(Top Banner Ad)
influence operation
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Truyền thông

influence operation

UK: /ˈɪnflʊəns ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈɪnfluəns ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch gây ảnh hưởng hoạt động gây ảnh hưởng chiến dịch tác động dư luận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coordinated set of actions to influence the attitudes, beliefs, or behaviors of a specific target audience.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các hành động phối hợp nhằm gây ảnh hưởng đến thái độ, niềm tin hoặc hành vi của một đối tượng mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government was accused of conducting an influence operation to sway public opinion before the election."

    "Chính phủ bị cáo buộc thực hiện một chiến dịch gây ảnh hưởng để lung lay dư luận trước cuộc bầu cử."

  • "Intelligence agencies are constantly monitoring foreign influence operations."

    "Các cơ quan tình báo liên tục theo dõi các chiến dịch gây ảnh hưởng từ nước ngoài."

  • "The report detailed the scale of the influence operation and its impact on the political landscape."

    "Báo cáo trình bày chi tiết quy mô của chiến dịch gây ảnh hưởng và tác động của nó lên bối cảnh chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun influence sự ảnh hưởng, quyền lực tác động
Verb influence ảnh hưởng, tác động
Adjective influential có ảnh hưởng, có sức thuyết phục
Noun influencer người có ảnh hưởng (đặc biệt trên mạng xã hội)
Verb operate vận hành, hoạt động, điều khiển
Noun operation hoạt động, chiến dịch, ca mổ, sự vận hành
Adjective operational sẵn sàng hoạt động, thuộc về hoạt động
Noun operator người vận hành, người điều khiển

Synonyms

Antonyms

honest communication (giao tiếp trung thực)transparent diplomacy (ngoại giao minh bạch)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
influentia (flowing in)
Old French
influence
English
influence
Latin
operatio (a working, activity)
Old French
operation
English
operation
Modern English
influence operation (as a strategic compound)

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'influentia', mang ý nghĩa 'sự chảy vào'. Ban đầu, nó được dùng trong chiêm tinh học để mô tả sự 'chảy vào' của năng lượng từ các vì sao ảnh hưởng đến vận mệnh con người. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ khả năng tác động đến suy nghĩ hoặc hành động của người khác một cách phi vật lý.

Sự hình thành thuật ngữ hiện đại

Trong khi 'operation' (hoạt động) chỉ một kế hoạch hoặc hành động có mục đích, khi kết hợp với 'influence', thuật ngữ 'influence operation' trở thành một khái niệm hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực chính trị, quân sự và truyền thông. Nó dùng để chỉ các chiến dịch có tổ chức nhằm thay đổi quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một nhóm người cụ thể, thường là một cách bí mật hoặc tinh vi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự và truyền thông, đặc biệt là khi nói đến các chiến dịch bí mật hoặc công khai nhằm định hình dư luận hoặc can thiệp vào các tiến trình chính trị. Nó nhấn mạnh tính có chủ đích và có kế hoạch của hành động gây ảnh hưởng.

Prepositions

in on against

* **in:** Mô tả phạm vi ảnh hưởng (ví dụ: 'an influence operation in social media').
* **on:** Mô tả đối tượng bị ảnh hưởng (ví dụ: 'an influence operation on the electorate').
* **against:** Mô tả mục tiêu chống lại ai hoặc cái gì (ví dụ: 'an influence operation against a rival nation').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + influence operation
  • conduct conduct an influence operation
    (tiến hành một chiến dịch gây ảnh hưởng)
  • launch launch an influence operation
    (khởi động một chiến dịch gây ảnh hưởng)
  • detect detect an influence operation
    (phát hiện một chiến dịch gây ảnh hưởng)
  • counter counter an influence operation
    (chống lại/phản ứng với một chiến dịch gây ảnh hưởng)
  • uncover uncover an influence operation
    (vạch trần một chiến dịch gây ảnh hưởng)
Adjective + influence operation
  • sophisticated sophisticated influence operation
    (chiến dịch gây ảnh hưởng tinh vi)
  • covert covert influence operation
    (chiến dịch gây ảnh hưởng bí mật)
  • foreign foreign influence operation
    (chiến dịch gây ảnh hưởng từ nước ngoài)
  • malicious malicious influence operation
    (chiến dịch gây ảnh hưởng độc hại)

Idioms

  • to conduct an influence operation

    Tiến hành một chiến dịch tác động, gây ảnh hưởng (thường mang tính chiến lược hoặc chính trị).

    "The government accused the rival nation of conducting a malicious influence operation."

    (Chính phủ cáo buộc quốc gia đối thủ đang tiến hành một chiến dịch gây ảnh hưởng độc hại.)

  • to counter an influence operation

    Chống lại hoặc vô hiệu hóa một chiến dịch tác động, gây ảnh hưởng.

    "Experts are working to develop strategies to counter foreign influence operations."

    (Các chuyên gia đang nỗ lực phát triển chiến lược để chống lại các chiến dịch gây ảnh hưởng từ nước ngoài.)

  • to fall victim to an influence operation

    Trở thành nạn nhân hoặc bị tác động bởi một chiến dịch gây ảnh hưởng.

    "Many citizens are unaware they might fall victim to an influence operation on social media."

    (Nhiều công dân không nhận thức được rằng họ có thể trở thành nạn nhân của một chiến dịch gây ảnh hưởng trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

influence operation

noun
Lật mặt

Một tập hợp các hành động phối hợp nhằm gây ảnh hưởng đến thái độ, niềm tin hoặc hành vi của một đối tượng mục tiêu cụ thể.

"The government was accused of conducting an influence operation to sway public opinion before the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "influence operation".

Thông tin sai lệch và Thao túng dư luận

'Influence operation' thường được dùng để chỉ các chiến dịch có tổ chức nhằm tác động đến quan điểm, cảm xúc hoặc hành vi của một nhóm người, thường thông qua việc phát tán thông tin (đôi khi là thông tin sai lệch hoặc bị bóp méo) trên các nền tảng truyền thông xã hội. Nó là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực an ninh quốc gia, chính trị và truyền thông hiện đại.

Quyền lực mềm và Chiến tranh thông tin

Trong bối cảnh quốc tế, các chiến dịch gây ảnh hưởng có thể là một phần của 'quyền lực mềm' (soft power) khi một quốc gia cố gắng thu hút và thuyết phục mà không dùng đến vũ lực. Tuy nhiên, nó cũng có thể là một phần của 'chiến tranh thông tin' (information warfare) khi mục tiêu là làm suy yếu đối thủ thông qua thao túng thông tin, lan truyền tin giả, hoặc kích động chia rẽ trong xã hội.