(Top Banner Ad)
industrial livestock production
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp, Kinh tế

industrial livestock production

UK: /ɪnˈdʌstriəl ˈlaɪvˌstɒk prəˈdʌkʃən/ • US: /ɪnˈdʌstriəl ˈlaɪvˌstɑːk prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất chăn nuôi công nghiệp chăn nuôi công nghiệp nền chăn nuôi công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The intensive rearing of animals, typically in large numbers and often indoors, for the purpose of producing meat, milk, or eggs on a commercial scale.

Vietnamese Meaning

Việc chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn, thâm canh, thường diễn ra trong nhà, nhằm mục đích sản xuất thịt, sữa hoặc trứng trên quy mô thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Industrial livestock production has significantly increased the availability of meat products."

    "Sản xuất chăn nuôi công nghiệp đã tăng đáng kể nguồn cung các sản phẩm thịt."

  • "The environmental impact of industrial livestock production is a major concern."

    "Tác động môi trường của sản xuất chăn nuôi công nghiệp là một mối quan tâm lớn."

  • "New technologies are being developed to improve the efficiency of industrial livestock production."

    "Các công nghệ mới đang được phát triển để cải thiện hiệu quả của sản xuất chăn nuôi công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry ngành công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun industrialization sự công nghiệp hóa
Verb produce sản xuất
Noun product sản phẩm
Noun producer nhà sản xuất
Noun productivity năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry
English
industrial
Old English
lif
Old English
stocc
English
livestock
Latin
producere
Old French
production
English
production

Nguồn gốc của 'chăn nuôi công nghiệp'

Cụm từ 'industrial livestock production' là sự kết hợp của ba từ riêng lẻ, xuất hiện cùng với sự phát triển mạnh mẽ của công nghiệp hóa nông nghiệp vào thế kỷ 20. 'Industrial' (công nghiệp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria' (siêng năng, hoạt động). 'Livestock' (vật nuôi) là một từ ghép tiếng Anh cổ (live + stock) chỉ động vật sống được nuôi trong nông trại. 'Production' (sản xuất) có gốc từ tiếng Latin 'producere' (đưa ra, tạo ra). Khi nông nghiệp chuyển mình từ quy mô nhỏ sang quy mô lớn, tập trung vào năng suất và lợi nhuận tối đa, cụm từ này ra đời để mô tả phương pháp nuôi trồng hiện đại, thường là trong các nhà máy hoặc trang trại quy mô rất lớn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến quy mô công nghiệp và tính hiệu quả trong sản xuất. Nó thường liên quan đến các phương pháp chăn nuôi tập trung, sử dụng nhiều công nghệ và nguồn lực để tối đa hóa sản lượng. Khác với 'traditional livestock farming' (chăn nuôi gia súc truyền thống) tập trung vào các phương pháp tự nhiên và quy mô nhỏ hơn.

Prepositions

of in

'of' dùng để chỉ đối tượng sản xuất (ví dụ: industrial livestock production of beef). 'in' dùng để chỉ địa điểm hoặc phương pháp (ví dụ: industrial livestock production in concentrated animal feeding operations - CAFOs).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial livestock production
  • intensive intensive industrial livestock production
    (sản xuất chăn nuôi công nghiệp thâm canh)
  • large-scale large-scale industrial livestock production
    (sản xuất chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn)
  • conventional conventional industrial livestock production
    (sản xuất chăn nuôi công nghiệp truyền thống/phổ biến)
  • modern modern industrial livestock production
    (sản xuất chăn nuôi công nghiệp hiện đại)
Verb + industrial livestock production
  • reduce to reduce industrial livestock production
    (giảm sản xuất chăn nuôi công nghiệp)
  • criticize to criticize industrial livestock production
    (chỉ trích sản xuất chăn nuôi công nghiệp)
  • reform to reform industrial livestock production
    (cải cách sản xuất chăn nuôi công nghiệp)
Noun phrase + of + industrial livestock production
  • the impact the impact of industrial livestock production
    (tác động của sản xuất chăn nuôi công nghiệp)
  • the ethics the ethics of industrial livestock production
    (đạo đức trong sản xuất chăn nuôi công nghiệp)
  • the future the future of industrial livestock production
    (tương lai của sản xuất chăn nuôi công nghiệp)

Idioms

  • the harsh realities of industrial livestock production

    những thực tế khắc nghiệt của chăn nuôi công nghiệp (thường ám chỉ các vấn đề tiêu cực)

    "Environmentalists often highlight the harsh realities of industrial livestock production, including pollution and animal cruelty."

    (Các nhà môi trường thường nhấn mạnh những thực tế khắc nghiệt của chăn nuôi công nghiệp, bao gồm ô nhiễm và ngược đãi động vật.)

  • a shift away from industrial livestock production

    sự chuyển dịch/chuyển đổi khỏi chăn nuôi công nghiệp

    "Many consumers are advocating for a shift away from industrial livestock production towards more sustainable farming methods."

    (Nhiều người tiêu dùng đang ủng hộ một sự chuyển dịch khỏi chăn nuôi công nghiệp sang các phương pháp canh tác bền vững hơn.)

  • the sustainability challenge of industrial livestock production

    thách thức về tính bền vững của chăn nuôi công nghiệp

    "Addressing the sustainability challenge of industrial livestock production requires innovative solutions and policy changes."

    (Giải quyết thách thức về tính bền vững của chăn nuôi công nghiệp đòi hỏi các giải pháp sáng tạo và thay đổi chính sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial livestock production

Danh từ
Lật mặt

Việc chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn, thâm canh, thường diễn ra trong nhà, nhằm mục đích sản xuất thịt, sữa hoặc trứng trên quy mô thương mại.

"Industrial livestock production has significantly increased the availability of meat products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial livestock production".

Mối quan ngại về phúc lợi động vật

Tại nhiều nước phương Tây, ngày càng có nhiều mối quan ngại về điều kiện sống của động vật trong các hệ thống chăn nuôi công nghiệp. Các nhà hoạt động và người tiêu dùng bày tỏ lo ngại về không gian chật hẹp, việc thiếu tiếp xúc với môi trường tự nhiên, và các phương pháp nuôi không nhân đạo. Điều này đã thúc đẩy các phong trào ủng hộ thịt 'có đạo đức' (ethical meat), sản phẩm hữu cơ, và chế độ ăn dựa trên thực vật như ăn chay, ăn thuần chay.

Tác động đến môi trường và biến đổi khí hậu

Chăn nuôi công nghiệp là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận về môi trường. Nó được xem là một trong những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu do lượng khí thải nhà kính (đặc biệt là metan từ gia súc) và sự phá rừng để tạo đất trồng cây lương thực cho vật nuôi. Ngoài ra, việc sử dụng đất, nước và hóa chất trong chăn nuôi công nghiệp cũng góp phần gây ô nhiễm môi trường, làm suy giảm đa dạng sinh học. Điều này đã dẫn đến áp lực ngày càng tăng đối với ngành công nghiệp này để áp dụng các phương pháp bền vững hơn.