bên trong)
  • temperature interior air temperature
    (nhiệt độ không khí bên trong)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

interior air

noun
Lật mặt

Không khí bên trong một tòa nhà, phương tiện hoặc không gian kín.

"Improving interior air quality is crucial for the health and well-being of building occupants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "interior air".

Tầm quan trọng của chất lượng không khí trong nhà

Chất lượng không khí bên trong (Interior Air Quality - IAQ) là một mối quan tâm lớn về sức khỏe và môi trường ở các nước phương Tây. Không khí trong nhà kém có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như dị ứng, hen suyễn, đau đầu, mệt mỏi và giảm năng suất. Các hệ thống thông gió, lọc không khí, và vật liệu xây dựng ít phát thải VOC (hợp chất hữu cơ dễ bay hơi) là những giải pháp phổ biến để đảm bảo IAQ tốt.

Hội chứng nhà bệnh (Sick Building Syndrome)

Ở các nước phát triển, đặc biệt là trong các tòa nhà văn phòng hiện đại với hệ thống thông gió kín, khái niệm 'hội chứng nhà bệnh' (Sick Building Syndrome - SBS) đã xuất hiện. SBS mô tả tình trạng nhiều người trong cùng một tòa nhà gặp phải các triệu chứng sức khỏe không đặc hiệu (như đau đầu, khó thở, khô mắt, mệt mỏi) mà không có nguyên nhân rõ ràng, thường liên quan đến chất lượng không khí bên trong kém, nấm mốc hoặc hóa chất từ vật liệu xây dựng.