(Top Banner Ad)
traditional farming
B1
cụm danh từ B1 Nông nghiệp

traditional farming

UK: /trəˈdɪʃənəl ˈfɑːmɪŋ/ • US: /trəˈdɪʃənəl ˈfɑːrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nông nghiệp truyền thống canh tác truyền thống làm ruộng theo phương pháp truyền thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Các phương pháp canh tác sử dụng các kỹ thuật truyền thống như luân canh cây trồng, phân bón tự nhiên và kiểm soát sâu bệnh sinh học, thay vì các kỹ thuật công nghiệp hiện đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Traditional farming methods are often more sustainable than modern, intensive agriculture."

    "Các phương pháp canh tác truyền thống thường bền vững hơn so với nông nghiệp thâm canh hiện đại."

  • "Many communities still rely on traditional farming to feed themselves."

    "Nhiều cộng đồng vẫn dựa vào nông nghiệp truyền thống để tự cung cấp lương thực."

  • "Traditional farming practices can help to preserve biodiversity."

    "Các phương pháp canh tác truyền thống có thể giúp bảo tồn đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition Truyền thống, phong tục
Adverb traditionally Theo truyền thống, một cách truyền thống
Noun traditionalist Người theo chủ nghĩa truyền thống
Noun farm Trang trại, nông trại
Verb farm Canh tác, làm nông
Noun farmer Nông dân
Noun farming Ngành nông nghiệp, công việc làm nông
Noun farmland Đất nông nghiệp, đất canh tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
firmare
Old French
tradition
Old French
ferme
Middle English
tradicioun
Middle English
ferme
English
tradition
English
farm
English
traditional farming

Nguồn gốc của 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ động từ 'tradere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao lại', 'chuyển giao'. Điều này phản ánh ý nghĩa cốt lõi của truyền thống: những gì được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn những giá trị và thực hành đã có từ lâu đời.

Nguồn gốc của 'Farming'

Từ 'farming' (nông nghiệp) đến từ 'farm', có gốc từ 'firmare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm vững chắc', 'cố định'. Ban đầu, 'ferme' trong tiếng Pháp cổ chỉ khoản tiền thuê đất cố định. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ vùng đất được thuê để canh tác, và sau đó là hoạt động canh tác trên đất đó, tức là nông nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để đối lập với 'industrial farming' (nông nghiệp công nghiệp) hoặc 'modern farming' (nông nghiệp hiện đại). Nhấn mạnh vào tính bền vững, ít gây hại cho môi trường và sử dụng các nguồn tài nguyên tự nhiên sẵn có.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional farming
  • organic organic traditional farming
    (nông nghiệp truyền thống hữu cơ)
  • sustainable sustainable traditional farming
    (nông nghiệp truyền thống bền vững)
  • small-scale small-scale traditional farming
    (nông nghiệp truyền thống quy mô nhỏ)
  • ancient ancient traditional farming
    (nông nghiệp truyền thống cổ xưa)
Verb + traditional farming
  • practice practice traditional farming
    (thực hành nông nghiệp truyền thống)
  • preserve preserve traditional farming
    (bảo tồn nông nghiệp truyền thống)
  • revive revive traditional farming
    (khôi phục nông nghiệp truyền thống)
  • support support traditional farming
    (ủng hộ nông nghiệp truyền thống)
Noun + traditional farming
  • methods of methods of traditional farming
    (các phương pháp của nông nghiệp truyền thống)
  • benefits of benefits of traditional farming
    (những lợi ích của nông nghiệp truyền thống)

Idioms

  • the backbone of traditional farming

    xương sống của nông nghiệp truyền thống (yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất)

    "In many rural communities, small family farms are the backbone of traditional farming."

    (Tại nhiều cộng đồng nông thôn, các trang trại gia đình nhỏ là xương sống của nông nghiệp truyền thống.)

  • a return to traditional farming

    sự quay trở lại với nông nghiệp truyền thống (một xu hướng hoặc phong trào muốn áp dụng lại các phương pháp canh tác cổ xưa)

    "There's a growing movement towards a return to traditional farming methods for sustainability."

    (Có một phong trào ngày càng tăng nhằm quay trở lại các phương pháp nông nghiệp truyền thống vì sự bền vững.)

  • preserving traditional farming heritage

    bảo tồn di sản nông nghiệp truyền thống (giữ gìn các giá trị, kỹ thuật, và cách thức canh tác truyền thống)

    "Local initiatives are crucial for preserving traditional farming heritage in the region."

    (Các sáng kiến địa phương rất quan trọng để bảo tồn di sản nông nghiệp truyền thống trong khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional farming

cụm danh từ
Lật mặt

Các phương pháp canh tác sử dụng các kỹ thuật truyền thống như luân canh cây trồng, phân bón tự nhiên và kiểm soát sâu bệnh sinh học, thay vì các kỹ thuật công nghiệp hiện đại.

"Traditional farming methods are often more sustainable than modern, intensive agriculture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers should consider traditional farming methods to preserve the environment.
Nông dân nên cân nhắc các phương pháp canh tác truyền thống để bảo tồn môi trường.
Phủ định
Farmers cannot abandon traditional farming practices completely without considering the impact on local ecosystems.
Nông dân không thể từ bỏ hoàn toàn các phương pháp canh tác truyền thống mà không xem xét tác động đến hệ sinh thái địa phương.
Nghi vấn
Could traditional farming techniques provide a sustainable solution for food production in the future?
Liệu các kỹ thuật canh tác truyền thống có thể cung cấp một giải pháp bền vững cho sản xuất lương thực trong tương lai?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Traditional farming methods are still practiced in many regions: Farmers use animal power, natural fertilizers, and crop rotation to maintain soil health.
Phương pháp canh tác truyền thống vẫn được thực hiện ở nhiều vùng: Nông dân sử dụng sức kéo động vật, phân bón tự nhiên và luân canh để duy trì sức khỏe của đất.
Phủ định
Modern agriculture has largely replaced traditional farming in developed countries: It's no longer as common to see widespread use of hand tools and manual labor.
Nền nông nghiệp hiện đại phần lớn đã thay thế canh tác truyền thống ở các nước phát triển: Không còn phổ biến việc sử dụng rộng rãi các công cụ thủ công và lao động chân tay.
Nghi vấn
Is traditional farming sustainable in the long run: Can it produce enough food to feed a growing population, or do we need more efficient methods?
Liệu canh tác truyền thống có bền vững về lâu dài không: Nó có thể sản xuất đủ lương thực để nuôi sống dân số ngày càng tăng hay chúng ta cần các phương pháp hiệu quả hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers in this region still practice traditional farming techniques, preserving their heritage.
Nông dân ở vùng này vẫn thực hành các kỹ thuật canh tác truyền thống, bảo tồn di sản của họ.
Phủ định
Only recently have people started to abandon traditional farming methods, opting for modern techniques.
Chỉ mới gần đây mọi người mới bắt đầu từ bỏ các phương pháp canh tác truyền thống, lựa chọn các kỹ thuật hiện đại.
Nghi vấn
Should farmers embrace modern technology, will traditional farming disappear completely?
Liệu nông dân có nên chấp nhận công nghệ hiện đại, liệu canh tác truyền thống có biến mất hoàn toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional farming".

Nông trại gia đình và Di sản

Ở nhiều nền văn hóa, nông nghiệp truyền thống gắn liền với khái niệm 'nông trại gia đình', nơi kiến thức và đất đai được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một phần quan trọng của bản sắc và di sản gia đình, đại diện cho sự gắn kết với đất đai và cội nguồn.

Phong trào Slow Food và Thực phẩm địa phương

Nông nghiệp truyền thống thường được đề cao bởi các phong trào như Slow Food (Thực phẩm Chậm) hoặc 'farm-to-table' (từ nông trại đến bàn ăn). Những phong trào này khuyến khích việc tiêu thụ thực phẩm được sản xuất tại địa phương, theo phương pháp bền vững và truyền thống, nhấn mạnh giá trị của sự tươi ngon, chất lượng và nguồn gốc rõ ràng của sản phẩm, đối lập với thực phẩm công nghiệp hóa.