(Top Banner Ad)
information deficit
C1
Noun C1 Truyền thông, Khoa học chính trị, Tâm lý học

information deficit

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈdefɪsɪt/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt thông tin sự thiếu thông tin tình trạng thiếu thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lack of necessary or relevant information, especially regarding a specific issue or topic.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt thông tin cần thiết hoặc liên quan, đặc biệt liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The information deficit surrounding the new healthcare policy made it difficult for citizens to form an opinion."

    "Sự thiếu hụt thông tin xung quanh chính sách chăm sóc sức khỏe mới khiến người dân khó hình thành ý kiến."

  • "Addressing the information deficit is crucial for effective public health campaigns."

    "Giải quyết sự thiếu hụt thông tin là rất quan trọng đối với các chiến dịch y tế công cộng hiệu quả."

  • "The research aimed to identify the key areas where an information deficit exists."

    "Nghiên cứu nhằm xác định các lĩnh vực chính nơi tồn tại sự thiếu hụt thông tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, kiến thức
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin cho ai đó
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin hữu ích
Adjective uninformed thiếu thông tin, không được thông báo
Noun misinformation thông tin sai lệch (thường là không cố ý)
Noun disinformation thông tin sai lệch (có chủ đích, nhằm mục đích đánh lừa)
Noun deficit sự thiếu hụt, thâm hụt (thường về tài chính hoặc số lượng)
Adjective deficient thiếu hụt, không đầy đủ (về chất lượng hoặc số lượng cần thiết)
Noun deficiency sự thiếu hụt, sự thiếu sót (thường ám chỉ thiếu chất hoặc khả năng)

Synonyms

knowledge gap (khoảng trống kiến thức)information gap (khoảng trống thông tin)lack of information (thiếu thông tin)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Khoa học chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Old French
informacion
Middle English
informacioun
English
information
Latin
deficit
English
deficit
English
information deficit

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' bắt nguồn từ động từ 'informare' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'tạo hình, hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt ý tưởng'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, ban đầu có nghĩa là 'sự hình thành' hoặc 'sự hướng dẫn'. Sau đó, nghĩa của nó phát triển thành 'kiến thức' hoặc 'dữ liệu'.

Nguồn gốc của 'deficit'

Từ 'deficit' xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin, là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'deficere', có nghĩa là 'nó còn thiếu' hoặc 'nó không đủ'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong bối cảnh tài chính để chỉ sự thiếu hụt ngân sách.

Sự kết hợp 'information deficit'

'Information deficit' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện khi xã hội ngày càng nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của dữ liệu và kiến thức trong mọi lĩnh vực. Cụm từ này mô tả một cách chính xác tình trạng thiếu hụt thông tin cần thiết để ra quyết định hoặc hiểu rõ một vấn đề.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả tình huống khi ai đó không có đủ thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt hoặc hiểu đầy đủ một vấn đề. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt chứ không phải sự sai lệch. Thường được dùng trong bối cảnh khoa học, chính trị, và truyền thông để mô tả lý do tại sao công chúng có thể không ủng hộ một chính sách hoặc hành động nào đó.

Prepositions

about in on

* **about:** chỉ đối tượng bị thiếu thông tin. Ví dụ: "an information deficit *about* the risks of climate change".
* **in:** chỉ lĩnh vực/khía cạnh thiếu thông tin. Ví dụ: "an information deficit *in* public understanding of science".
* **on:** tương tự như "about", nhưng trang trọng hơn. Ví dụ: "an information deficit *on* the new regulations".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information deficit
  • significant significant information deficit
    (sự thiếu hụt thông tin đáng kể)
  • serious serious information deficit
    (sự thiếu hụt thông tin nghiêm trọng)
  • widespread widespread information deficit
    (sự thiếu hụt thông tin lan rộng)
  • chronic chronic information deficit
    (sự thiếu hụt thông tin mãn tính)
Verb + information deficit
  • address address the information deficit
    (giải quyết sự thiếu hụt thông tin)
  • bridge bridge the information deficit
    (thu hẹp khoảng cách/khắc phục sự thiếu hụt thông tin)
  • overcome overcome an information deficit
    (vượt qua sự thiếu hụt thông tin)
  • highlight highlight the information deficit
    (nhấn mạnh/làm nổi bật sự thiếu hụt thông tin)
Phrases with information deficit
  • suffer from suffer from an information deficit
    (chịu đựng/gặp phải sự thiếu hụt thông tin)
  • due to due to an information deficit
    (do sự thiếu hụt thông tin)
  • a solution to a solution to the information deficit
    (một giải pháp cho sự thiếu hụt thông tin)

Idioms

  • to bridge the information deficit

    khắc phục hoặc thu hẹp khoảng cách thiếu hụt thông tin (bằng cách cung cấp thông tin cần thiết)

    "The government launched a new campaign to bridge the information deficit regarding public health policies."

    (Chính phủ đã khởi động một chiến dịch mới để khắc phục sự thiếu hụt thông tin liên quan đến các chính sách y tế công cộng.)

  • to address an information deficit

    giải quyết sự thiếu hụt thông tin (thường là bằng cách đưa ra biện pháp cụ thể)

    "We need to address the information deficit among rural communities about climate change risks."

    (Chúng ta cần giải quyết sự thiếu hụt thông tin trong các cộng đồng nông thôn về rủi ro biến đổi khí hậu.)

  • to suffer from an information deficit

    chịu đựng hoặc bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt thông tin

    "Many consumers suffer from an information deficit when choosing complex financial products."

    (Nhiều người tiêu dùng phải chịu đựng sự thiếu hụt thông tin khi lựa chọn các sản phẩm tài chính phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information deficit

Noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt thông tin cần thiết hoặc liên quan, đặc biệt liên quan đến một vấn đề hoặc chủ đề cụ thể.

"The information deficit surrounding the new healthcare policy made it difficult for citizens to form an opinion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information deficit".

Ra quyết định có thông tin

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'ra quyết định có thông tin' (informed decision-making) được đánh giá rất cao. Điều này áp dụng cho mọi thứ, từ việc bỏ phiếu trong bầu cử, lựa chọn sản phẩm tiêu dùng, đến việc đồng ý với phương pháp điều trị y tế (informed consent). Sự thiếu hụt thông tin ('information deficit') được xem là một trở ngại lớn, ngăn cản cá nhân và cộng đồng đưa ra những lựa chọn tốt nhất cho mình.

Khoảng cách số và công bằng thông tin

Một biểu hiện hiện đại của sự thiếu hụt thông tin là 'khoảng cách số' (digital divide). Đây là sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và internet giữa các nhóm dân cư. Sự thiếu hụt thông tin do khoảng cách số gây ra có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng trong giáo dục, cơ hội việc làm và sự tham gia xã hội, là một mối quan tâm lớn trong nhiều nền văn hóa phương Tây.