(Top Banner Ad)
information visualization
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

information visualization

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˌvɪʒuəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

trực quan hóa thông tin hiển thị thông tin trực quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The graphical representation of information and data. By using visual elements like charts, graphs, and maps, information visualization tools provide an accessible way to see and understand trends, outliers, and patterns in data.

Vietnamese Meaning

Sự biểu diễn thông tin và dữ liệu bằng đồ họa. Bằng cách sử dụng các yếu tố trực quan như biểu đồ, đồ thị và bản đồ, các công cụ trực quan hóa thông tin cung cấp một cách tiếp cận dễ dàng để xem và hiểu các xu hướng, ngoại lệ và mô hình trong dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Information visualization is crucial for understanding complex datasets."

    "Trực quan hóa thông tin là rất quan trọng để hiểu các tập dữ liệu phức tạp."

  • "The company uses information visualization to identify market trends."

    "Công ty sử dụng trực quan hóa thông tin để xác định các xu hướng thị trường."

  • "Effective information visualization can reveal hidden patterns in data."

    "Trực quan hóa thông tin hiệu quả có thể tiết lộ các mô hình ẩn trong dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative mang tính thông tin, bổ ích
Noun visualization sự trực quan hóa, sự hình dung
Verb visualize trực quan hóa, hình dung
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan

Synonyms

data visualization (trực quan hóa dữ liệu)visual analytics (phân tích trực quan)

Antonyms

data obfuscation (che giấu dữ liệu)textual representation (biểu diễn bằng văn bản)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
English
information
Latin
videre
English
visualize
English
visualization
English
information visualization

Bắt Nguồn Từ Nhu Cầu Hiểu Dữ Liệu

Thuật ngữ 'information visualization' (trực quan hóa thông tin) là một khái niệm khá mới, ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi công nghệ máy tính phát triển mạnh mẽ và lượng dữ liệu mà con người phải xử lý trở nên khổng lồ. Từ 'information' (thông tin) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio' (hành động tạo hình, truyền đạt ý tưởng) và 'visualization' (sự trực quan hóa) bắt nguồn từ tiếng Latin 'videre' (nhìn, thấy) qua từ 'visualis' (thuộc về thị giác). Khi kết hợp lại, nó mô tả quá trình biến đổi dữ liệu trừu tượng thành các hình ảnh trực quan (như biểu đồ, đồ thị) để giúp con người dễ dàng hiểu, phân tích và tìm ra các mối quan hệ, xu hướng tiềm ẩn.

Usage Note

Trực quan hóa thông tin là một quá trình biến đổi dữ liệu thô thành các biểu diễn trực quan (ví dụ: biểu đồ, đồ thị, bản đồ) để giúp người dùng hiểu được ý nghĩa của dữ liệu đó một cách dễ dàng và nhanh chóng. Nó tập trung vào việc truyền đạt thông tin một cách hiệu quả thông qua các yếu tố hình ảnh. Nó khác với 'data visualization' ở chỗ 'information visualization' thường xử lý dữ liệu trừu tượng hơn, không nhất thiết phải có vị trí địa lý rõ ràng, và tập trung vào việc khám phá và truyền đạt các mối quan hệ phức tạp.

Prepositions

of for

* **of:** Dùng để chỉ đối tượng được trực quan hóa (ví dụ: 'the information visualization of sales data'). * **for:** Dùng để chỉ mục đích của việc trực quan hóa (ví dụ: 'information visualization for decision making').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + information visualization
  • create create information visualization
    (tạo ra hình ảnh trực quan thông tin)
  • design design information visualization
    (thiết kế hình ảnh trực quan thông tin)
  • explore explore information visualization
    (khám phá hình ảnh trực quan thông tin)
Tính từ + information visualization
  • effective effective information visualization
    (hình ảnh trực quan thông tin hiệu quả)
  • interactive interactive information visualization
    (hình ảnh trực quan thông tin tương tác)
  • complex complex information visualization
    (hình ảnh trực quan thông tin phức tạp)
information visualization + Danh từ
  • tools information visualization tools
    (các công cụ trực quan hóa thông tin)
  • techniques information visualization techniques
    (các kỹ thuật trực quan hóa thông tin)
  • principles principles of information visualization
    (các nguyên tắc của trực quan hóa thông tin)

Idioms

  • the art of information visualization

    nghệ thuật trực quan hóa thông tin

    "Mastering the art of information visualization can turn complex data into compelling stories."

    (Nắm vững nghệ thuật trực quan hóa thông tin có thể biến dữ liệu phức tạp thành những câu chuyện hấp dẫn.)

  • the power of information visualization

    sức mạnh của trực quan hóa thông tin

    "The power of information visualization lies in its ability to simplify complex datasets for better understanding."

    (Sức mạnh của trực quan hóa thông tin nằm ở khả năng đơn giản hóa các bộ dữ liệu phức tạp để dễ hiểu hơn.)

  • the field of information visualization

    lĩnh vực trực quan hóa thông tin

    "The field of information visualization is constantly evolving with new technologies."

    (Lĩnh vực trực quan hóa thông tin liên tục phát triển với các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information visualization

Danh từ
Lật mặt

Sự biểu diễn thông tin và dữ liệu bằng đồ họa. Bằng cách sử dụng các yếu tố trực quan như biểu đồ, đồ thị và bản đồ, các công cụ trực quan hóa thông tin cung cấp một cách tiếp cận dễ dàng để xem và hiểu các xu hướng, ngoại lệ và mô hình trong dữ liệu.

"Information visualization is crucial for understanding complex datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Effective communication relies on clarity: information visualization transforms complex data into understandable visuals.
Giao tiếp hiệu quả dựa trên sự rõ ràng: Trực quan hóa thông tin biến dữ liệu phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu.
Phủ định
Some presentations lack impact: the absence of information visualization can make data feel abstract and meaningless.
Một số bài thuyết trình thiếu tính tác động: Việc thiếu trực quan hóa thông tin có thể khiến dữ liệu trở nên trừu tượng và vô nghĩa.
Nghi vấn
Is comprehension the goal?: information visualization might be the key to unlocking deeper insights from raw numbers.
Mục tiêu có phải là sự thấu hiểu không?: Trực quan hóa thông tin có thể là chìa khóa để mở ra những hiểu biết sâu sắc hơn từ những con số thô.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information visualization".

Cầu nối giữa Dữ liệu và Quyết định

Trong thời đại Big Data, trực quan hóa thông tin đã trở thành một kỹ năng và công cụ thiết yếu. Nó không chỉ giúp các nhà khoa học dữ liệu, nhà phân tích kinh doanh mà còn giúp công chúng hiểu được các xu hướng phức tạp, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Từ y tế, tài chính đến giáo dục, khả năng biến dữ liệu khô khan thành biểu đồ, đồ thị trực quan đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp cận và tương tác với thông tin.

Kể chuyện bằng Dữ liệu

Một khía cạnh quan trọng của trực quan hóa thông tin là khả năng biến dữ liệu thành những câu chuyện. Thông qua các biểu đồ, bản đồ, và đồ thị được thiết kế khéo léo, dữ liệu không còn là những con số rời rạc mà trở thành một 'lời kể' mạch lạc, hấp dẫn, giúp người xem không chỉ nhìn thấy mà còn 'cảm nhận' được ý nghĩa đằng sau các con số. Đây là một phương pháp mạnh mẽ để truyền đạt thông điệp và thuyết phục người khác dựa trên bằng chứng dữ liệu.