(Top Banner Ad)
information blackout
C1
Noun C1 Truyền thông, Chính trị, Công nghệ thông tin

information blackout

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈblækˌaʊt/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈblæˌkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bưng bít thông tin che giấu thông tin giấu nhẹm thông tin tình trạng bưng bít thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete or near-complete suppression of news or information on a particular subject.

Vietnamese Meaning

Sự che giấu hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn tin tức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government imposed an information blackout on the details of the military operation."

    "Chính phủ đã áp đặt một sự che giấu thông tin về các chi tiết của chiến dịch quân sự."

  • "The company is enforcing an information blackout regarding the product recall."

    "Công ty đang thực thi việc che giấu thông tin liên quan đến việc thu hồi sản phẩm."

  • "During the crisis, there was a near-total information blackout."

    "Trong suốt cuộc khủng hoảng, đã có một sự che giấu thông tin gần như hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Noun informant người cung cấp thông tin (thường là bí mật)
Verb (phrasal) black out làm tắt đèn, che khuất, bất tỉnh, ngừng phát sóng/truyền thông tin
Noun blackout sự cúp điện, sự bất tỉnh, sự ngừng phát sóng/truyền thông tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Chính trị, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Old English
blæc
Old English
ūt
Modern English
blackout
Modern English
information blackout

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'sự hình thành' hoặc 'một ý niệm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ trước khi trở thành 'information' như ngày nay, với nghĩa 'kiến thức hoặc tin tức về một sự việc, sự kiện'.

Nguồn gốc của 'blackout'

Thuật ngữ 'blackout' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, ban đầu dùng để chỉ việc tắt đèn hoàn toàn (ví dụ: trong chiến tranh để tránh bị tấn công) hoặc sự mất điện đột ngột, hoặc sự bất tỉnh. Nó là sự kết hợp của 'black' (đen) và 'out' (ngoài, tắt).

Sự kết hợp 'information blackout'

'Information blackout' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ý nghĩa của 'blackout' mở rộng để chỉ sự ngăn chặn hoặc che giấu thông tin một cách có chủ đích. Nó thường được dùng trong bối cảnh các chính phủ hoặc tổ chức kiểm soát chặt chẽ thông tin trong các tình huống nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống mà thông tin bị cố ý giữ kín, có thể là do chính phủ, các tổ chức, hoặc các cá nhân quyền lực. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự thiếu minh bạch và có thể là sự kiểm duyệt. Khác với 'news embargo' (lệnh cấm xuất bản tin tức) mang tính tạm thời và có mục đích rõ ràng (ví dụ, chờ đến một thời điểm công bố nhất định), 'information blackout' ngụ ý sự che giấu kéo dài và có thể có động cơ không rõ ràng hoặc đáng ngờ.

Prepositions

on about

Thông thường đi với 'on' hoặc 'about' để chỉ chủ đề bị che giấu thông tin. Ví dụ: 'an information blackout on the scandal', 'an information blackout about the government's plans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information blackout
  • complete a complete information blackout
    (một sự phong tỏa thông tin hoàn toàn)
  • total a total information blackout
    (một sự phong tỏa thông tin toàn diện)
  • partial a partial information blackout
    (một sự phong tỏa thông tin một phần)
  • strict a strict information blackout
    (một sự phong tỏa thông tin nghiêm ngặt)
  • media a media information blackout
    (sự phong tỏa thông tin của truyền thông)
Verb + information blackout
  • impose impose an information blackout
    (áp đặt lệnh phong tỏa thông tin)
  • enforce enforce an information blackout
    (thực thi lệnh phong tỏa thông tin)
  • lift lift an information blackout
    (dỡ bỏ lệnh phong tỏa thông tin)
  • break break an information blackout
    (phá vỡ sự phong tỏa thông tin)
  • suffer suffer an information blackout
    (chịu đựng sự phong tỏa thông tin)
Prepositional phrases
  • under under an information blackout
    (trong tình trạng bị phong tỏa thông tin)
  • during during an information blackout
    (trong thời gian phong tỏa thông tin)

Idioms

  • impose an information blackout

    áp đặt một lệnh phong tỏa thông tin (buộc phải giữ im lặng về một vấn đề nào đó)

    "The government imposed an information blackout during the national crisis."

    (Chính phủ đã áp đặt lệnh phong tỏa thông tin trong cuộc khủng hoảng quốc gia.)

  • lift an information blackout

    dỡ bỏ lệnh phong tỏa thông tin (cho phép thông tin được công bố trở lại)

    "After two days, authorities decided to lift the information blackout on the incident."

    (Sau hai ngày, các nhà chức trách đã quyết định dỡ bỏ lệnh phong tỏa thông tin về vụ việc.)

  • be under an information blackout

    bị phong tỏa thông tin (trong tình trạng không có thông tin được công bố hoặc truy cập)

    "For weeks, the remote region was under an information blackout, cut off from the outside world."

    (Trong nhiều tuần, vùng xa xôi đó đã bị phong tỏa thông tin, bị cắt đứt khỏi thế giới bên ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information blackout

Noun
Lật mặt

Sự che giấu hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn tin tức hoặc thông tin về một chủ đề cụ thể.

"The government imposed an information blackout on the details of the military operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had not imposed an information blackout, the public would be more informed about the crisis now.
Nếu chính phủ không áp đặt sự phong tỏa thông tin, công chúng sẽ được thông tin đầy đủ hơn về cuộc khủng hoảng bây giờ.
Phủ định
If the media hadn't experienced an information blackout, they could have reported on the scandal more effectively.
Nếu giới truyền thông không trải qua tình trạng phong tỏa thông tin, họ đã có thể đưa tin về vụ bê bối hiệu quả hơn.
Nghi vấn
If there weren't an information blackout, would you know more about what's happening?
Nếu không có sự phong tỏa thông tin, bạn có biết nhiều hơn về những gì đang xảy ra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist said that there had been an information blackout imposed by the government during the crisis.
Nhà báo nói rằng đã có một sự phong tỏa thông tin được chính phủ áp đặt trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
She told me that the company had not experienced an information blackout despite the rumors.
Cô ấy nói với tôi rằng công ty đã không trải qua một sự phong tỏa thông tin nào mặc dù có tin đồn.
Nghi vấn
He asked if there would be an information blackout following the announcement.
Anh ấy hỏi liệu có một sự phong tỏa thông tin nào sau thông báo hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been implementing an information blackout for the past week by the time the international observers arrive.
Chính phủ sẽ đã và đang thực hiện việc phong tỏa thông tin trong tuần qua vào thời điểm các quan sát viên quốc tế đến.
Phủ định
They won't have been experiencing a complete information blackout if they still have access to satellite internet.
Họ sẽ không phải trải qua tình trạng phong tỏa thông tin hoàn toàn nếu họ vẫn có quyền truy cập vào internet vệ tinh.
Nghi vấn
Will the citizens have been suffering from a complete information blackout for long before aid arrives?
Liệu người dân sẽ phải chịu đựng tình trạng phong tỏa thông tin hoàn toàn trong bao lâu trước khi viện trợ đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information blackout".

Kiểm soát thông tin trong khủng hoảng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các tình huống khủng hoảng quốc gia (chiến tranh, thiên tai lớn), các chính phủ có thể áp đặt 'information blackout' để kiểm soát thông tin, ngăn chặn tin đồn hoặc giữ vững tinh thần công chúng. Điều này thường gây tranh cãi về quyền tự do báo chí và quyền được thông tin của công dân.

Internet Blackout và Quyền tự do ngôn luận

Trong thời đại kỹ thuật số, 'information blackout' thường gắn liền với 'internet blackout' – việc các chính phủ hoặc tổ chức cố tình cắt truy cập internet để ngăn chặn sự lan truyền thông tin, đặc biệt trong các cuộc biểu tình hoặc xung đột chính trị. Đây là một vấn đề nhức nhối trên toàn cầu liên quan đến quyền tự do ngôn luận và quyền tiếp cận thông tin.