(Top Banner Ad)
initial call
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Truyền thông, Dịch vụ khách hàng

initial call

UK: /ɪˈnɪʃəl kɔːl/ • US: /ɪˈnɪʃəl kɔl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi ban đầu cuộc gọi đầu tiên liên lạc ban đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first contact or communication made to someone, often in a business context.

Vietnamese Meaning

Cuộc gọi đầu tiên hoặc liên lạc ban đầu được thực hiện với ai đó, thường trong bối cảnh kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial call is to understand the customer's needs."

    "Cuộc gọi ban đầu là để hiểu nhu cầu của khách hàng."

  • "We scheduled an initial call to discuss the project requirements."

    "Chúng tôi đã lên lịch một cuộc gọi ban đầu để thảo luận về các yêu cầu của dự án."

  • "The sales representative made an initial call to the potential client."

    "Người đại diện bán hàng đã thực hiện một cuộc gọi ban đầu cho khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun initial chữ cái đầu của tên riêng
Noun initials các chữ cái đầu (của tên và họ)
Noun initialization sự khởi tạo (trong máy tính)
Verb initialize khởi tạo, bắt đầu
Adverb initially ban đầu, lúc đầu
Noun call cuộc gọi, tiếng kêu
Noun caller người gọi điện
Verb call gọi điện, gọi, kêu gọi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inire
Latin
initium
Latin
initialis
English
initial
Proto-Germanic
*kallōną
Old English
ceallian
English
call
English (Modern)
initial call

Nguồn gốc 'initial' và 'call'

Cụm từ 'initial call' ghép lại từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'initial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'initialis', có nghĩa là 'liên quan đến sự khởi đầu', và cuối cùng từ 'inire' (đi vào, bắt đầu). Còn từ 'call' (cuộc gọi, tiếng kêu) có gốc từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'ceallian'. Khi được ghép lại, 'initial call' mang nghĩa đen là 'cuộc gọi đầu tiên', thường chỉ lần liên lạc đầu tiên qua điện thoại hoặc giao tiếp để bắt đầu một mối quan hệ, một dự án hay một cuộc đàm phán.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc gọi đầu tiên đến một khách hàng tiềm năng, một nhà cung cấp dịch vụ, hoặc một người nào đó mà bạn chưa từng liên hệ trước đây. Nó nhấn mạnh tính chất giới thiệu hoặc thăm dò ban đầu của cuộc gọi. Nó khác với 'follow-up call' (cuộc gọi tiếp theo) hoặc 'scheduled call' (cuộc gọi đã lên lịch).

Prepositions

for to with

- 'initial call for': Mục đích của cuộc gọi ban đầu. Ví dụ: 'The initial call for proposal was sent out last week.' (Cuộc gọi ban đầu để đề xuất đã được gửi đi tuần trước.)
- 'initial call to': Người nhận cuộc gọi ban đầu. Ví dụ: 'The initial call to the client was made by the sales team.' (Cuộc gọi ban đầu cho khách hàng được thực hiện bởi đội ngũ bán hàng.)
- 'initial call with': Cuộc gọi ban đầu với ai đó. Ví dụ: 'I had an initial call with the recruiter yesterday.' (Tôi đã có một cuộc gọi ban đầu với người tuyển dụng ngày hôm qua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + initial call
  • make make an initial call
    (thực hiện một cuộc gọi đầu tiên)
  • place place an initial call
    (thực hiện một cuộc gọi đầu tiên (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn))
  • receive receive an initial call
    (nhận một cuộc gọi đầu tiên)
  • return return an initial call
    (gọi lại cho cuộc gọi đầu tiên (gọi lại người đã gọi cho mình lần đầu))
  • schedule schedule an initial call
    (lên lịch cho một cuộc gọi đầu tiên)
Adjective + initial call
  • brief a brief initial call
    (một cuộc gọi đầu tiên ngắn gọn)
  • important an important initial call
    (một cuộc gọi đầu tiên quan trọng)
  • first the first initial call
    (cuộc gọi đầu tiên nhất (nhấn mạnh))
  • discovery a discovery initial call
    (một cuộc gọi đầu tiên để tìm hiểu thông tin)
Prepositional Phrase with initial call
  • during during the initial call
    (trong suốt cuộc gọi đầu tiên)
  • after after the initial call
    (sau cuộc gọi đầu tiên)

Idioms

  • make an initial call

    thực hiện một cuộc gọi đầu tiên (nhằm mục đích liên lạc, giới thiệu, hoặc thăm dò)

    "The sales team will make an initial call to all new leads."

    (Đội ngũ bán hàng sẽ thực hiện cuộc gọi đầu tiên đến tất cả khách hàng tiềm năng mới.)

  • the initial call sets the tone

    cuộc gọi đầu tiên tạo ra hoặc định hình không khí/tâm trạng của mối quan hệ hoặc dự án sau này

    "It's crucial to be professional, as the initial call often sets the tone for future interactions."

    (Điều quan trọng là phải chuyên nghiệp, vì cuộc gọi đầu tiên thường tạo ra không khí cho các tương tác trong tương lai.)

  • follow up on an initial call

    tiếp tục theo dõi hoặc liên lạc sau cuộc gọi đầu tiên (thường để cung cấp thêm thông tin hoặc chốt giao dịch)

    "I need to follow up on an initial call I made yesterday."

    (Tôi cần theo dõi lại cuộc gọi đầu tiên mà tôi đã thực hiện hôm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

initial call

Danh từ
Lật mặt

Cuộc gọi đầu tiên hoặc liên lạc ban đầu được thực hiện với ai đó, thường trong bối cảnh kinh doanh.

"The initial call is to understand the customer's needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team made an initial call to the client yesterday.
Đội ngũ bán hàng đã thực hiện cuộc gọi đầu tiên cho khách hàng ngày hôm qua.
Phủ định
They did not schedule an initial call with the vendor this week.
Họ đã không lên lịch cuộc gọi đầu tiên với nhà cung cấp trong tuần này.
Nghi vấn
Did she make an initial call to confirm the appointment?
Cô ấy đã thực hiện một cuộc gọi đầu tiên để xác nhận cuộc hẹn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "initial call".

Tầm quan trọng của ấn tượng đầu tiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và các mối quan hệ chuyên nghiệp, 'initial call' (cuộc gọi đầu tiên) mang ý nghĩa rất quan trọng. Nó thường là cơ hội để tạo ấn tượng đầu tiên. Một cuộc gọi ban đầu hiệu quả, chuyên nghiệp và thân thiện có thể định hình tích cực cho các tương tác và mối quan hệ sau này, giống như cách chúng ta thường nói 'ấn tượng đầu tiên là ấn tượng bền lâu'.

Cuộc gọi khám phá (Discovery Call)

Trong ngành bán hàng và phát triển kinh doanh ở các nước phương Tây, 'initial call' thường được gọi là 'discovery call' (cuộc gọi khám phá). Mục đích không phải là bán hàng ngay lập tức mà là để tìm hiểu nhu cầu, thách thức của khách hàng tiềm năng và xác định xem liệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn có phù hợp hay không. Đây là bước đầu tiên để xây dựng sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.