(Top Banner Ad)
intensive animal farming
B2
noun phrase B2 Nông nghiệp, Chăn nuôi

intensive animal farming

UK: /ɪnˈtɛnsɪv ˈænɪməl ˈfɑːmɪŋ/ • US: /ɪnˈtɛnsɪv ˈænɪməl ˈfɑrmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi thâm canh chăn nuôi công nghiệp nông nghiệp chăn nuôi thâm canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of agriculture, both of crop growing and animal husbandry, with higher levels of input and output per unit of agricultural land area. It is characterized by a high input of capital, labor, or resources, such as fertilizers and pesticides.

Vietnamese Meaning

Một loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Nó được đặc trưng bởi đầu tư cao về vốn, lao động hoặc tài nguyên, chẳng hạn như phân bón và thuốc trừ sâu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Intensive animal farming can lead to environmental problems such as water pollution."

    "Chăn nuôi động vật thâm canh có thể dẫn đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm nguồn nước."

  • "The debate over intensive animal farming continues due to concerns about animal rights."

    "Cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh vẫn tiếp diễn do những lo ngại về quyền động vật."

  • "Many argue that intensive animal farming is necessary to feed a growing global population."

    "Nhiều người cho rằng chăn nuôi động vật thâm canh là cần thiết để nuôi sống dân số toàn cầu ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj intensive thâm canh, chuyên sâu, tập trung cao độ
N intensity cường độ, độ mạnh
V intensify làm tăng cường, đẩy mạnh
Adv intensively một cách chuyên sâu, thâm canh
N animal động vật
V animate làm sống động, tạo sức sống
N farm nông trại, trang trại
N farmer nông dân
N farming ngành nông nghiệp, việc chăn nuôi/trồng trọt

Synonyms

factory farming (chăn nuôi công nghiệp)industrial animal agriculture (nông nghiệp chăn nuôi công nghiệp)

Antonyms

extensive animal farming (chăn nuôi quảng canh)organic farming (nông nghiệp hữu cơ)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Chăn nuôi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intendere
Old French
intensif
English
intensive

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'intensive animal farming' (chăn nuôi động vật thâm canh) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, mô tả các phương pháp nông nghiệp phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20. Từ 'intensive' (thâm canh/chuyên sâu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intendere' (nghĩa là 'kéo dài, căng ra, cố gắng'), qua tiếng Pháp cổ 'intensif', mang ý nghĩa tập trung cao độ vào một lĩnh vực nào đó. Khi ghép với 'animal farming' (chăn nuôi động vật), nó chỉ ra một hệ thống sản xuất thực phẩm mà mục tiêu là tối đa hóa sản lượng từ một không gian hoặc nguồn lực nhất định, thường đi kèm với việc quản lý chặt chẽ và công nghệ tiên tiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ phương pháp chăn nuôi mà số lượng lớn động vật được nuôi trong không gian hạn chế, thường với mục đích tối đa hóa sản lượng. Nó có thể mang hàm ý tiêu cực liên quan đến phúc lợi động vật và tác động môi trường. So sánh với 'extensive animal farming' (chăn nuôi quảng canh), nơi động vật được nuôi thả tự do hơn trên diện tích lớn hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi kèm với một loại hình cụ thể của intensive farming. Ví dụ: 'intensive farming of pigs' (chăn nuôi lợn thâm canh). Nó chỉ ra đối tượng được canh tác/chăn nuôi một cách thâm canh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intensive animal farming
  • large-scale large-scale intensive animal farming
    (chăn nuôi động vật thâm canh quy mô lớn)
  • industrial industrial intensive animal farming
    (chăn nuôi động vật thâm canh công nghiệp)
  • modern modern intensive animal farming
    (chăn nuôi động vật thâm canh hiện đại)
Verb + intensive animal farming
  • criticize criticize intensive animal farming
    (chỉ trích chăn nuôi động vật thâm canh)
  • oppose oppose intensive animal farming
    (phản đối chăn nuôi động vật thâm canh)
  • practice practice intensive animal farming
    (thực hành chăn nuôi động vật thâm canh)
intensive animal farming + Noun
  • practices intensive animal farming practices
    (các phương thức chăn nuôi động vật thâm canh)
  • systems intensive animal farming systems
    (các hệ thống chăn nuôi động vật thâm canh)
  • industry intensive animal farming industry
    (ngành chăn nuôi động vật thâm canh)

Idioms

  • the ethics of intensive animal farming

    vấn đề đạo đức trong chăn nuôi động vật thâm canh

    "Many consumers are concerned about the ethics of intensive animal farming."

    (Nhiều người tiêu dùng lo ngại về vấn đề đạo đức trong chăn nuôi động vật thâm canh.)

  • the environmental impact of intensive animal farming

    tác động môi trường của chăn nuôi động vật thâm canh

    "Researchers are studying the environmental impact of intensive animal farming on local ecosystems."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động môi trường của chăn nuôi động vật thâm canh lên các hệ sinh thái địa phương.)

  • the debate over intensive animal farming

    cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh

    "The debate over intensive animal farming involves animal welfare, public health, and sustainability."

    (Cuộc tranh luận về chăn nuôi động vật thâm canh liên quan đến phúc lợi động vật, sức khỏe cộng đồng và tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensive animal farming

noun phrase
Lật mặt

Một loại hình nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi, với mức đầu vào và đầu ra cao hơn trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp. Nó được đặc trưng bởi đầu tư cao về vốn, lao động hoặc tài nguyên, chẳng hạn như phân bón và thuốc trừ sâu.

"Intensive animal farming can lead to environmental problems such as water pollution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensive animal farming".

Phúc lợi động vật và 'Factory Farming'

Ở các nước phương Tây, 'intensive animal farming' thường được biết đến với tên gọi 'factory farming' (chăn nuôi kiểu nhà máy), gợi lên hình ảnh động vật bị nuôi nhốt trong điều kiện chật chội, thiếu không gian tự nhiên. Điều này đã dấy lên nhiều cuộc tranh luận về phúc lợi động vật, dẫn đến các phong trào yêu cầu cải thiện điều kiện sống cho vật nuôi và thúc đẩy tiêu dùng các sản phẩm từ chăn nuôi hữu cơ hoặc tự do (free-range).

Tác động môi trường và Sức khỏe

Chăn nuôi động vật thâm canh là một chủ đề nóng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và sức khỏe cộng đồng. Nó bị chỉ trích vì đóng góp vào lượng khí thải nhà kính, ô nhiễm nguồn nước và đất. Ngoài ra, việc sử dụng kháng sinh rộng rãi trong các trang trại thâm canh cũng làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh ở người, gây ra những lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe toàn cầu.