insufficient dose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A quantity of a medicine or drug that is not enough to produce the desired effect or to be effective in treating a condition.
Vietnamese Meaning
Một lượng thuốc không đủ để tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc không hiệu quả trong việc điều trị một bệnh trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's condition did not improve due to an insufficient dose of antibiotics."
"Tình trạng của bệnh nhân không cải thiện do liều lượng thuốc kháng sinh không đủ."
-
"Giving an insufficient dose may result in treatment failure."
"Việc dùng một liều lượng không đủ có thể dẫn đến thất bại trong điều trị."
-
"The study found that an insufficient dose of vitamin D was common among the participants."
"Nghiên cứu cho thấy rằng tình trạng thiếu hụt vitamin D do dùng liều lượng không đủ là phổ biến ở những người tham gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insufficiency | sự không đủ, sự thiếu hụt |
| Adjective | sufficient | đủ, đầy đủ |
| Adverb | insufficiently | một cách không đủ, không đầy đủ |
| Noun | dosage | liều lượng, cách định liều |
| Verb | dose | cho uống thuốc; định liều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'insufficient dose' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ ra rằng liều lượng thuốc được cung cấp không đủ để đạt được kết quả điều trị mong muốn. Điều này có thể dẫn đến việc bệnh trạng không được cải thiện hoặc thậm chí trở nên tồi tệ hơn. Cần phân biệt với 'inadequate dose', có nghĩa tương tự nhưng đôi khi mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự thiếu hụt.
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ cái gì không đủ. Ví dụ: 'an insufficient dose of medication'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely insufficient dose (liều lượng thiếu nghiêm trọng)
-
critically critically insufficient dose (liều lượng thiếu trầm trọng)
-
marginally marginally insufficient dose (liều lượng thiếu sát ngưỡng)
-
administer administer an insufficient dose (dùng một liều không đủ)
-
receive receive an insufficient dose (nhận một liều không đủ)
-
prescribe prescribe an insufficient dose (kê một liều không đủ)
-
risk risk of an insufficient dose (nguy cơ liều lượng không đủ)
-
effects effects of an insufficient dose (tác dụng/ảnh hưởng của liều lượng không đủ)
Idioms
-
an insufficient dose of reality
một liều thực tế không đủ (chưa nhận thức đủ về thực tế)
"His optimistic plans failed because he had received an insufficient dose of reality about the market conditions."
(Các kế hoạch lạc quan của anh ấy thất bại vì anh ấy đã nhận được một liều thực tế không đủ về điều kiện thị trường.)
-
an insufficient dose of something (abstract concept)
một lượng không đủ của một khái niệm trừu tượng (ví dụ: kiên nhẫn, động lực)
"The project suffered from an insufficient dose of teamwork, leading to delays."
(Dự án bị ảnh hưởng do thiếu tinh thần làm việc nhóm (một liều làm việc nhóm không đủ), dẫn đến chậm trễ.)
-
suffer from an insufficient dose
chịu đựng sự thiếu hụt liều lượng (trong y tế) hoặc lượng không đủ (trong ngữ cảnh rộng hơn)
"Many people suffer from an insufficient dose of vitamin D during winter months."
(Nhiều người bị thiếu hụt vitamin D trong những tháng mùa đông (chịu một liều vitamin D không đủ).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insufficient dose
Tính từ + Danh từMột lượng thuốc không đủ để tạo ra hiệu quả mong muốn hoặc không hiệu quả trong việc điều trị một bệnh trạng.
"The patient's condition did not improve due to an insufficient dose of antibiotics."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful consideration, the doctor prescribed a higher dose, realizing the initial, insufficient dose was ineffective. |
Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, bác sĩ đã kê một liều lượng cao hơn, nhận ra liều lượng ban đầu không đủ đã không hiệu quả. |
| Phủ định | Because the patient did not respond to the treatment, the medical team concluded, after reviewing the records, that it was not an insufficient dose, but rather a different underlying condition causing the symptoms. |
Vì bệnh nhân không đáp ứng với điều trị, đội ngũ y tế kết luận, sau khi xem xét hồ sơ bệnh án, rằng đó không phải là một liều lượng không đủ, mà là một tình trạng tiềm ẩn khác gây ra các triệu chứng. |
| Nghi vấn | Given the severity of the symptoms, is it possible, doctor, that the initial dose was insufficient, leading to the lack of improvement? |
Với mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng, thưa bác sĩ, liệu có khả năng là liều lượng ban đầu không đủ, dẫn đến việc không có sự cải thiện nào không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the next pandemic arrives, scientists will have developed a vaccine that prevents the need for an insufficient dose. |
Vào thời điểm đại dịch tiếp theo xảy ra, các nhà khoa học sẽ phát triển một loại vắc-xin ngăn chặn sự cần thiết của một liều lượng không đủ. |
| Phủ định | The doctor won't have prescribed an insufficient dose by the end of the treatment, ensuring the patient's full recovery. |
Bác sĩ sẽ không kê một liều lượng không đủ vào cuối đợt điều trị, đảm bảo bệnh nhân hồi phục hoàn toàn. |
| Nghi vấn | Will the patient have received an insufficient dose of the medication by the time they see the specialist? |
Liệu bệnh nhân có nhận được một liều lượng thuốc không đủ vào thời điểm họ gặp bác sĩ chuyên khoa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient dose".
