(Top Banner Ad)
industrial restructuring
C1
Danh từ C1 Kinh tế

industrial restructuring

UK: /ɪnˈdʌstriəl riːˈstrʌktʃərɪŋ/ • US: /ɪnˈdʌstriəl riːˈstrʌktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tái cơ cấu công nghiệp tái cấu trúc ngành công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reorganization of an industry, involving changes in production methods, labor practices, and ownership structures, often in response to economic or technological shifts.

Vietnamese Meaning

Sự tái cấu trúc ngành công nghiệp, bao gồm những thay đổi trong phương pháp sản xuất, thực tiễn lao động và cấu trúc sở hữu, thường là để ứng phó với những thay đổi về kinh tế hoặc công nghệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The industrial restructuring led to significant job losses in the region."

    "Sự tái cấu trúc ngành công nghiệp đã dẫn đến tình trạng mất việc làm đáng kể trong khu vực."

  • "The government implemented policies to support industrial restructuring."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách để hỗ trợ tái cấu trúc ngành công nghiệp."

  • "Industrial restructuring is necessary to remain competitive in the global market."

    "Tái cấu trúc ngành công nghiệp là cần thiết để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp, công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Adjective industrious Cần cù, siêng năng
Noun structure Cấu trúc, kết cấu, công trình
Verb structure Cấu trúc, sắp xếp, tổ chức
Adjective structural Thuộc về cấu trúc, kết cấu
Verb restructure Tái cơ cấu, tái cấu trúc
Noun restructuring Sự tái cơ cấu, sự tái cấu trúc

Synonyms

industrial reorganization (tái tổ chức công nghiệp)industrial transformation (chuyển đổi công nghiệp)

Antonyms

industrial stagnation (sự trì trệ công nghiệp)industrial stability (sự ổn định công nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria
English
industry (15th c. - diligence)
English
industry (18th c. - manufacturing)
English
industrial (18th c.)
Latin
struere (to build)
Latin
structura (a building)
English
structure (15th c. - noun)
English
restructure (19th c. - verb)
English
restructuring (20th c. - gerund/noun)
English
industrial restructuring (Mid 20th c.)

Nguồn gốc 'Industrial'

Từ 'industrial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', ban đầu có nghĩa là sự siêng năng, cần mẫn. Đến thế kỷ 18, với sự bùng nổ của Cách mạng Công nghiệp, ý nghĩa của 'industry' dần chuyển sang hoạt động sản xuất quy mô lớn và nhà máy. Từ đó, tính từ 'industrial' ra đời để mô tả những gì thuộc về hoặc liên quan đến công nghiệp.

Nguồn gốc 'Restructuring'

Từ 'restructuring' được tạo thành từ tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và 'structure' (cấu trúc). 'Structure' lại có gốc từ tiếng Latin 'struere' nghĩa là 'xây dựng'. Như vậy, 'restructuring' mang ý nghĩa cốt lõi là 'xây dựng lại' hoặc 'tổ chức lại cấu trúc ban đầu', thường là để cải thiện hoặc thích nghi.

Sự kết hợp 'Tái cơ cấu công nghiệp'

Cụm từ 'industrial restructuring' là một khái niệm hiện đại, trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả quá trình các ngành công nghiệp cũ được chuyển đổi, đổi mới, thu hẹp hoặc thay thế bằng các ngành mới. Mục đích thường là để thích nghi với những thay đổi về công nghệ, nhu cầu thị trường, hoặc các chính sách kinh tế vĩ mô.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển đổi của một ngành công nghiệp từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, thường là để tăng hiệu quả, khả năng cạnh tranh hoặc thích ứng với các điều kiện thị trường mới. Nó có thể bao gồm việc đóng cửa các nhà máy cũ, mở các nhà máy mới, đầu tư vào công nghệ mới và thay đổi các quy trình làm việc.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ rõ ngành công nghiệp nào đang được tái cấu trúc (ví dụ: 'industrial restructuring of the automotive industry'). Khi sử dụng 'in', nó thường chỉ ra lĩnh vực hoặc khu vực mà quá trình tái cấu trúc đang diễn ra (ví dụ: 'industrial restructuring in Southeast Asia').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial restructuring
  • significant significant industrial restructuring
    (tái cơ cấu công nghiệp đáng kể)
  • profound profound industrial restructuring
    (tái cơ cấu công nghiệp sâu rộng)
  • massive massive industrial restructuring
    (tái cơ cấu công nghiệp quy mô lớn)
  • economic economic industrial restructuring
    (tái cơ cấu công nghiệp kinh tế)
  • ongoing ongoing industrial restructuring
    (tái cơ cấu công nghiệp đang diễn ra)
Verb + industrial restructuring
  • undergo undergo industrial restructuring
    (trải qua quá trình tái cơ cấu công nghiệp)
  • drive drive industrial restructuring
    (thúc đẩy tái cơ cấu công nghiệp)
  • implement implement industrial restructuring
    (thực hiện/triển khai tái cơ cấu công nghiệp)
  • necessitate necessitate industrial restructuring
    (đòi hỏi/khiến cho cần thiết phải tái cơ cấu công nghiệp)
  • accelerate accelerate industrial restructuring
    (đẩy nhanh tái cơ cấu công nghiệp)
Noun phrases with industrial restructuring
  • the process of the process of industrial restructuring
    (quá trình tái cơ cấu công nghiệp)
  • a period of a period of industrial restructuring
    (một giai đoạn tái cơ cấu công nghiệp)

Idioms

  • To embark on industrial restructuring

    Bắt tay vào/khởi sự tái cơ cấu công nghiệp (ám chỉ một nỗ lực lớn và có kế hoạch)

    "Many countries are forced to embark on industrial restructuring to remain competitive in the global market."

    (Nhiều quốc gia buộc phải bắt tay vào tái cơ cấu công nghiệp để duy trì tính cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.)

  • A wave of industrial restructuring

    Một làn sóng tái cơ cấu công nghiệp (chỉ sự diễn ra hàng loạt, liên tục hoặc phổ biến)

    "The region experienced a wave of industrial restructuring following the economic downturn."

    (Khu vực này đã trải qua một làn sóng tái cơ cấu công nghiệp sau suy thoái kinh tế.)

  • Industrial restructuring initiatives

    Các sáng kiến/chương trình tái cơ cấu công nghiệp

    "The government launched new industrial restructuring initiatives to boost green technologies."

    (Chính phủ đã đưa ra các sáng kiến tái cơ cấu công nghiệp mới để thúc đẩy công nghệ xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial restructuring

Danh từ
Lật mặt

Sự tái cấu trúc ngành công nghiệp, bao gồm những thay đổi trong phương pháp sản xuất, thực tiễn lao động và cấu trúc sở hữu, thường là để ứng phó với những thay đổi về kinh tế hoặc công nghệ.

"The industrial restructuring led to significant job losses in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial restructuring".

Vành đai gỉ sét (Rust Belt) và suy thoái công nghiệp

Ở Hoa Kỳ, thuật ngữ 'Vành đai gỉ sét' (Rust Belt) được dùng để chỉ khu vực Trung Tây và Đông Bắc, từng là trung tâm sản xuất công nghiệp nặng nhưng sau đó trải qua sự suy giảm nghiêm trọng do tái cơ cấu công nghiệp. Hàng triệu việc làm bị mất, gây ra tác động xã hội và kinh tế sâu sắc, cho thấy những mặt khó khăn và thách thức của quá trình tái cơ cấu.

Toàn cầu hóa và Tự động hóa như động lực tái cơ cấu

Tái cơ cấu công nghiệp hiện đại thường được thúc đẩy bởi hai yếu tố chính: toàn cầu hóa (chuyển sản xuất sang các nước có chi phí thấp hơn) và tự động hóa (robot và trí tuệ nhân tạo thay thế lao động con người). Điều này buộc các doanh nghiệp và chính phủ phải liên tục đổi mới, yêu cầu người lao động học hỏi kỹ năng mới để thích nghi với thị trường việc làm thay đổi.