(Top Banner Ad)
inhumane approach
C1
Tính từ C1 Đạo đức, Xã hội học, Chính trị

inhumane approach

UK: /ˌɪnhjuːˈmeɪn/ • US: /ˌɪnhjuˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận vô nhân đạo phương pháp thiếu tính người thái độ tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking compassion or empathy; cruel and brutal.

Vietnamese Meaning

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm; tàn nhẫn và vô nhân đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The inhumane treatment of prisoners sparked international outrage."

    "Sự đối xử vô nhân đạo với tù nhân đã gây ra sự phẫn nộ quốc tế."

  • "The company's inhumane approach to layoffs caused widespread resentment among employees."

    "Cách tiếp cận vô nhân đạo của công ty đối với việc sa thải đã gây ra sự phẫn uất lan rộng trong số các nhân viên."

  • "An inhumane approach to immigration policy can lead to the separation of families."

    "Một cách tiếp cận vô nhân đạo đối với chính sách nhập cư có thể dẫn đến sự ly tán của các gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inhumane vô nhân đạo, tàn nhẫn
Noun inhumanity sự vô nhân đạo, hành động tàn nhẫn
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo, tính người
Adverb inhumanely một cách vô nhân đạo, tàn nhẫn
Verb approach tiếp cận, lại gần
Noun approach cách tiếp cận, phương pháp, sự tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
humanus
English (17th C)
humane
English (17th C)
inhumane

Gốc rễ từ 'con người' đến 'vô nhân đạo'

Từ 'inhumane' được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và 'humane' (nhân đạo, có lòng người). 'Humane' lại có gốc từ 'humanus' trong tiếng Latin, liên quan đến 'human' (con người). Do đó, 'inhumane approach' (cách tiếp cận vô nhân đạo) mang ý nghĩa một phương pháp xử lý hoặc hành động thiếu đi sự tử tế, lòng trắc ẩn và tôn trọng phẩm giá con người hoặc sự sống.

Usage Note

Tính từ 'inhumane' nhấn mạnh sự thiếu sót những phẩm chất cơ bản nhất của con người, đặc biệt là lòng trắc ẩn và sự thông cảm. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động, chính sách hoặc điều kiện sống khắc nghiệt, gây ra đau khổ không cần thiết. Cần phân biệt với 'inhuman', có nghĩa là không phải người, hoặc vượt quá khả năng chịu đựng của con người. 'Inhumane' chỉ hành động tàn ác do con người gây ra, còn 'inhuman' có thể chỉ những hiện tượng tự nhiên khắc nghiệt.
Khi kết hợp với 'approach', 'inhumane' bổ nghĩa cho cách thức thực hiện, nhấn mạnh rằng phương pháp đó thiếu sự cân nhắc đến cảm xúc và quyền lợi của những người bị ảnh hưởng. Nó thường mang ý nghĩa phê phán mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inhumane approach
  • adopt adopt an inhumane approach
    (áp dụng/thực hiện một cách tiếp cận vô nhân đạo)
  • employ employ an inhumane approach
    (sử dụng một cách tiếp cận vô nhân đạo)
  • criticize criticize an inhumane approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận vô nhân đạo)
  • condemn condemn an inhumane approach
    (lên án một cách tiếp cận vô nhân đạo)
  • reject reject an inhumane approach
    (bác bỏ một cách tiếp cận vô nhân đạo)
Adjective + inhumane approach
  • deliberate a deliberate inhumane approach
    (một cách tiếp cận vô nhân đạo có chủ ý)
  • systematic a systematic inhumane approach
    (một cách tiếp cận vô nhân đạo có hệ thống)
  • brutal a brutal and inhumane approach
    (một cách tiếp cận tàn bạo và vô nhân đạo)

Idioms

  • resort to an inhumane approach

    phải dùng đến/đành sử dụng một cách tiếp cận vô nhân đạo (thường trong hoàn cảnh không mong muốn)

    "In times of desperation, some leaders might resort to an inhumane approach."

    (Trong những lúc tuyệt vọng, một số nhà lãnh đạo có thể phải dùng đến một cách tiếp cận vô nhân đạo.)

  • the very definition of an inhumane approach

    định nghĩa chính xác/minh họa điển hình cho một cách tiếp cận vô nhân đạo

    "Treating prisoners without basic medical care is the very definition of an inhumane approach."

    (Đối xử với tù nhân mà không có chăm sóc y tế cơ bản chính là định nghĩa chính xác của một cách tiếp cận vô nhân đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhumane approach

Tính từ
Lật mặt

Thiếu lòng trắc ẩn hoặc sự đồng cảm; tàn nhẫn và vô nhân đạo.

"The inhumane treatment of prisoners sparked international outrage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's standard procedure is an inhumane approach to employee grievances.
Quy trình tiêu chuẩn của công ty là một cách tiếp cận vô nhân đạo đối với những bất bình của nhân viên.
Phủ định
Seldom has there been such an inhumane approach to solving the refugee crisis.
Hiếm khi có một cách tiếp cận vô nhân đạo như vậy để giải quyết cuộc khủng hoảng người tị nạn.
Nghi vấn
Is an inhumane approach truly the only option we have to handle this sensitive situation?
Liệu một cách tiếp cận vô nhân đạo có thực sự là lựa chọn duy nhất chúng ta có để giải quyết tình huống nhạy cảm này không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's inhumane approach to layoffs caused widespread resentment, didn't it?
Cách tiếp cận vô nhân đạo của công ty đối với việc sa thải đã gây ra sự phẫn uất trên diện rộng, phải không?
Phủ định
They didn't think that using such inhumane methods was acceptable, did they?
Họ không nghĩ rằng việc sử dụng các phương pháp vô nhân đạo như vậy là chấp nhận được, phải không?
Nghi vấn
Treating animals in such an inhumane way is unacceptable, isn't it?
Đối xử với động vật một cách vô nhân đạo như vậy là không thể chấp nhận được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhumane approach".

Quyền con người và tính nhân đạo

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, đặc biệt là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, hành vi 'vô nhân đạo' bị lên án mạnh mẽ. Bất kỳ 'cách tiếp cận' nào gây đau khổ, tổn hại nghiêm trọng đến phẩm giá hoặc thể chất của con người đều được coi là vi phạm các chuẩn mực đạo đức và pháp lý cơ bản. Đây là một khái niệm trung tâm trong các cuộc tranh luận về đạo đức trong chiến tranh, chính sách di cư, hoặc hệ thống tư pháp.

Tiêu chuẩn đạo đức trong xã hội

Các xã hội phương Tây thường đặt nặng giá trị của sự đồng cảm, lòng trắc ẩn và sự tôn trọng đối với mọi sinh vật. Một 'cách tiếp cận vô nhân đạo' đi ngược lại những giá trị này và thường gây ra sự phẫn nộ trong công chúng. Ví dụ, cách đối xử với động vật hoặc người dân dễ bị tổn thương thường được đánh giá dựa trên mức độ 'nhân đạo' của nó, phản ánh sự phát triển của lương tâm xã hội.