(Top Banner Ad)
minimalist lifestyle
B1
noun phrase B1 Phong cách sống, Xã hội

minimalist lifestyle

UK: /ˌmɪnɪməˈlɪst ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /ˌmɪnɪməˈlɪst ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống tối giản phong cách sống tối giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living in which you own only the things you need and that are essential for you, and avoid buying unnecessary things.

Vietnamese Meaning

Một lối sống mà bạn chỉ sở hữu những thứ bạn cần và thực sự thiết yếu cho bạn, và tránh mua những thứ không cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She adopted a minimalist lifestyle to reduce stress and focus on her passions."

    "Cô ấy đã áp dụng một lối sống tối giản để giảm căng thẳng và tập trung vào đam mê của mình."

  • "Many people are drawn to the minimalist lifestyle as a reaction to consumer culture."

    "Nhiều người bị thu hút bởi lối sống tối giản như một phản ứng đối với văn hóa tiêu dùng."

  • "A minimalist lifestyle can lead to greater financial freedom."

    "Một lối sống tối giản có thể dẫn đến tự do tài chính lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective minimal tối thiểu
Noun minimalism chủ nghĩa tối giản
Adverb minimally một cách tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phong cách sống, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minimus (smallest)
English
minimal
English
minimalist
English
minimalist lifestyle

Nguồn gốc của 'Minimalist'

Từ 'minimalist' bắt nguồn từ phong trào nghệ thuật Minimalist vào những năm 1960, nhấn mạnh sự đơn giản và loại bỏ những yếu tố không cần thiết. Sau đó, nó lan rộng ra nhiều lĩnh vực, bao gồm cả lối sống, trở thành 'minimalist lifestyle' – một cách sống tối giản, tập trung vào những gì thực sự quan trọng.

Usage Note

‘Minimalist lifestyle’ nhấn mạnh vào việc đơn giản hóa cuộc sống bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào những giá trị cốt lõi và trải nghiệm. Khác với ‘simple living’ có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như sống gần gũi với thiên nhiên, ‘minimalist lifestyle’ tập trung chủ yếu vào việc giảm thiểu vật chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minimalist lifestyle
  • simple minimalist lifestyle
    (lối sống tối giản đơn giản)
  • sustainable minimalist lifestyle
    (lối sống tối giản bền vững)
  • intentional minimalist lifestyle
    (lối sống tối giản có chủ đích)
Verb + minimalist lifestyle
  • adopt a minimalist lifestyle
    (áp dụng một lối sống tối giản)
  • practice a minimalist lifestyle
    (thực hành một lối sống tối giản)
  • embrace a minimalist lifestyle
    (đón nhận một lối sống tối giản)

Idioms

  • Less is more

    Ít mà chất.

    "She follows a minimalist lifestyle because she believes that less is more."

    (Cô ấy theo đuổi lối sống tối giản vì cô ấy tin rằng ít mà chất.)

  • Downsize your life

    Giảm bớt quy mô cuộc sống.

    "To achieve a minimalist lifestyle, you might need to downsize your life."

    (Để đạt được một lối sống tối giản, bạn có thể cần phải giảm bớt quy mô cuộc sống của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minimalist lifestyle

noun phrase
Lật mặt

Một lối sống mà bạn chỉ sở hữu những thứ bạn cần và thực sự thiết yếu cho bạn, và tránh mua những thứ không cần thiết.

"She adopted a minimalist lifestyle to reduce stress and focus on her passions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I embraced a minimalist lifestyle, I would feel much less stressed.
Nếu tôi theo đuổi lối sống tối giản, tôi sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so attached to material possessions, she might adopt a minimalist approach to living.
Nếu cô ấy không quá gắn bó với những của cải vật chất, cô ấy có thể áp dụng một cách tiếp cận tối giản để sống.
Nghi vấn
Would he be happier if he lived a more minimalist life?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy sống một cuộc sống tối giản hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist lifestyle".

Ảnh hưởng của Phong trào Tối giản

Lối sống tối giản chịu ảnh hưởng lớn từ phong trào nghệ thuật tối giản (Minimalism), vốn nhấn mạnh sự đơn giản và loại bỏ những yếu tố thừa thãi. Phong trào này đã lan rộng ra nhiều lĩnh vực của cuộc sống, từ thiết kế nội thất đến thời trang và cả cách chúng ta sống.

Chống Tiêu Dùng Quá Mức

Một phần quan trọng của lối sống tối giản là sự phản đối văn hóa tiêu dùng quá mức. Người theo đuổi lối sống này thường hạn chế mua sắm những thứ không cần thiết, tập trung vào chất lượng hơn số lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.