intensive animal farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of agriculture, both of crop growing and animal husbandry, with higher levels of input and output per unit of agricultural land area. It is characterized by a high input of capital, labor, or resources, such as fertilizers and pesticides.
Vietnamese Meaning
Một loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Nó được đặc trưng bởi đầu tư cao về vốn, lao động hoặc tài nguyên, chẳng hạn như phân bón và thuốc trừ sâu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Intensive animal farming can lead to environmental problems such as water pollution."
"Chăn nuôi động vật thâm canh có thể dẫn đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm nguồn nước."
-
"The debate over intensive animal farming continues due to concerns about animal rights."
"Cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh vẫn tiếp diễn do những lo ngại về quyền động vật."
-
"Many argue that intensive animal farming is necessary to feed a growing global population."
"Nhiều người cho rằng chăn nuôi động vật thâm canh là cần thiết để nuôi sống dân số toàn cầu ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | intensive | thâm canh, chuyên sâu, tập trung cao độ |
| N | intensity | cường độ, độ mạnh |
| V | intensify | làm tăng cường, đẩy mạnh |
| Adv | intensively | một cách chuyên sâu, thâm canh |
| N | animal | động vật |
| V | animate | làm sống động, tạo sức sống |
| N | farm | nông trại, trang trại |
| N | farmer | nông dân |
| N | farming | ngành nông nghiệp, việc chăn nuôi/trồng trọt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ phương pháp chăn nuôi mà số lượng lớn động vật được nuôi trong không gian hạn chế, thường với mục đích tối đa hóa sản lượng. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực liên quan đến phúc lợi động vật và tác động môi trường. So sánh với 'extensive animal farming' (chăn nuôi quảng canh), nơi động vật được nuôi thả tự do hơn trên diện tích lớn hơn.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một loại hình cụ thể của intensive farming. Ví dụ: 'intensive farming of pigs' (chăn nuôi lợn thâm canh). Nó chỉ ra đối tượng được canh tác/chăn nuôi một cách thâm canh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large-scale large-scale intensive animal farming (chăn nuôi động vật thâm canh quy mô lớn)
-
industrial industrial intensive animal farming (chăn nuôi động vật thâm canh công nghiệp)
-
modern modern intensive animal farming (chăn nuôi động vật thâm canh hiện đại)
-
criticize criticize intensive animal farming (chỉ trích chăn nuôi động vật thâm canh)
-
oppose oppose intensive animal farming (phản đối chăn nuôi động vật thâm canh)
-
practice practice intensive animal farming (thực hành chăn nuôi động vật thâm canh)
-
practices intensive animal farming practices (các phương thức chăn nuôi động vật thâm canh)
-
systems intensive animal farming systems (các hệ thống chăn nuôi động vật thâm canh)
-
industry intensive animal farming industry (ngành chăn nuôi động vật thâm canh)
Idioms
-
the ethics of intensive animal farming
vấn đề đạo đức trong chăn nuôi động vật thâm canh
"Many consumers are concerned about the ethics of intensive animal farming."
(Nhiều người tiêu dùng lo ngại về vấn đề đạo đức trong chăn nuôi động vật thâm canh.)
-
the environmental impact of intensive animal farming
tác động môi trường của chăn nuôi động vật thâm canh
"Researchers are studying the environmental impact of intensive animal farming on local ecosystems."
(Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động môi trường của chăn nuôi động vật thâm canh lên các hệ sinh thái địa phương.)
-
the debate over intensive animal farming
cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh
"The debate over intensive animal farming involves animal welfare, public health, and sustainability."
(Cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh liên quan đến phúc lợi động vật, sức khỏe cộng đồng và tính bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intensive animal farming
noun phraseMột loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Nó được đặc trưng bởi đầu tư cao về vốn, lao động hoặc tài nguyên, chẳng hạn như phân bón và thuốc trừ sâu.
"Intensive animal farming can lead to environmental problems such as water pollution."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive animal farming".
