minimalist lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living in which you own only the things you need and that are essential for you, and avoid buying unnecessary things.
Vietnamese Meaning
Một lối sống mà bạn chỉ sở hữu những thứ bạn cần và thực sự thiết yếu cho bạn, và tránh mua những thứ không cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She adopted a minimalist lifestyle to reduce stress and focus on her passions."
"Cô ấy đã áp dụng một lối sống tối giản để giảm căng thẳng và tập trung vào đam mê của mình."
-
"Many people are drawn to the minimalist lifestyle as a reaction to consumer culture."
"Nhiều người bị thu hút bởi lối sống tối giản như một phản ứng đối với văn hóa tiêu dùng."
-
"A minimalist lifestyle can lead to greater financial freedom."
"Một lối sống tối giản có thể dẫn đến tự do tài chính lớn hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | minimal | tối thiểu |
| Noun | minimalism | chủ nghĩa tối giản |
| Adverb | minimally | một cách tối thiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Minimalist lifestyle’ nhấn mạnh vào việc đơn giản hóa cuộc sống bằng cách loại bỏ những thứ không cần thiết, tập trung vào những giá trị cốt lõi và trải nghiệm. Khác với ‘simple living’ có thể bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như sống gần gũi với thiên nhiên, ‘minimalist lifestyle’ tập trung chủ yếu vào việc giảm thiểu vật chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple minimalist lifestyle (lối sống tối giản đơn giản)
-
sustainable minimalist lifestyle (lối sống tối giản bền vững)
-
intentional minimalist lifestyle (lối sống tối giản có chủ đích)
-
adopt a minimalist lifestyle (áp dụng một lối sống tối giản)
-
practice a minimalist lifestyle (thực hành một lối sống tối giản)
-
embrace a minimalist lifestyle (đón nhận một lối sống tối giản)
Idioms
-
Less is more
Ít mà chất.
"She follows a minimalist lifestyle because she believes that less is more."
(Cô ấy theo đuổi lối sống tối giản vì cô ấy tin rằng ít mà chất.)
-
Downsize your life
Giảm bớt quy mô cuộc sống.
"To achieve a minimalist lifestyle, you might need to downsize your life."
(Để đạt được một lối sống tối giản, bạn có thể cần phải giảm bớt quy mô cuộc sống của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minimalist lifestyle
noun phraseMột lối sống mà bạn chỉ sở hữu những thứ bạn cần và thực sự thiết yếu cho bạn, và tránh mua những thứ không cần thiết.
"She adopted a minimalist lifestyle to reduce stress and focus on her passions."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I embraced a minimalist lifestyle, I would feel much less stressed. |
Nếu tôi theo đuổi lối sống tối giản, tôi sẽ cảm thấy ít căng thẳng hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't so attached to material possessions, she might adopt a minimalist approach to living. |
Nếu cô ấy không quá gắn bó với những của cải vật chất, cô ấy có thể áp dụng một cách tiếp cận tối giản để sống. |
| Nghi vấn | Would he be happier if he lived a more minimalist life? |
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu anh ấy sống một cuộc sống tối giản hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minimalist lifestyle".
