(Top Banner Ad)
industrial transformation
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghiệp

industrial transformation

UK: /ɪnˈdʌstriəl trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /ɪnˈdʌstriəl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi công nghiệp biến đổi công nghiệp cải cách công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental change in the structure, processes, and technologies of an industry or industrial sector.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi cơ bản trong cấu trúc, quy trình và công nghệ của một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực công nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is undergoing a rapid industrial transformation, driven by technological innovation."

    "Đất nước đang trải qua một cuộc chuyển đổi công nghiệp nhanh chóng, được thúc đẩy bởi sự đổi mới công nghệ."

  • "The industrial transformation of the 20th century led to significant economic growth."

    "Sự chuyển đổi công nghiệp của thế kỷ 20 đã dẫn đến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể."

  • "Government policies are crucial in managing the social impact of industrial transformation."

    "Các chính sách của chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý tác động xã hội của quá trình chuyển đổi công nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry Ngành công nghiệp, sự cần cù
Adjective industrial Thuộc về công nghiệp
Verb industrialize Công nghiệp hóa
Noun industrialization Sự công nghiệp hóa
Verb transform Biến đổi, chuyển đổi
Noun transformation Sự biến đổi, sự chuyển hóa
Adjective transformative Mang tính biến đổi
Noun transformer Máy biến áp, người/vật biến đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
industria (diligence, activity)
Old French
industrie (skill, craft)
English
industry (15th C. - diligence; 18th C. - manufacturing)
Latin
transformare (to change form)
Old French
transformer
English
transform (14th C.)
English
transformation (15th C.)
Modern English
industrial transformation (late 20th/early 21st C. - as a distinct concept)

Nguồn gốc 'Industrial'

Từ 'industrial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', có nghĩa là sự cần cù, chăm chỉ. Ban đầu, 'industry' chỉ sự khéo léo và nỗ lực. Đến thế kỷ 18, khi cuộc Cách mạng Công nghiệp diễn ra, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ các hoạt động sản xuất quy mô lớn, máy móc hóa.

Sức mạnh của 'Transformation'

Từ 'transformation' xuất phát từ tiếng Latin 'transformare', có nghĩa là thay đổi hình dạng hoặc bản chất một cách triệt để. Trong cụm từ 'industrial transformation', nó nhấn mạnh sự chuyển đổi sâu sắc và toàn diện trong cách thức sản xuất, kinh doanh và cấu trúc kinh tế, xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh một quá trình biến đổi sâu rộng, không chỉ là những cải tiến nhỏ. Nó thường liên quan đến việc áp dụng công nghệ mới, thay đổi mô hình kinh doanh và tái cấu trúc lực lượng lao động.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự chuyển đổi diễn ra (ví dụ: 'industrial transformation in manufacturing'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc kết quả của sự chuyển đổi (ví dụ: 'industrial transformation of the economy').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + industrial transformation
  • digital digital industrial transformation
    (chuyển đổi công nghiệp số)
  • green green industrial transformation
    (chuyển đổi công nghiệp xanh)
  • profound profound industrial transformation
    (chuyển đổi công nghiệp sâu sắc)
  • economic economic industrial transformation
    (chuyển đổi công nghiệp kinh tế)
Verb + industrial transformation
  • undergo undergo industrial transformation
    (trải qua chuyển đổi công nghiệp)
  • drive drive industrial transformation
    (thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp)
  • accelerate accelerate industrial transformation
    (đẩy nhanh chuyển đổi công nghiệp)
  • embrace embrace industrial transformation
    (đón nhận/nắm bắt chuyển đổi công nghiệp)
Noun phrase with industrial transformation
  • era an era of industrial transformation
    (một kỷ nguyên của sự chuyển đổi công nghiệp)
  • challenges challenges of industrial transformation
    (những thách thức của chuyển đổi công nghiệp)
  • pace the pace of industrial transformation
    (tốc độ chuyển đổi công nghiệp)
  • impact the impact of industrial transformation
    (tác động của chuyển đổi công nghiệp)

Idioms

  • At the forefront of industrial transformation

    Đi đầu trong quá trình chuyển đổi công nghiệp

    "The company aims to be at the forefront of industrial transformation by adopting cutting-edge AI technologies."

    (Công ty đặt mục tiêu đi đầu trong quá trình chuyển đổi công nghiệp bằng cách áp dụng các công nghệ AI tiên tiến.)

  • To drive industrial transformation

    Thúc đẩy/Đẩy mạnh quá trình chuyển đổi công nghiệp

    "Governments worldwide are introducing policies to drive industrial transformation towards a sustainable future."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang ban hành các chính sách để thúc đẩy chuyển đổi công nghiệp hướng tới một tương lai bền vững.)

  • An era of industrial transformation

    Một kỷ nguyên của sự chuyển đổi công nghiệp

    "We are living in an era of rapid industrial transformation, driven by technological advancements."

    (Chúng ta đang sống trong một kỷ nguyên của sự chuyển đổi công nghiệp nhanh chóng, được thúc đẩy bởi những tiến bộ công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

industrial transformation

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi cơ bản trong cấu trúc, quy trình và công nghệ của một ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực công nghiệp.

"The country is undergoing a rapid industrial transformation, driven by technological innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "industrial transformation".

Cách mạng Công nghiệp và Chuyển đổi Xã hội

Khái niệm 'chuyển đổi công nghiệp' gắn liền mật thiết với các cuộc Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất ở Anh vào thế kỷ 18. Sự ra đời của máy hơi nước, nhà máy đã thay đổi hoàn toàn cách thức sản xuất, di chuyển con người từ nông thôn ra thành thị, hình thành giai cấp công nhân và tạo ra những thay đổi sâu rộng về xã hội, kinh tế mà vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.

Công nghiệp 4.0 và Tương lai

Ngày nay, thuật ngữ 'chuyển đổi công nghiệp' thường được dùng để chỉ Công nghiệp 4.0 (Fourth Industrial Revolution) và các xu hướng như tự động hóa, Trí tuệ Nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT). Nó đại diện cho một sự chuyển mình mạnh mẽ, nơi các ngành công nghiệp tích hợp công nghệ số để tạo ra các nhà máy thông minh, quy trình sản xuất hiệu quả hơn và mô hình kinh doanh mới, thách thức các phương thức truyền thống.