outdoor farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of cultivating crops or raising livestock in open-air environments, as opposed to enclosed spaces like greenhouses or indoor farms.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, gia cầm trong môi trường không gian mở, trái ngược với các không gian kín như nhà kính hoặc trang trại trong nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Outdoor farming is heavily reliant on weather patterns."
"Nông nghiệp ngoài trời phụ thuộc rất nhiều vào các kiểu thời tiết."
-
"Many rural communities depend on outdoor farming for their livelihood."
"Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp ngoài trời để kiếm sống."
-
"Outdoor farming practices can have a significant impact on the environment."
"Các phương pháp nông nghiệp ngoài trời có thể có tác động đáng kể đến môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến phương pháp nông nghiệp truyền thống, dựa vào các yếu tố tự nhiên như ánh sáng mặt trời, mưa, và đất đai tự nhiên. Nó bao hàm một loạt các hoạt động từ trồng các loại cây lương thực, rau quả đến chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ. 'Outdoor farming' thường được so sánh với 'indoor farming' (nông nghiệp trong nhà) hoặc 'vertical farming' (nông nghiệp thẳng đứng), vốn sử dụng công nghệ để kiểm soát các điều kiện môi trường.
Prepositions
'in outdoor farming': đề cập đến một hoạt động, vai trò hoặc lĩnh vực nằm trong phạm vi của nông nghiệp ngoài trời (ví dụ: 'The use of sustainable practices in outdoor farming is becoming increasingly important.'). 'for outdoor farming': đề cập đến một mục đích, đối tượng hoặc lợi ích liên quan đến nông nghiệp ngoài trời (ví dụ: 'These regulations are designed to protect the environment for outdoor farming.').
Collocations (Từ đi kèm)
-
organic organic outdoor farming (canh tác ngoài trời hữu cơ)
-
sustainable sustainable outdoor farming (canh tác ngoài trời bền vững)
-
traditional traditional outdoor farming (canh tác ngoài trời truyền thống)
-
large-scale large-scale outdoor farming (canh tác ngoài trời quy mô lớn)
-
practice practice outdoor farming (thực hành canh tác ngoài trời)
-
engage in engage in outdoor farming (tham gia vào canh tác ngoài trời)
-
revolutionize revolutionize outdoor farming (cách mạng hóa canh tác ngoài trời)
-
methods of methods of outdoor farming (các phương pháp canh tác ngoài trời)
-
future of future of outdoor farming (tương lai của canh tác ngoài trời)
-
benefits of benefits of outdoor farming (lợi ích của canh tác ngoài trời)
Idioms
-
The practice of outdoor farming
Việc thực hành canh tác ngoài trời
"The practice of outdoor farming is essential for global food security."
(Việc thực hành canh tác ngoài trời rất cần thiết cho an ninh lương thực toàn cầu.)
-
Sustainable outdoor farming methods
Các phương pháp canh tác ngoài trời bền vững
"Promoting sustainable outdoor farming methods can protect our environment."
(Thúc đẩy các phương pháp canh tác ngoài trời bền vững có thể bảo vệ môi trường của chúng ta.)
-
Challenges in outdoor farming
Những thách thức trong canh tác ngoài trời
"Farmers face many challenges in outdoor farming, such as unpredictable weather and pests."
(Nông dân đối mặt với nhiều thách thức trong canh tác ngoài trời, ví dụ như thời tiết khó đoán và sâu bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
outdoor farming
Danh từHoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, gia cầm trong môi trường không gian mở, trái ngược với các không gian kín như nhà kính hoặc trang trại trong nhà.
"Outdoor farming is heavily reliant on weather patterns."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Outdoor farming, which requires extensive land, is common in rural areas. |
Nông nghiệp ngoài trời, vốn đòi hỏi diện tích đất rộng lớn, phổ biến ở các vùng nông thôn. |
| Phủ định | Despite its benefits, such as lower initial costs, outdoor farming, unlike greenhouse farming, is not immune to weather-related risks. |
Mặc dù có những lợi ích, như chi phí ban đầu thấp hơn, nông nghiệp ngoài trời, không giống như nông nghiệp nhà kính, không tránh khỏi các rủi ro liên quan đến thời tiết. |
| Nghi vấn | Considering its environmental impact, is outdoor farming, in its traditional form, sustainable in the long run? |
Xét về tác động môi trường của nó, liệu nông nghiệp ngoài trời, trong hình thức truyền thống, có bền vững về lâu dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor farming".
