(Top Banner Ad)
laid-back style
B2
Tính từ B2 Thời trang, Phong cách sống

laid-back style

UK: /ˌleɪdˈbæk/ • US: /ˌleɪdˈbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách thoải mái phong cách giản dị phong cách tự do phong cách sống chậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relaxed and easy-going.

Vietnamese Meaning

Thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a very laid-back style of leadership."

    "Anh ấy có một phong cách lãnh đạo rất thoải mái."

  • "The company has a very laid-back style."

    "Công ty có một phong cách rất thoải mái."

  • "He adopted a more laid-back style after retiring."

    "Ông ấy đã áp dụng một phong cách thoải mái hơn sau khi nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective laid-back Thư giãn, thoải mái, không lo lắng (tính từ)
Noun style Phong cách, kiểu dáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
laid-back
English
style

Nguồn gốc của 'Laid-back'

Từ 'laid-back' xuất phát từ cách diễn đạt sự thư giãn, thoải mái như thể đang nằm ngửa. Nó thể hiện một thái độ bình tĩnh, không lo lắng và dễ chịu trong mọi tình huống.

Nguồn gốc của 'Style'

Từ 'style' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stilus', ban đầu là một công cụ dùng để viết. Sau đó, nó phát triển để chỉ cách mọi người thể hiện bản thân, đặc biệt là qua cách ăn mặc, hành vi và suy nghĩ.

Usage Note

Tính từ 'laid-back' mô tả một thái độ hoặc phong cách bình tĩnh, không dễ bị kích động hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách, cách ăn mặc hoặc môi trường. Khác với 'relaxed' đơn thuần chỉ trạng thái thư giãn, 'laid-back' nhấn mạnh sự thong dong, không vội vã và thường thể hiện một triết lý sống.
Khi sử dụng "laid-back style" để mô tả thời trang, nó thường ám chỉ một phong cách giản dị, thoải mái, không cầu kỳ và tập trung vào sự tự do. Nó có thể bao gồm việc mặc quần áo rộng rãi, màu sắc trung tính, và tránh các phụ kiện quá nổi bật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid-back style
  • casual laid-back style
    (phong cách giản dị, thoải mái)
  • effortless laid-back style
    (phong cách tự nhiên, không gò bó)
Verb + laid-back style
  • adopt a laid-back style
    (áp dụng một phong cách thoải mái)
  • embrace a laid-back style
    (nắm lấy một phong cách thoải mái)

Idioms

  • go with the flow

    thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu

    "He has a laid-back style and just goes with the flow."

    (Anh ấy có một phong cách thoải mái và chỉ thuận theo tự nhiên.)

  • take it easy

    cứ từ từ, bình tĩnh

    "She has a laid-back style so she's always telling people to take it easy."

    (Cô ấy có một phong cách thoải mái nên luôn bảo mọi người cứ từ từ, bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid-back style

Tính từ
Lật mặt

Thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.

"He has a very laid-back style of leadership."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back style".

Văn hóa 'Laid-back' ở California

California nổi tiếng với phong cách sống 'laid-back', thể hiện qua sự thoải mái trong ăn mặc, thái độ sống chậm rãi và chú trọng đến sức khỏe tinh thần.

Ảnh hưởng của Chủ nghĩa Tối giản (Minimalism)

Phong cách 'laid-back' thường liên quan đến chủ nghĩa tối giản, thể hiện qua việc ưa chuộng những trang phục đơn giản, tiện lợi và không cầu kỳ.