laid-back style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relaxed and easy-going.
Vietnamese Meaning
Thư giãn, thoải mái, không căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a very laid-back style of leadership."
"Anh ấy có một phong cách lãnh đạo rất thoải mái."
-
"The company has a very laid-back style."
"Công ty có một phong cách rất thoải mái."
-
"He adopted a more laid-back style after retiring."
"Ông ấy đã áp dụng một phong cách thoải mái hơn sau khi nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'laid-back' mô tả một thái độ hoặc phong cách bình tĩnh, không dễ bị kích động hoặc lo lắng. Nó thường được dùng để miêu tả tính cách, cách ăn mặc hoặc môi trường. Khác với 'relaxed' đơn thuần chỉ trạng thái thư giãn, 'laid-back' nhấn mạnh sự thong dong, không vội vã và thường thể hiện một triết lý sống.
Khi sử dụng "laid-back style" để mô tả thời trang, nó thường ám chỉ một phong cách giản dị, thoải mái, không cầu kỳ và tập trung vào sự tự do. Nó có thể bao gồm việc mặc quần áo rộng rãi, màu sắc trung tính, và tránh các phụ kiện quá nổi bật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
casual laid-back style (phong cách giản dị, thoải mái)
-
effortless laid-back style (phong cách tự nhiên, không gò bó)
-
adopt a laid-back style (áp dụng một phong cách thoải mái)
-
embrace a laid-back style (nắm lấy một phong cách thoải mái)
Idioms
-
go with the flow
thuận theo tự nhiên, không cưỡng cầu
"He has a laid-back style and just goes with the flow."
(Anh ấy có một phong cách thoải mái và chỉ thuận theo tự nhiên.)
-
take it easy
cứ từ từ, bình tĩnh
"She has a laid-back style so she's always telling people to take it easy."
(Cô ấy có một phong cách thoải mái nên luôn bảo mọi người cứ từ từ, bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laid-back style
Tính từThư giãn, thoải mái, không căng thẳng.
"He has a very laid-back style of leadership."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid-back style".
