information deficit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lack of necessary or relevant information, especially regarding a specific issue or topic.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu hụt thông tin cần thiết hoặc liên quan, đặc biệt liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The information deficit surrounding the new healthcare policy made it difficult for citizens to form an opinion."
"Sự thiếu hụt thông tin xung quanh chính sách chăm sóc sức khỏe mới khiến người dân khó hình thành ý kiến."
-
"Addressing the information deficit is crucial for effective public health campaigns."
"Giải quyết sự thiếu hụt thông tin là rất quan trọng đối với các chiến dịch y tế công cộng hiệu quả."
-
"The research aimed to identify the key areas where an information deficit exists."
"Nghiên cứu nhằm xác định các lĩnh vực chính nơi tồn tại sự thiếu hụt thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, kiến thức |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích |
| Adjective | uninformed | thiếu thông tin, không được thông báo |
| Noun | misinformation | thông tin sai lệch (thường là không cố ý) |
| Noun | disinformation | thông tin sai lệch (có chủ đích, nhằm mục đích đánh lừa) |
| Noun | deficit | sự thiếu hụt, thâm hụt (thường về tài chính hoặc số lượng) |
| Adjective | deficient | thiếu hụt, không đầy đủ (về chất lượng hoặc số lượng cần thiết) |
| Noun | deficiency | sự thiếu hụt, sự thiếu sót (thường ám chỉ thiếu chất hoặc khả năng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó không có đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt hoặc hiểu đầy đủ một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt chứ không phải sự sai lệch. Thường được dùng trong bối cảnh khoa học, chính trị, và truyền thông để mô tả lý do tại sao công chúng có thể không ủng hộ một chính sách hoặc hành động nào đó.
Prepositions
* **about:** chỉ đối tượng bị thiếu thông tin. Ví dụ: "an information deficit *about* the risks of climate change".
* **in:** chỉ lĩnh vực/khía cạnh thiếu thông tin. Ví dụ: "an information deficit *in* public understanding of science".
* **on:** tương tự như "about", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "an information deficit *on* the new regulations".
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant information deficit (sự thiếu hụt thông tin đáng kể)
-
serious serious information deficit (sự thiếu hụt thông tin nghiêm trọng)
-
widespread widespread information deficit (sự thiếu hụt thông tin lan rộng)
-
chronic chronic information deficit (sự thiếu hụt thông tin mãn tính)
-
address address the information deficit (giải quyết sự thiếu hụt thông tin)
-
bridge bridge the information deficit (thu hẹp khoảng cách/khắc phục sự thiếu hụt thông tin)
-
overcome overcome an information deficit (vượt qua sự thiếu hụt thông tin)
-
highlight highlight the information deficit (nhấn mạnh/làm nổi bật sự thiếu hụt thông tin)
-
suffer from suffer from an information deficit (chịu đựng/gặp phải sự thiếu hụt thông tin)
-
due to due to an information deficit (do sự thiếu hụt thông tin)
-
a solution to a solution to the information deficit (một giải pháp cho sự thiếu hụt thông tin)
Idioms
-
to bridge the information deficit
khắc phục hoặc thu hẹp khoảng cách thiếu hụt thông tin (bằng cách cung cấp thông tin cần thiết)
"The government launched a new campaign to bridge the information deficit regarding public health policies."
(Chính phủ đã khởi động một chiến dịch mới để khắc phục sự thiếu hụt thông tin liên quan đến các chính sách y tế công cộng.)
-
to address an information deficit
giải quyết sự thiếu hụt thông tin (thường là bằng cách đưa ra biện pháp cụ thể)
"We need to address the information deficit among rural communities about climate change risks."
(Chúng ta cần giải quyết sự thiếu hụt thông tin trong các cộng đồng nông thôn về rủi ro biến đổi khí hậu.)
-
to suffer from an information deficit
chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt thông tin
"Many consumers suffer from an information deficit when choosing complex financial products."
(Nhiều người tiêu dùng phải chịu đựng sự thiếu hụt thông tin khi lựa chọn các sản phẩm tài chính phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information deficit
NounSự thiếu hụt thông tin cần thiết hoặc liên quan, đặc biệt liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.
"The information deficit surrounding the new healthcare policy made it difficult for citizens to form an opinion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information deficit".
