(Top Banner Ad)
infeasible expectations
C1
Tính từ C1 Kinh doanh/Quản lý/Kinh tế học

infeasible expectations

UK: /ɪnˈfiːzɪbəl/ • US: /ɪnˈfiːzɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng viển vông kỳ vọng bất khả thi mong đợi phi thực tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not capable of being done or carried out; not feasible.

Vietnamese Meaning

Không thể thực hiện được; bất khả thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company abandoned the project after determining it was infeasible."

    "Công ty đã từ bỏ dự án sau khi xác định rằng nó là bất khả thi."

  • "The company failed because it had infeasible expectations for sales growth."

    "Công ty đã thất bại vì họ có những kỳ vọng phi thực tế về tăng trưởng doanh số."

  • "Project managers must avoid setting infeasible expectations for the team."

    "Các nhà quản lý dự án phải tránh đặt ra những kỳ vọng bất khả thi cho nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective feasible có thể thực hiện được, khả thi
Noun feasibility tính khả thi
Noun infeasibility tính bất khả thi
Verb expect mong đợi, kỳ vọng
Noun expectation kỳ vọng, sự mong đợi
Adjective expectant đang mong chờ, có hy vọng
Adjective unexpected bất ngờ, không mong đợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Quản lý/Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
facere
Old French
faisible
English
feasible
English
infeasible

Nguồn gốc 'Infeasible'

'Infeasible' là sự kết hợp của tiền tố Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'feasible' (có thể thực hiện được). Bản thân 'feasible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'facere', có nghĩa là 'làm' hoặc 'thực hiện'. Vì vậy, 'infeasible' có nghĩa là 'không thể thực hiện được'.

Nguồn gốc 'Expectations'

'Expectations' (kỳ vọng, sự mong đợi) có nguồn gốc từ động từ Latin 'exspectare', nghĩa là 'trông đợi', 'chờ đợi'. Từ này đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, mang ý nghĩa về những gì được dự đoán hoặc mong chờ sẽ xảy ra.

Usage Note

Tính từ 'infeasible' thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, dự án, hoặc mục tiêu mà không có khả năng thành công do những hạn chế về nguồn lực, thời gian, hoặc các yếu tố khác. Nó mạnh hơn 'difficult' (khó khăn) và gần nghĩa với 'impossible' (không thể), nhưng vẫn hàm ý một khả năng rất nhỏ để thành công nếu các điều kiện thay đổi một cách lý tưởng. So sánh với 'impractical', 'infeasible' nhấn mạnh tính không khả thi về mặt lý thuyết và thực tế, trong khi 'impractical' nhấn mạnh sự không phù hợp với tình huống thực tế.
'Expectations' ở đây là số nhiều của 'expectation', có nghĩa là những mong đợi, kỳ vọng. Khi kết hợp với 'infeasible', nó ám chỉ đến những kỳ vọng viển vông, không thực tế, và không có cơ sở để đạt được. Việc duy trì 'infeasible expectations' có thể dẫn đến sự thất vọng và lãng phí nguồn lực.

Prepositions

to for

Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà việc thực hiện là bất khả thi (ví dụ: 'infeasible to implement'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra người hoặc tình huống mà một hành động là bất khả thi (ví dụ: 'infeasible for small businesses').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + infeasible expectations
  • set set infeasible expectations
    (đặt ra những kỳ vọng bất khả thi)
  • have have infeasible expectations
    (có những kỳ vọng bất khả thi)
  • manage manage infeasible expectations
    (điều chỉnh/kiểm soát những kỳ vọng bất khả thi)
  • deal with deal with infeasible expectations
    (đối phó với những kỳ vọng bất khả thi)
Adverb + infeasible expectations
  • highly highly infeasible expectations
    (những kỳ vọng rất bất khả thi)
  • completely completely infeasible expectations
    (những kỳ vọng hoàn toàn bất khả thi)
  • inherently inherently infeasible expectations
    (những kỳ vọng vốn dĩ đã bất khả thi)

Idioms

  • to set oneself up for disappointment with infeasible expectations

    tự mình chuốc lấy thất vọng vì những kỳ vọng bất khả thi

    "If you go into this project with infeasible expectations, you're setting yourself up for disappointment."

    (Nếu bạn tham gia dự án này với những kỳ vọng bất khả thi, bạn đang tự chuốc lấy thất vọng.)

  • to temper one's infeasible expectations

    điều chỉnh/tiết chế những kỳ vọng bất khả thi của mình

    "It's important to temper your infeasible expectations to avoid stress and frustration."

    (Điều quan trọng là phải tiết chế những kỳ vọng bất khả thi của bạn để tránh căng thẳng và thất vọng.)

  • to be weighed down by infeasible expectations

    bị đè nặng bởi những kỳ vọng bất khả thi

    "Many employees feel weighed down by infeasible expectations from management."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng bất khả thi từ ban quản lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

infeasible expectations

Tính từ
Lật mặt

Không thể thực hiện được; bất khả thi.

"The company abandoned the project after determining it was infeasible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infeasible expectations".

Áp lực trong văn hóa làm việc hiện đại

Trong nhiều môi trường làm việc phương Tây, đặc biệt là các ngành công nghiệp cạnh tranh cao như công nghệ, việc đặt ra hoặc đối mặt với 'infeasible expectations' (những kỳ vọng bất khả thi) rất phổ biến. Điều này thường dẫn đến áp lực công việc, căng thẳng và hội chứng kiệt sức (burnout) ở nhân viên. Văn hóa này đôi khi khuyến khích sự 'vượt giới hạn' nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro về sức khỏe tinh thần.

Quản lý kỳ vọng trong các mối quan hệ

Khái niệm 'managing expectations' (quản lý kỳ vọng) là một lời khuyên phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các mối quan hệ cá nhân và công việc. Việc có 'infeasible expectations' đối với người khác hoặc đối với một tình huống có thể dẫn đến sự thất vọng và xung đột. Học cách điều chỉnh kỳ vọng trở nên thực tế hơn được coi là một kỹ năng quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh.