infeasible expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not capable of being done or carried out; not feasible.
Vietnamese Meaning
Không thể thực hiện được; bất khả thi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company abandoned the project after determining it was infeasible."
"Công ty đã từ bỏ dự án sau khi xác định rằng nó là bất khả thi."
-
"The company failed because it had infeasible expectations for sales growth."
"Công ty đã thất bại vì họ có những kỳ vọng phi thực tế về tăng trưởng doanh số."
-
"Project managers must avoid setting infeasible expectations for the team."
"Các nhà quản lý dự án phải tránh đặt ra những kỳ vọng bất khả thi cho nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | feasible | có thể thực hiện được, khả thi |
| Noun | feasibility | tính khả thi |
| Noun | infeasibility | tính bất khả thi |
| Verb | expect | mong đợi, kỳ vọng |
| Noun | expectation | kỳ vọng, sự mong đợi |
| Adjective | expectant | đang mong chờ, có hy vọng |
| Adjective | unexpected | bất ngờ, không mong đợi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'infeasible' thường được sử dụng để mô tả các kế hoạch, dự án, hoặc mục tiêu mà không có khả năng thành công do những hạn chế về nguồn lực, thời gian, hoặc các yếu tố khác. Nó mạnh hơn 'difficult' (khó khăn) và gần nghĩa với 'impossible' (không thể), nhưng vẫn hàm ý một khả năng rất nhỏ để thành công nếu các điều kiện thay đổi một cách lý tưởng. So sánh với 'impractical', 'infeasible' nhấn mạnh tính không khả thi về mặt lý thuyết và thực tế, trong khi 'impractical' nhấn mạnh sự không phù hợp với tình huống thực tế.
'Expectations' ở đây là số nhiều của 'expectation', có nghĩa là những mong đợi, kỳ vọng. Khi kết hợp với 'infeasible', nó ám chỉ đến những kỳ vọng viển vông, không thực tế, và không có cơ sở để đạt được. Việc duy trì 'infeasible expectations' có thể dẫn đến sự thất vọng và lãng phí nguồn lực.
Prepositions
Khi đi với 'to', nó thường chỉ ra đối tượng hoặc mục tiêu mà việc thực hiện là bất khả thi (ví dụ: 'infeasible to implement'). Khi đi với 'for', nó thường chỉ ra người hoặc tình huống mà một hành động là bất khả thi (ví dụ: 'infeasible for small businesses').
Collocations (Từ đi kèm)
-
set set infeasible expectations (đặt ra những kỳ vọng bất khả thi)
-
have have infeasible expectations (có những kỳ vọng bất khả thi)
-
manage manage infeasible expectations (điều chỉnh/kiểm soát những kỳ vọng bất khả thi)
-
deal with deal with infeasible expectations (đối phó với những kỳ vọng bất khả thi)
-
highly highly infeasible expectations (những kỳ vọng rất bất khả thi)
-
completely completely infeasible expectations (những kỳ vọng hoàn toàn bất khả thi)
-
inherently inherently infeasible expectations (những kỳ vọng vốn dĩ đã bất khả thi)
Idioms
-
to set oneself up for disappointment with infeasible expectations
tự mình chuốc lấy thất vọng vì những kỳ vọng bất khả thi
"If you go into this project with infeasible expectations, you're setting yourself up for disappointment."
(Nếu bạn tham gia dự án này với những kỳ vọng bất khả thi, bạn đang tự chuốc lấy thất vọng.)
-
to temper one's infeasible expectations
điều chỉnh/tiết chế những kỳ vọng bất khả thi của mình
"It's important to temper your infeasible expectations to avoid stress and frustration."
(Điều quan trọng là phải tiết chế những kỳ vọng bất khả thi của bạn để tránh căng thẳng và thất vọng.)
-
to be weighed down by infeasible expectations
bị đè nặng bởi những kỳ vọng bất khả thi
"Many employees feel weighed down by infeasible expectations from management."
(Nhiều nhân viên cảm thấy bị đè nặng bởi những kỳ vọng bất khả thi từ ban quản lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
infeasible expectations
Tính từKhông thể thực hiện được; bất khả thi.
"The company abandoned the project after determining it was infeasible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "infeasible expectations".
