initial call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first contact or communication made to someone, often in a business context.
Vietnamese Meaning
Cuộc gọi đầu tiên hoặc liên lạc ban đầu được thực hiện với ai đó, thường trong bối cảnh kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The initial call is to understand the customer's needs."
"Cuộc gọi ban đầu là để hiểu nhu cầu của khách hàng."
-
"We scheduled an initial call to discuss the project requirements."
"Chúng tôi đã lên lịch một cuộc gọi ban đầu để thảo luận về các yêu cầu của dự án."
-
"The sales representative made an initial call to the potential client."
"Người đại diện bán hàng đã thực hiện một cuộc gọi ban đầu cho khách hàng tiềm năng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | initial | chữ cái đầu của tên riêng |
| Noun | initials | các chữ cái đầu (của tên và họ) |
| Noun | initialization | sự khởi tạo (trong máy tính) |
| Verb | initialize | khởi tạo, bắt đầu |
| Adverb | initially | ban đầu, lúc đầu |
| Noun | call | cuộc gọi, tiếng kêu |
| Noun | caller | người gọi điện |
| Verb | call | gọi điện, gọi, kêu gọi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc gọi đầu tiên đến một khách hàng tiềm năng, một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một người nào đó mà bạn chưa từng liên hệ trước đây. Nó nhấn mạnh tính chất giới thiệu hoặc thăm dò ban đầu của cuộc gọi. Nó khác với 'follow-up call' (cuộc gọi tiếp theo) hoặc 'scheduled call' (cuộc gọi đã lên lịch).
Prepositions
- 'initial call for': Mục đích của cuộc gọi ban đầu. Ví dụ: 'The initial call for proposal was sent out last week.' (Cuộc gọi ban đầu để đề xuất đã được gửi đi tuần trước.)
- 'initial call to': Người nhận cuộc gọi ban đầu. Ví dụ: 'The initial call to the client was made by the sales team.' (Cuộc gọi ban đầu cho khách hàng được thực hiện bởi đội ngũ bán hàng.)
- 'initial call with': Cuộc gọi ban đầu với ai đó. Ví dụ: 'I had an initial call with the recruiter yesterday.' (Tôi đã có một cuộc gọi ban đầu với người tuyển dụng ngày hôm qua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make an initial call (thực hiện một cuộc gọi đầu tiên)
-
place place an initial call (thực hiện một cuộc gọi đầu tiên (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn))
-
receive receive an initial call (nhận một cuộc gọi đầu tiên)
-
return return an initial call (gọi lại cho cuộc gọi đầu tiên (gọi lại người đã gọi cho mình lần đầu))
-
schedule schedule an initial call (lên lịch cho một cuộc gọi đầu tiên)
-
brief a brief initial call (một cuộc gọi đầu tiên ngắn gọn)
-
important an important initial call (một cuộc gọi đầu tiên quan trọng)
-
first the first initial call (cuộc gọi đầu tiên nhất (nhấn mạnh))
-
discovery a discovery initial call (một cuộc gọi đầu tiên để tìm hiểu thông tin)
-
during during the initial call (trong suốt cuộc gọi đầu tiên)
-
after after the initial call (sau cuộc gọi đầu tiên)
Idioms
-
make an initial call
thực hiện một cuộc gọi đầu tiên (nhằm mục đích liên lạc, giới thiệu, hoặc thăm dò)
"The sales team will make an initial call to all new leads."
(Đội ngũ bán hàng sẽ thực hiện cuộc gọi đầu tiên đến tất cả khách hàng tiềm năng mới.)
-
the initial call sets the tone
cuộc gọi đầu tiên tạo ra hoặc định hình không khí/tâm trạng của mối quan hệ hoặc dự án sau này
"It's crucial to be professional, as the initial call often sets the tone for future interactions."
(Điều quan trọng là phải chuyên nghiệp, vì cuộc gọi đầu tiên thường tạo ra không khí cho các tương tác trong tương lai.)
-
follow up on an initial call
tiếp tục theo dõi hoặc liên lạc sau cuộc gọi đầu tiên (thường để cung cấp thêm thông tin hoặc chốt giao dịch)
"I need to follow up on an initial call I made yesterday."
(Tôi cần theo dõi lại cuộc gọi đầu tiên mà tôi đã thực hiện hôm qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
initial call
Danh từCuộc gọi đầu tiên hoặc liên lạc ban đầu được thực hiện với ai đó, thường trong bối cảnh kinh doanh.
"The initial call is to understand the customer's needs."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sales team made an initial call to the client yesterday. |
Đội ngũ bán hàng đã thực hiện cuộc gọi đầu tiên cho khách hàng ngày hôm qua. |
| Phủ định | They did not schedule an initial call with the vendor this week. |
Họ đã không lên lịch cuộc gọi đầu tiên với nhà cung cấp trong tuần này. |
| Nghi vấn | Did she make an initial call to confirm the appointment? |
Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi đầu tiên để xác nhận cuộc hẹn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial call".
