information secrecy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of keeping information private and confidential; the practice of protecting sensitive data from unauthorized access or disclosure.
Vietnamese Meaning
Trạng thái giữ thông tin riêng tư và bảo mật; hoạt động bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập hoặc tiết lộ trái phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented strict measures to ensure information secrecy."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo tính bảo mật thông tin."
-
"Maintaining information secrecy is crucial for national security."
"Duy trì tính bảo mật thông tin là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."
-
"The law protects information secrecy related to medical records."
"Luật pháp bảo vệ tính bảo mật thông tin liên quan đến hồ sơ y tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | information | thông tin, sự hiểu biết |
| Verb | inform | thông báo, cho biết |
| Adjective | informative | mang tính thông tin, bổ ích |
| Adjective | informed | có hiểu biết, được thông báo |
| Noun | secrecy | sự bí mật, tính kín đáo |
| Noun | secret | bí mật, điều bí ẩn |
| Adjective | secret | bí mật, kín đáo |
| Verb | secrete | giấu kín; tiết ra (sinh học) |
| Adjective | secretive | hay giữ bí mật, kín đáo |
| Adverb | secretly | một cách bí mật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, luật pháp, và quản lý dữ liệu. 'Secrecy' tập trung vào việc che giấu thông tin, trong khi 'privacy' tập trung vào quyền kiểm soát thông tin cá nhân. 'Confidentiality' thường ám chỉ một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ giữ bí mật thông tin.
Prepositions
'Secrecy of information': tính bảo mật của thông tin. 'Secrecy regarding': Sự bảo mật liên quan đến (một chủ đề cụ thể).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain information secrecy (duy trì bí mật thông tin)
-
ensure ensure information secrecy (đảm bảo bí mật thông tin)
-
protect protect information secrecy (bảo vệ bí mật thông tin)
-
breach breach information secrecy (xâm phạm bí mật thông tin)
-
uphold uphold information secrecy (giữ vững bí mật thông tin)
-
strict strict information secrecy (sự bí mật thông tin nghiêm ngặt)
-
absolute absolute information secrecy (sự bí mật thông tin tuyệt đối)
-
corporate corporate information secrecy (bí mật thông tin của công ty/tập đoàn)
-
national national information secrecy (bí mật thông tin quốc gia)
-
policy on policy on information secrecy (chính sách về bí mật thông tin)
-
measures for measures for information secrecy (các biện pháp bảo mật thông tin)
-
importance of importance of information secrecy (tầm quan trọng của bí mật thông tin)
Idioms
-
To uphold information secrecy
Giữ vững/duy trì bí mật thông tin (thể hiện trách nhiệm)
"Employees are legally bound to uphold information secrecy regarding company data."
(Nhân viên bị ràng buộc về mặt pháp lý để giữ vững bí mật thông tin liên quan đến dữ liệu công ty.)
-
A commitment to information secrecy
Một cam kết về bảo mật thông tin
"The government emphasized its strong commitment to information secrecy in matters of national security."
(Chính phủ nhấn mạnh cam kết mạnh mẽ của mình đối với bí mật thông tin trong các vấn đề an ninh quốc gia.)
-
Risk of compromising information secrecy
Nguy cơ làm lộ/tổn hại bí mật thông tin
"Careless data handling can lead to a high risk of compromising information secrecy."
(Việc xử lý dữ liệu bất cẩn có thể dẫn đến nguy cơ cao làm lộ bí mật thông tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
information secrecy
Danh từTrạng thái giữ thông tin riêng tư và bảo mật; hoạt động bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập hoặc tiết lộ trái phép.
"The company implemented strict measures to ensure information secrecy."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining information secrecy, a crucial aspect of national security, requires constant vigilance, rigorous protocols, and advanced technology. |
Duy trì bí mật thông tin, một khía cạnh quan trọng của an ninh quốc gia, đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên, các giao thức nghiêm ngặt và công nghệ tiên tiến. |
| Phủ định | Despite the best efforts, information secrecy, often compromised by human error, wasn't fully maintained, and sensitive data was leaked. |
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, bí mật thông tin, thường bị xâm phạm do lỗi của con người, đã không được duy trì đầy đủ và dữ liệu nhạy cảm đã bị rò rỉ. |
| Nghi vấn | Considering the risks involved, is complete information secrecy, a near impossible feat, truly achievable, or should we focus on mitigation strategies? |
Xem xét những rủi ro liên quan, liệu việc giữ bí mật thông tin hoàn toàn, một kỳ tích gần như không thể, có thực sự đạt được hay không, hay chúng ta nên tập trung vào các chiến lược giảm thiểu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information secrecy".
