(Top Banner Ad)
introductory call
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Giao tiếp

introductory call

UK: /ˌɪntrəˈdʌktəri kɔːl/ • US: /ˌɪntrəˈdʌktəri kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc gọi giới thiệu cuộc gọi làm quen cuộc gọi mở đầu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief phone conversation, often the first one, used to introduce a service, product, or oneself to a potential client or customer.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gọi ngắn, thường là cuộc gọi đầu tiên, được sử dụng để giới thiệu một dịch vụ, sản phẩm hoặc bản thân cho một khách hàng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We scheduled an introductory call to discuss their project requirements."

    "Chúng tôi đã lên lịch một cuộc gọi giới thiệu để thảo luận về các yêu cầu dự án của họ."

  • "The sales team makes introductory calls to generate new leads."

    "Đội ngũ bán hàng thực hiện các cuộc gọi giới thiệu để tạo ra các khách hàng tiềm năng mới."

  • "I had an introductory call with the consultant to understand the scope of the project."

    "Tôi đã có một cuộc gọi giới thiệu với chuyên gia tư vấn để hiểu phạm vi của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb introduce Giới thiệu, làm quen
Noun introduction Sự giới thiệu, lời mở đầu
Noun introducer Người giới thiệu
Verb call Gọi điện, kêu gọi
Noun call Cuộc gọi, tiếng kêu
Noun caller Người gọi điện

Synonyms

initial call (cuộc gọi ban đầu)discovery call (cuộc gọi khám phá)

Related Words

sales call (cuộc gọi bán hàng)cold call (cuộc gọi ngẫu nhiên)

Subject Area

Kinh doanh, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kallōną (source of 'call')
Old Norse
kalla ('to call, shout')
Latin
intro- ('inward') + ducere ('to lead') → introducere
Old French
introduire ('to introduce')
Middle English
call (from Old Norse)
English
introductory (from 'introduce')
Modern English
introductory call (phrase)

Nguồn gốc của 'Introductory'

Từ 'introductory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'introducere', có nghĩa là 'dẫn vào' hoặc 'mang vào'. Nó được hình thành từ 'intro-' (vào trong) và 'ducere' (dẫn dắt). Qua tiếng Pháp cổ 'introduire', nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là giới thiệu hoặc mở đầu.

Nguồn gốc của 'Call'

Từ 'call' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*kallōną' và tiếng Na Uy cổ 'kalla', có nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'la hét'. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ hành động gọi điện thoại hoặc một cuộc nói chuyện qua điện thoại.

Sự kết hợp của 'Introductory Call'

Khi hai từ 'introductory' và 'call' kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một cuộc gọi điện thoại ban đầu, có mục đích giới thiệu hoặc làm quen. Đây là một khái niệm phổ biến trong kinh doanh và kết nối, dùng để thiết lập liên hệ ban đầu trước khi đi sâu hơn vào vấn đề.

Usage Note

Cuộc gọi này thường mang tính chất làm quen, tìm hiểu nhu cầu sơ bộ và thiết lập mối quan hệ ban đầu. Mục đích chính là thu hút sự chú ý và mở đường cho các cuộc trao đổi sâu hơn.

Prepositions

on about

"on" thường dùng để chỉ chủ đề chính của cuộc gọi (e.g., an introductory call on marketing strategies). "about" cũng tương tự nhưng có thể mang tính chất chung chung hơn (e.g., an introductory call about our services).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + introductory call
  • schedule schedule an introductory call
    (lên lịch một cuộc gọi giới thiệu)
  • arrange arrange an introductory call
    (sắp xếp một cuộc gọi giới thiệu)
  • have have an introductory call
    (có một cuộc gọi giới thiệu)
  • conduct conduct an introductory call
    (thực hiện một cuộc gọi giới thiệu)
  • book book an introductory call
    (đặt lịch một cuộc gọi giới thiệu)
Adjective + introductory call
  • brief a brief introductory call
    (một cuộc gọi giới thiệu ngắn gọn)
  • initial an initial introductory call
    (một cuộc gọi giới thiệu ban đầu)
  • first the first introductory call
    (cuộc gọi giới thiệu đầu tiên)
  • complimentary a complimentary introductory call
    (một cuộc gọi giới thiệu miễn phí)

Idioms

  • To schedule an introductory call

    Lên lịch hoặc đặt lịch một cuộc gọi ban đầu để giới thiệu hoặc tìm hiểu.

    "Let's schedule an introductory call next week to discuss potential collaborations."

    (Hãy lên lịch một cuộc gọi giới thiệu vào tuần tới để thảo luận về các hợp tác tiềm năng.)

  • To follow up after an introductory call

    Tiếp tục liên lạc hoặc hành động sau khi đã có một cuộc gọi giới thiệu.

    "It's important to follow up after an introductory call with an email summarizing key points."

    (Điều quan trọng là phải theo dõi sau cuộc gọi giới thiệu bằng một email tóm tắt các điểm chính.)

  • To have an introductory call with someone

    Thực hiện một cuộc gọi đầu tiên để làm quen hoặc giới thiệu với ai đó.

    "I'm having an introductory call with a new client this afternoon."

    (Tôi sẽ có một cuộc gọi giới thiệu với một khách hàng mới vào chiều nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

introductory call

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gọi ngắn, thường là cuộc gọi đầu tiên, được sử dụng để giới thiệu một dịch vụ, sản phẩm hoặc bản thân cho một khách hàng tiềm năng.

"We scheduled an introductory call to discuss their project requirements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sales team had already completed their introductory calls before the manager arrived.
Đội ngũ bán hàng đã hoàn thành các cuộc gọi giới thiệu của họ trước khi người quản lý đến.
Phủ định
She had not scheduled any introductory calls before the end of the quarter.
Cô ấy đã không lên lịch bất kỳ cuộc gọi giới thiệu nào trước khi kết thúc quý.
Nghi vấn
Had they finished the introductory call before the system crashed?
Họ đã kết thúc cuộc gọi giới thiệu trước khi hệ thống bị sập chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "introductory call".

Mục đích trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'introductory call' (cuộc gọi giới thiệu) là một bước quan trọng. Nó thường được sử dụng để thiết lập mối quan hệ ban đầu, tìm hiểu nhu cầu của khách hàng tiềm năng hoặc đối tác, và giới thiệu về bản thân/công ty mà không cam kết một cuộc họp trực tiếp tốn thời gian. Mục tiêu là sàng lọc và đánh giá sự phù hợp trước khi đầu tư thêm nguồn lực.

Hiệu quả và tiết kiệm thời gian

Khái niệm 'introductory call' phản ánh xu hướng ưu tiên sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian trong giao tiếp hiện đại. Thay vì sắp xếp một cuộc họp mặt mất nhiều công sức di chuyển, một cuộc gọi ngắn gọn qua điện thoại hoặc video giúp các bên nhanh chóng đánh giá liệu có nên tiếp tục thảo luận chuyên sâu hơn hay không, đặc biệt hữu ích trong môi trường làm việc từ xa và quốc tế.