indulgent lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
characterized by giving way to inclination; lenient; gratifying desire
Vietnamese Meaning
Có đặc điểm là nuông chiều theo sở thích; khoan dung; thỏa mãn mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She leads an indulgent lifestyle, filled with luxurious vacations and expensive dinners."
"Cô ấy có một lối sống nuông chiều, đầy những kỳ nghỉ sang trọng và những bữa tối đắt tiền."
-
"The celebrity is known for her indulgent lifestyle, always flashing expensive cars and jewelry."
"Người nổi tiếng đó được biết đến với lối sống nuông chiều, luôn khoe khoang những chiếc xe hơi và trang sức đắt tiền."
-
"After winning the lottery, he adopted an indulgent lifestyle, traveling the world and living in luxury hotels."
"Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã có một lối sống nuông chiều, du lịch khắp thế giới và sống trong những khách sạn sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | indulge | Nuông chiều, chiều theo, cho phép bản thân hưởng thụ (thường một cách quá mức) |
| Noun | indulgence | Sự nuông chiều, sự chiều theo, sự hưởng thụ; sự khoan dung, tha thứ |
| Adverb | indulgently | Một cách nuông chiều, dễ dãi |
| Adjective | indulgent | Nuông chiều, dễ dãi, phóng túng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'indulgent' thường mang ý nghĩa là sẵn sàng thỏa mãn các mong muốn, đặc biệt là những mong muốn có thể coi là quá mức hoặc không cần thiết. Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động. Khi đi kèm với 'lifestyle', nó ngụ ý một lối sống xa hoa, thoải mái và chú trọng đến việc hưởng thụ.
'Indulgent lifestyle' nhấn mạnh đến việc liên tục đáp ứng những ham muốn và thường liên quan đến việc tiêu thụ các sản phẩm hoặc dịch vụ xa xỉ. Nó khác với 'comfortable lifestyle' vì nó bao hàm sự dư thừa và có thể là không cần thiết.
Prepositions
'indulgent towards' thể hiện sự khoan dung, dễ dãi đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She is indulgent towards her children's bad habits.' 'indulgent with' thường ám chỉ việc dễ dãi, cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 'He is indulgent with his spending.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxurious luxurious indulgent lifestyle (lối sống xa hoa và nuông chiều bản thân)
-
lavish lavish indulgent lifestyle (lối sống lãng phí, phung phí và nuông chiều bản thân)
-
pampered pampered indulgent lifestyle (lối sống được chiều chuộng, hưởng thụ)
-
extravagant extravagant indulgent lifestyle (lối sống hoang phí, xa xỉ và nuông chiều bản thân)
-
carefree carefree indulgent lifestyle (lối sống vô tư, không lo nghĩ và nuông chiều bản thân)
-
lead lead an indulgent lifestyle (sống một lối sống nuông chiều bản thân)
-
pursue pursue an indulgent lifestyle (theo đuổi một lối sống nuông chiều bản thân)
-
embrace embrace an indulgent lifestyle (đón nhận/hưởng thụ một lối sống nuông chiều bản thân)
-
enjoy enjoy an indulgent lifestyle (tận hưởng một lối sống nuông chiều bản thân)
-
maintain maintain an indulgent lifestyle (duy trì một lối sống nuông chiều bản thân)
Idioms
-
fall into an indulgent lifestyle
rơi vào/bắt đầu một lối sống nuông chiều bản thân (thường theo nghĩa tiêu cực)
"After winning the lottery, he quickly fell into an indulgent lifestyle, spending without thought."
(Sau khi trúng xổ số, anh ấy nhanh chóng rơi vào một lối sống nuông chiều bản thân, chi tiêu không suy nghĩ.)
-
get accustomed to an indulgent lifestyle
quen với một lối sống nuông chiều bản thân
"It's easy to get accustomed to an indulgent lifestyle once you start earning a lot of money."
(Thật dễ dàng để quen với một lối sống nuông chiều bản thân một khi bạn bắt đầu kiếm được nhiều tiền.)
-
break away from an indulgent lifestyle
thoát khỏi một lối sống nuông chiều bản thân
"She decided to break away from her indulgent lifestyle and live more simply, focusing on experiences rather than possessions."
(Cô ấy quyết định từ bỏ lối sống nuông chiều bản thân và sống giản dị hơn, tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indulgent lifestyle
Tính từCó đặc điểm là nuông chiều theo sở thích; khoan dung; thỏa mãn mong muốn.
"She leads an indulgent lifestyle, filled with luxurious vacations and expensive dinners."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulgent lifestyle".
