(Top Banner Ad)
ineffective dose
C1
Noun Phrase C1 Y học, Dược học

ineffective dose

UK: /ˌɪnɪˈfɛktɪv dəʊs/ • US: /ˌɪnɪˈfɛktɪv doʊs/

Nghĩa tiếng Việt

liều không hiệu quả liều lượng không có tác dụng liều lượng không đủ hiệu lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dose of a substance that does not produce the desired or intended effect.

Vietnamese Meaning

Liều lượng của một chất không tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc dự kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient received an ineffective dose of the antibiotic, and the infection persisted."

    "Bệnh nhân đã nhận được một liều kháng sinh không hiệu quả và nhiễm trùng vẫn tiếp tục."

  • "The researchers administered an ineffective dose of the vaccine in the first trial."

    "Các nhà nghiên cứu đã dùng một liều vắc-xin không hiệu quả trong thử nghiệm đầu tiên."

  • "Giving an ineffective dose can lead to the development of drug resistance."

    "Việc sử dụng một liều không hiệu quả có thể dẫn đến sự phát triển của tình trạng kháng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác dụng, ảnh hưởng, hiệu quả
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Noun effectiveness tính hiệu quả, hiệu lực
Adjective ineffective không hiệu quả, vô hiệu
Noun ineffectiveness sự không hiệu quả, sự vô hiệu
Noun dose liều lượng (thuốc)
Verb dose cho dùng thuốc, định liều
Noun dosing sự định liều, cách dùng liều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dosis (a giving, portion)
Latin
dosis
Old French
dose
English
dose (late 16th century)
Latin
efficere (to accomplish)
Latin
efficax (powerful, efficient)
Old French
effectif
English
effective (late 14th century)
Latin
in- (not)
English
ineffective (early 17th century)
Modern English
ineffective dose (scientific compound)

Nguồn gốc của liều lượng và hiệu quả

Cụm từ 'ineffective dose' (liều không hiệu quả) là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực y học và dược lý, được ghép từ 'ineffective' (không hiệu quả) và 'dose' (liều lượng). Từ 'dose' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dosis', mang nghĩa 'sự cho đi', 'phần được cấp'. 'Effective' lại xuất phát từ tiếng Latin 'efficere' có nghĩa là 'hoàn thành, tạo ra'. Khi kết hợp với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' trong tiếng Latin), 'ineffective' mang nghĩa 'không tạo ra kết quả mong muốn'. Trong khoa học, việc kết hợp hai khái niệm này giúp định lượng một lượng chất không đủ để gây ra tác dụng sinh học hoặc điều trị mong muốn.

Usage Note

Cụm từ 'ineffective dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học hoặc độc chất học để chỉ một lượng thuốc, chất độc, hoặc bức xạ không đủ để gây ra tác dụng điều trị, phòng ngừa hoặc gây hại đáng kể. Nó khác với 'effective dose' (liều hiệu quả) là liều tạo ra tác dụng mong muốn ở một tỷ lệ đáng kể của quần thể. 'Subtherapeutic dose' là một thuật ngữ liên quan, đặc biệt trong y học, chỉ một liều thấp hơn liều điều trị hiệu quả.

Prepositions

of for

‘of’ được dùng để chỉ chất được đo liều lượng (e.g., 'an ineffective dose of medication'). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích mà liều lượng đó được dùng (e.g., 'an ineffective dose for treating the disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ineffective dose
  • minimal minimal ineffective dose
    (liều không hiệu quả tối thiểu)
  • sub-threshold sub-threshold ineffective dose
    (liều không hiệu quả dưới ngưỡng)
  • potentially potentially ineffective dose
    (liều có khả năng không hiệu quả)
Verb + ineffective dose
  • administer administer an ineffective dose
    (dùng một liều không hiệu quả)
  • determine determine the ineffective dose
    (xác định liều không hiệu quả)
  • use use an ineffective dose
    (sử dụng một liều không hiệu quả)
Noun + of ineffective dose
  • range range of ineffective dose
    (phạm vi liều không hiệu quả)
  • level level of ineffective dose
    (mức liều không hiệu quả)

Idioms

  • below the ineffective dose

    dưới liều không hiệu quả (chưa đủ để có tác dụng)

    "The concentration of the drug was below the ineffective dose, so no therapeutic effect was observed."

    (Nồng độ thuốc thấp hơn liều không hiệu quả, do đó không quan sát thấy tác dụng điều trị nào.)

  • an ineffective dose range

    khoảng liều không hiệu quả (phạm vi liều lượng không tạo ra tác dụng mong muốn)

    "Researchers needed to establish an ineffective dose range to differentiate it from the therapeutic window."

    (Các nhà nghiên cứu cần thiết lập một khoảng liều không hiệu quả để phân biệt nó với cửa sổ điều trị.)

  • administer an ineffective dose

    cho dùng một liều không hiệu quả (dùng một lượng không đủ để có tác dụng)

    "In some early-stage trials, patients might unknowingly administer an ineffective dose if instructions are unclear."

    (Trong một số thử nghiệm giai đoạn đầu, bệnh nhân có thể vô tình dùng một liều không hiệu quả nếu hướng dẫn không rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ineffective dose

Noun Phrase
Lật mặt

Liều lượng của một chất không tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc dự kiến.

"The patient received an ineffective dose of the antibiotic, and the infection persisted."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ineffective dose".

Vai trò trong phát triển thuốc

Khái niệm 'ineffective dose' rất quan trọng trong quá trình phát triển và thử nghiệm thuốc. Các nhà khoa học phải xác định chính xác liều lượng không hiệu quả để đảm bảo rằng các liều cao hơn thực sự mang lại lợi ích điều trị, và để tránh lãng phí tài nguyên hoặc gây rủi ro không cần thiết trong các thử nghiệm lâm sàng. Việc hiểu rõ liều không hiệu quả giúp định hình 'cửa sổ điều trị' (therapeutic window) – khoảng giữa liều tối thiểu có hiệu quả và liều tối đa có thể dung nạp được.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

Trong các thử nghiệm lâm sàng, việc cố tình cho bệnh nhân dùng 'ineffective dose' (ví dụ như trong nhóm dùng giả dược) đặt ra các vấn đề đạo đức phức tạp. Dù cần thiết để kiểm soát và đánh giá hiệu quả của thuốc mới, nhưng nó cũng đồng nghĩa với việc bệnh nhân trong nhóm này không nhận được liệu pháp điều trị tiềm năng. Các ủy ban đạo đức phải cân nhắc kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro, đảm bảo rằng quyền lợi và sự an toàn của bệnh nhân được đặt lên hàng đầu, và sự đồng ý của họ phải được thông báo đầy đủ.