information security regulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rule or directive made and maintained by an authority related to the protection of information assets.
Vietnamese Meaning
Một quy tắc hoặc chỉ thị được tạo ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan đến việc bảo vệ tài sản thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company must comply with all applicable information security regulations."
"Công ty phải tuân thủ tất cả các quy định về an ninh thông tin hiện hành."
-
"The new information security regulation requires mandatory data encryption."
"Quy định an ninh thông tin mới yêu cầu mã hóa dữ liệu bắt buộc."
-
"Failure to comply with information security regulations can result in significant fines."
"Việc không tuân thủ các quy định về an ninh thông tin có thể dẫn đến các khoản tiền phạt đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin |
| Verb | inform | thông báo, cung cấp thông tin |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, bổ ích |
| Noun | informant | người cung cấp thông tin |
| Noun | security | an ninh, bảo mật |
| Verb | secure | bảo vệ, bảo đảm an toàn |
| Adjective | secure | an toàn, bảo mật |
| Adverb | securely | một cách an toàn |
| Noun | regulation | quy định, điều lệ |
| Verb | regulate | điều chỉnh, quy định |
| Adjective | regulatory | mang tính quy định, điều chỉnh |
| Noun | regulator | cơ quan/thiết bị điều chỉnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tuân thủ và quản lý rủi ro. Nó bao gồm các luật, quy tắc, tiêu chuẩn và hướng dẫn được thiết kế để bảo vệ tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính khả dụng của thông tin. Sự khác biệt giữa 'regulation' và các từ đồng nghĩa như 'rule', 'law', 'guideline' nằm ở mức độ ràng buộc và nguồn gốc quyền lực. 'Regulation' thường có tính chính thức cao hơn và được ban hành bởi các cơ quan chính phủ hoặc các tổ chức được ủy quyền.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ chủ đề của quy định (ví dụ: information security regulation on data privacy). ‘Regarding’ có nghĩa tương tự như ‘on’ và có thể thay thế cho nhau. ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích của quy định (ví dụ: information security regulation for protecting personal data).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict strict information security regulation (quy định bảo mật thông tin nghiêm ngặt)
-
robust robust information security regulation (quy định bảo mật thông tin vững chắc/hiệu quả)
-
new new information security regulation (quy định bảo mật thông tin mới)
-
comprehensive comprehensive information security regulation (quy định bảo mật thông tin toàn diện)
-
national national information security regulation (quy định bảo mật thông tin quốc gia)
-
comply with comply with information security regulations (tuân thủ các quy định bảo mật thông tin)
-
implement implement information security regulations (thực thi các quy định bảo mật thông tin)
-
enforce enforce information security regulations (thi hành các quy định bảo mật thông tin)
-
develop develop information security regulations (phát triển các quy định bảo mật thông tin)
-
strengthen strengthen information security regulations (tăng cường các quy định bảo mật thông tin)
-
compliance with compliance with information security regulations (sự tuân thủ các quy định bảo mật thông tin)
-
breach of breach of information security regulations (vi phạm các quy định bảo mật thông tin)
-
impact of impact of information security regulations (tác động của các quy định bảo mật thông tin)
-
enforcement of enforcement of information security regulations (việc thi hành các quy định bảo mật thông tin)
Idioms
-
adhere to information security regulations
tuân thủ chặt chẽ các quy định bảo mật thông tin
"Organizations must adhere to information security regulations to protect customer data."
(Các tổ chức phải tuân thủ chặt chẽ các quy định bảo mật thông tin để bảo vệ dữ liệu khách hàng.)
-
violate information security regulations
vi phạm các quy định bảo mật thông tin
"Any employee found to violate information security regulations will face severe consequences."
(Bất kỳ nhân viên nào bị phát hiện vi phạm các quy định bảo mật thông tin sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng.)
-
establish information security regulations
thiết lập/ban hành các quy định bảo mật thông tin
"The government is working to establish clearer information security regulations for all industries."
(Chính phủ đang nỗ lực thiết lập các quy định bảo mật thông tin rõ ràng hơn cho tất cả các ngành công nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information security regulation
noun phraseMột quy tắc hoặc chỉ thị được tạo ra và duy trì bởi một cơ quan có thẩm quyền liên quan đến việc bảo vệ tài sản thông tin.
"The company must comply with all applicable information security regulations."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company implemented the new information security regulation is crucial for compliance. |
Việc công ty thực hiện quy định bảo mật thông tin mới là rất quan trọng để tuân thủ. |
| Phủ định | Whether the government enforces the information security regulation remains uncertain. |
Việc chính phủ thi hành quy định bảo mật thông tin vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the information security regulation was not updated sooner is a matter of investigation. |
Tại sao quy định an ninh thông tin không được cập nhật sớm hơn là một vấn đề điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information security regulation".
