(Top Banner Ad)
information secrecy
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

information secrecy

UK: ɪnˌfɔːˈmeɪʃən ˈsiːkrəsi • US: ɪnˌfɔrˈmeɪʃən ˈsiːkrəsi

Nghĩa tiếng Việt

tính bảo mật thông tin bí mật thông tin sự bảo mật thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of keeping information private and confidential; the practice of protecting sensitive data from unauthorized access or disclosure.

Vietnamese Meaning

Trạng thái giữ thông tin riêng tư và bảo mật; hoạt động bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập hoặc tiết lộ trái phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented strict measures to ensure information secrecy."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt để đảm bảo tính bảo mật thông tin."

  • "Maintaining information secrecy is crucial for national security."

    "Duy trì tính bảo mật thông tin là rất quan trọng đối với an ninh quốc gia."

  • "The law protects information secrecy related to medical records."

    "Luật pháp bảo vệ tính bảo mật thông tin liên quan đến hồ sơ y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, sự hiểu biết
Verb inform thông báo, cho biết
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Adjective informed có hiểu biết, được thông báo
Noun secrecy sự bí mật, tính kín đáo
Noun secret bí mật, điều bí ẩn
Adjective secret bí mật, kín đáo
Verb secrete giấu kín; tiết ra (sinh học)
Adjective secretive hay giữ bí mật, kín đáo
Adverb secretly một cách bí mật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
English
information
Latin
secretum
Old French
secret
Middle English
secret
English
secrecy
Modern English
information secrecy

Nguồn gốc của 'Information'

'Information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa là 'hình thành một ý niệm, một ý tưởng' hoặc 'hướng dẫn, chỉ dẫn'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'informacion' và sau đó được du nhập vào tiếng Anh, phát triển để chỉ dữ liệu, sự kiện hoặc kiến thức được cung cấp hoặc học hỏi.

Nguồn gốc của 'Secrecy'

'Secrecy' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secretum', có nghĩa là 'một điều được giữ kín, tách biệt' hoặc 'một nơi ẩn náu'. Qua tiếng Pháp cổ ('secret'), từ này đã vào tiếng Anh dưới dạng 'secret' (bí mật) và phát triển thành 'secrecy' vào cuối thế kỷ 16, mang ý nghĩa là trạng thái hoặc hành động giữ kín một điều gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ thông tin. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh an ninh mạng, luật pháp, và quản lý dữ liệu. 'Secrecy' tập trung vào việc che giấu thông tin, trong khi 'privacy' tập trung vào quyền kiểm soát thông tin cá nhân. 'Confidentiality' thường ám chỉ một thỏa thuận hoặc nghĩa vụ giữ bí mật thông tin.

Prepositions

of regarding

'Secrecy of information': tính bảo mật của thông tin. 'Secrecy regarding': Sự bảo mật liên quan đến (một chủ đề cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + information secrecy
  • maintain maintain information secrecy
    (duy trì bí mật thông tin)
  • ensure ensure information secrecy
    (đảm bảo bí mật thông tin)
  • protect protect information secrecy
    (bảo vệ bí mật thông tin)
  • breach breach information secrecy
    (xâm phạm bí mật thông tin)
  • uphold uphold information secrecy
    (giữ vững bí mật thông tin)
Adjective + information secrecy
  • strict strict information secrecy
    (sự bí mật thông tin nghiêm ngặt)
  • absolute absolute information secrecy
    (sự bí mật thông tin tuyệt đối)
  • corporate corporate information secrecy
    (bí mật thông tin của công ty/tập đoàn)
  • national national information secrecy
    (bí mật thông tin quốc gia)
Noun + information secrecy
  • policy on policy on information secrecy
    (chính sách về bí mật thông tin)
  • measures for measures for information secrecy
    (các biện pháp bảo mật thông tin)
  • importance of importance of information secrecy
    (tầm quan trọng của bí mật thông tin)

Idioms

  • To uphold information secrecy

    Giữ vững/duy trì bí mật thông tin (thể hiện trách nhiệm)

    "Employees are legally bound to uphold information secrecy regarding company data."

    (Nhân viên bị ràng buộc về mặt pháp lý để giữ vững bí mật thông tin liên quan đến dữ liệu công ty.)

  • A commitment to information secrecy

    Một cam kết về bảo mật thông tin

    "The government emphasized its strong commitment to information secrecy in matters of national security."

    (Chính phủ nhấn mạnh cam kết mạnh mẽ của mình đối với bí mật thông tin trong các vấn đề an ninh quốc gia.)

  • Risk of compromising information secrecy

    Nguy cơ làm lộ/tổn hại bí mật thông tin

    "Careless data handling can lead to a high risk of compromising information secrecy."

    (Việc xử lý dữ liệu bất cẩn có thể dẫn đến nguy cơ cao làm lộ bí mật thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information secrecy

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái giữ thông tin riêng tư và bảo mật; hoạt động bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khỏi truy cập hoặc tiết lộ trái phép.

"The company implemented strict measures to ensure information secrecy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining information secrecy, a crucial aspect of national security, requires constant vigilance, rigorous protocols, and advanced technology.
Duy trì bí mật thông tin, một khía cạnh quan trọng của an ninh quốc gia, đòi hỏi sự cảnh giác thường xuyên, các giao thức nghiêm ngặt và công nghệ tiên tiến.
Phủ định
Despite the best efforts, information secrecy, often compromised by human error, wasn't fully maintained, and sensitive data was leaked.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, bí mật thông tin, thường bị xâm phạm do lỗi của con người, đã không được duy trì đầy đủ và dữ liệu nhạy cảm đã bị rò rỉ.
Nghi vấn
Considering the risks involved, is complete information secrecy, a near impossible feat, truly achievable, or should we focus on mitigation strategies?
Xem xét những rủi ro liên quan, liệu việc giữ bí mật thông tin hoàn toàn, một kỳ tích gần như không thể, có thực sự đạt được hay không, hay chúng ta nên tập trung vào các chiến lược giảm thiểu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information secrecy".

Quyền riêng tư và Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, quyền riêng tư của cá nhân và quyền kiểm soát thông tin cá nhân là vô cùng quan trọng. Các đạo luật như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California, Mỹ) được ban hành để đảm bảo 'information secrecy' ở cấp độ cá nhân, bảo vệ dữ liệu khỏi sự lạm dụng và truy cập trái phép. Điều này phản ánh giá trị cao về quyền tự chủ và sự kín đáo của mỗi người.

Bí mật quốc gia và An ninh

'Information secrecy' là một khái niệm cốt lõi trong an ninh quốc gia. Các chính phủ và cơ quan tình báo áp dụng những biện pháp nghiêm ngặt để bảo vệ thông tin mật liên quan đến quân sự, đối ngoại và các hoạt động tình báo. Việc rò rỉ thông tin mật có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng đối với an toàn và lợi ích quốc gia, dẫn đến các đạo luật chống gián điệp và bảo vệ bí mật nhà nước.