(Top Banner Ad)
outdoor farming
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp

outdoor farming

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp ngoài trời trồng trọt ngoài trời canh tác ngoài trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of cultivating crops or raising livestock in open-air environments, as opposed to enclosed spaces like greenhouses or indoor farms.

Vietnamese Meaning

Hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, gia cầm trong môi trường không gian mở, trái ngược với các không gian kín như nhà kính hoặc trang trại trong nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Outdoor farming is heavily reliant on weather patterns."

    "Nông nghiệp ngoài trời phụ thuộc rất nhiều vào các kiểu thời tiết."

  • "Many rural communities depend on outdoor farming for their livelihood."

    "Nhiều cộng đồng nông thôn phụ thuộc vào nông nghiệp ngoài trời để kiếm sống."

  • "Outdoor farming practices can have a significant impact on the environment."

    "Các phương pháp nông nghiệp ngoài trời có thể có tác động đáng kể đến môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farm trang trại
Verb farm trồng trọt, chăn nuôi, làm nông
Noun farmer nông dân
Noun farmland đất nông nghiệp
Adjective outdoor ngoài trời (liên quan đến không gian bên ngoài)
Adverb outdoors ở ngoài trời
Adjective indoor trong nhà (đối lập với outdoor)

Synonyms

conventional farming (nông nghiệp truyền thống)open-field farming (nông nghiệp trên đồng ruộng mở)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt (out, outside)
Old English
duru (door)
Old French
ferme (a rent, a lease, a farm)
English
outdoor (combination of 'out' + 'door')
English
farming (from 'farm' + '-ing' suffix)
English
outdoor farming (compound phrase)

Nguồn gốc từ 'Ngoài trời' và 'Canh tác'

'Outdoor farming' là một cụm từ ghép miêu tả hoạt động nông nghiệp diễn ra bên ngoài các cấu trúc che chắn. Từ 'outdoor' (ngoài trời) được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'out' (ngoài) và 'door' (cửa), ý chỉ không gian bên ngoài. Từ 'farming' (canh tác, nông nghiệp) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ferme', ban đầu có nghĩa là một khoản tiền thuê đất, sau này phát triển thành trang trại hoặc hoạt động trồng trọt, chăn nuôi. Khi kết hợp lại, 'outdoor farming' diễn tả rõ ràng việc trồng trọt và chăn nuôi được thực hiện dưới ánh nắng mặt trời, mưa gió tự nhiên, trái ngược với canh tác trong nhà kính hay nhà xưởng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến phương pháp nông nghiệp truyền thống, dựa vào các yếu tố tự nhiên như ánh sáng mặt trời, mưa, và đất đai tự nhiên. Nó bao hàm một loạt các hoạt động từ trồng các loại cây lương thực, rau quả đến chăn nuôi gia súc trên đồng cỏ. 'Outdoor farming' thường được so sánh với 'indoor farming' (nông nghiệp trong nhà) hoặc 'vertical farming' (nông nghiệp thẳng đứng), vốn sử dụng công nghệ để kiểm soát các điều kiện môi trường.

Prepositions

in for

'in outdoor farming': đề cập đến một hoạt động, vai trò hoặc lĩnh vực nằm trong phạm vi của nông nghiệp ngoài trời (ví dụ: 'The use of sustainable practices in outdoor farming is becoming increasingly important.'). 'for outdoor farming': đề cập đến một mục đích, đối tượng hoặc lợi ích liên quan đến nông nghiệp ngoài trời (ví dụ: 'These regulations are designed to protect the environment for outdoor farming.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outdoor farming
  • organic organic outdoor farming
    (canh tác ngoài trời hữu cơ)
  • sustainable sustainable outdoor farming
    (canh tác ngoài trời bền vững)
  • traditional traditional outdoor farming
    (canh tác ngoài trời truyền thống)
  • large-scale large-scale outdoor farming
    (canh tác ngoài trời quy mô lớn)
Verb + outdoor farming
  • practice practice outdoor farming
    (thực hành canh tác ngoài trời)
  • engage in engage in outdoor farming
    (tham gia vào canh tác ngoài trời)
  • revolutionize revolutionize outdoor farming
    (cách mạng hóa canh tác ngoài trời)
Noun + outdoor farming
  • methods of methods of outdoor farming
    (các phương pháp canh tác ngoài trời)
  • future of future of outdoor farming
    (tương lai của canh tác ngoài trời)
  • benefits of benefits of outdoor farming
    (lợi ích của canh tác ngoài trời)

Idioms

  • The practice of outdoor farming

    Việc thực hành canh tác ngoài trời

    "The practice of outdoor farming is essential for global food security."

    (Việc thực hành canh tác ngoài trời rất cần thiết cho an ninh lương thực toàn cầu.)

  • Sustainable outdoor farming methods

    Các phương pháp canh tác ngoài trời bền vững

    "Promoting sustainable outdoor farming methods can protect our environment."

    (Thúc đẩy các phương pháp canh tác ngoài trời bền vững có thể bảo vệ môi trường của chúng ta.)

  • Challenges in outdoor farming

    Những thách thức trong canh tác ngoài trời

    "Farmers face many challenges in outdoor farming, such as unpredictable weather and pests."

    (Nông dân đối mặt với nhiều thách thức trong canh tác ngoài trời, ví dụ như thời tiết khó đoán và sâu bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outdoor farming

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động trồng trọt hoặc chăn nuôi gia súc, gia cầm trong môi trường không gian mở, trái ngược với các không gian kín như nhà kính hoặc trang trại trong nhà.

"Outdoor farming is heavily reliant on weather patterns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Outdoor farming, which requires extensive land, is common in rural areas.
Nông nghiệp ngoài trời, vốn đòi hỏi diện tích đất rộng lớn, phổ biến ở các vùng nông thôn.
Phủ định
Despite its benefits, such as lower initial costs, outdoor farming, unlike greenhouse farming, is not immune to weather-related risks.
Mặc dù có những lợi ích, như chi phí ban đầu thấp hơn, nông nghiệp ngoài trời, không giống như nông nghiệp nhà kính, không tránh khỏi các rủi ro liên quan đến thời tiết.
Nghi vấn
Considering its environmental impact, is outdoor farming, in its traditional form, sustainable in the long run?
Xét về tác động môi trường của nó, liệu nông nghiệp ngoài trời, trong hình thức truyền thống, có bền vững về lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outdoor farming".

Nền tảng của Nông nghiệp Toàn cầu

Canh tác ngoài trời là hình thức nông nghiệp cơ bản và lâu đời nhất, đã nuôi sống nhân loại trong hàng ngàn năm. Nó gắn liền với chu kỳ tự nhiên của các mùa, ánh sáng mặt trời và lượng mưa, ảnh hưởng sâu sắc đến cảnh quan văn hóa, phong tục tập quán và sự phát triển của nhiều nền văn minh. Hầu hết lương thực, thực phẩm trên thế giới vẫn được sản xuất theo phương pháp này.

Sự Khác biệt với Canh tác Trong nhà

Trong bối cảnh hiện đại, 'outdoor farming' thường được đối lập với 'indoor farming' (canh tác trong nhà) hay 'vertical farming' (nông nghiệp thẳng đứng). Trong khi canh tác trong nhà cho phép kiểm soát chặt chẽ các yếu tố môi trường, thì canh tác ngoài trời lại phụ thuộc vào tự nhiên, mang lại những hương vị đặc trưng và giá trị sinh thái riêng (như tạo ra đa dạng sinh học, giảm năng lượng làm mát nhân tạo), đồng thời cũng phải đối mặt với nhiều rủi ro từ thời tiết và sâu bệnh hơn.