(Top Banner Ad)
indulgent lifestyle
B2
Tính từ B2 Xã hội, Kinh tế

indulgent lifestyle

UK: /ɪnˈdʌldʒənt ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ɪnˈdʌldʒənt ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống hưởng thụ lối sống xa hoa lối sống nuông chiều bản thân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

characterized by giving way to inclination; lenient; gratifying desire

Vietnamese Meaning

Có đặc điểm là nuông chiều theo sở thích; khoan dung; thỏa mãn mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She leads an indulgent lifestyle, filled with luxurious vacations and expensive dinners."

    "Cô ấy có một lối sống nuông chiều, đầy những kỳ nghỉ sang trọng và những bữa tối đắt tiền."

  • "The celebrity is known for her indulgent lifestyle, always flashing expensive cars and jewelry."

    "Người nổi tiếng đó được biết đến với lối sống nuông chiều, luôn khoe khoang những chiếc xe hơi và trang sức đắt tiền."

  • "After winning the lottery, he adopted an indulgent lifestyle, traveling the world and living in luxury hotels."

    "Sau khi trúng xổ số, anh ấy đã có một lối sống nuông chiều, du lịch khắp thế giới và sống trong những khách sạn sang trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb indulge Nuông chiều, chiều theo, cho phép bản thân hưởng thụ (thường một cách quá mức)
Noun indulgence Sự nuông chiều, sự chiều theo, sự hưởng thụ; sự khoan dung, tha thứ
Adverb indulgently Một cách nuông chiều, dễ dãi
Adjective indulgent Nuông chiều, dễ dãi, phóng túng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indulgere
Old French
indulgent
English
indulgent

Nguồn gốc của 'Indulgent'

Từ 'indulgent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indulgere', mang nghĩa 'nhân nhượng, nhượng bộ, cho phép'. Ban đầu, nó thường chỉ sự khoan dung, sẵn lòng tha thứ. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả hành vi nuông chiều quá mức, dễ dãi, đặc biệt là với bản thân hoặc người khác, dẫn đến sự thiếu kiểm soát hoặc xa hoa. Cụm từ 'indulgent lifestyle' (lối sống nuông chiều bản thân) ra đời sau này để diễn tả một cách sống phóng túng, thường tập trung vào sự hưởng thụ và ít gò bó.

Usage Note

Tính từ 'indulgent' thường mang ý nghĩa là sẵn sàng thỏa mãn các mong muốn, đặc biệt là những mong muốn có thể coi là quá mức hoặc không cần thiết. Nó thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động. Khi đi kèm với 'lifestyle', nó ngụ ý một lối sống xa hoa, thoải mái và chú trọng đến việc hưởng thụ.
'Indulgent lifestyle' nhấn mạnh đến việc liên tục đáp ứng những ham muốn và thường liên quan đến việc tiêu thụ các sản phẩm hoặc dịch vụ xa xỉ. Nó khác với 'comfortable lifestyle' vì nó bao hàm sự dư thừa và có thể là không cần thiết.

Prepositions

towards with

'indulgent towards' thể hiện sự khoan dung, dễ dãi đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'She is indulgent towards her children's bad habits.' 'indulgent with' thường ám chỉ việc dễ dãi, cho phép ai đó làm gì. Ví dụ: 'He is indulgent with his spending.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + indulgent lifestyle
  • luxurious luxurious indulgent lifestyle
    (lối sống xa hoa và nuông chiều bản thân)
  • lavish lavish indulgent lifestyle
    (lối sống lãng phí, phung phí và nuông chiều bản thân)
  • pampered pampered indulgent lifestyle
    (lối sống được chiều chuộng, hưởng thụ)
  • extravagant extravagant indulgent lifestyle
    (lối sống hoang phí, xa xỉ và nuông chiều bản thân)
  • carefree carefree indulgent lifestyle
    (lối sống vô tư, không lo nghĩ và nuông chiều bản thân)
Động từ + indulgent lifestyle
  • lead lead an indulgent lifestyle
    (sống một lối sống nuông chiều bản thân)
  • pursue pursue an indulgent lifestyle
    (theo đuổi một lối sống nuông chiều bản thân)
  • embrace embrace an indulgent lifestyle
    (đón nhận/hưởng thụ một lối sống nuông chiều bản thân)
  • enjoy enjoy an indulgent lifestyle
    (tận hưởng một lối sống nuông chiều bản thân)
  • maintain maintain an indulgent lifestyle
    (duy trì một lối sống nuông chiều bản thân)

Idioms

  • fall into an indulgent lifestyle

    rơi vào/bắt đầu một lối sống nuông chiều bản thân (thường theo nghĩa tiêu cực)

    "After winning the lottery, he quickly fell into an indulgent lifestyle, spending without thought."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ấy nhanh chóng rơi vào một lối sống nuông chiều bản thân, chi tiêu không suy nghĩ.)

  • get accustomed to an indulgent lifestyle

    quen với một lối sống nuông chiều bản thân

    "It's easy to get accustomed to an indulgent lifestyle once you start earning a lot of money."

    (Thật dễ dàng để quen với một lối sống nuông chiều bản thân một khi bạn bắt đầu kiếm được nhiều tiền.)

  • break away from an indulgent lifestyle

    thoát khỏi một lối sống nuông chiều bản thân

    "She decided to break away from her indulgent lifestyle and live more simply, focusing on experiences rather than possessions."

    (Cô ấy quyết định từ bỏ lối sống nuông chiều bản thân và sống giản dị hơn, tập trung vào trải nghiệm hơn là vật chất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indulgent lifestyle

Tính từ
Lật mặt

Có đặc điểm là nuông chiều theo sở thích; khoan dung; thỏa mãn mong muốn.

"She leads an indulgent lifestyle, filled with luxurious vacations and expensive dinners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indulgent lifestyle".

Văn hóa 'nuông chiều bản thân' (Treat Yourself)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'indulgent lifestyle' thường liên quan đến việc 'nuông chiều bản thân' (treat yourself) thông qua mua sắm, ăn uống sang trọng, hoặc các dịch vụ thư giãn đắt tiền. Điều này thường được coi là phần thưởng cho những nỗ lực trong công việc hoặc để giảm căng thẳng. Tuy nhiên, nếu quá đà, nó có thể dẫn đến chủ nghĩa tiêu dùng quá mức, lãng phí hoặc phụ thuộc vào sự hưởng thụ vật chất.

Cân bằng giữa hưởng thụ và kỷ luật

Một lối sống nuông chiều bản thân thường mang lại sự thoải mái và hạnh phúc tức thời. Tuy nhiên, nhiều triết lý sống và văn hóa phương Tây cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng. Sự nuông chiều quá mức có thể làm giảm khả năng trân trọng những điều giản dị và dẫn đến sự thiếu thỏa mãn lâu dài. Điều này tạo nên một cuộc tranh luận văn hóa về việc làm thế nào để tận hưởng cuộc sống mà vẫn duy trì sự tự chủ và kỷ luật.