innovative insurance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Introducing or using new ideas or methods.
Vietnamese Meaning
Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu hoặc sử dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is known for its innovative products."
"Công ty được biết đến với các sản phẩm sáng tạo."
-
"The company is offering innovative insurance solutions for freelancers."
"Công ty đang cung cấp các giải pháp bảo hiểm sáng tạo cho những người làm việc tự do."
-
"Innovative insurance products are disrupting the market."
"Các sản phẩm bảo hiểm sáng tạo đang làm thay đổi thị trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | innovate | Đổi mới, cách tân |
| Noun | innovation | Sự đổi mới, sự cách tân |
| Noun | innovator | Người đổi mới, nhà cải cách |
| Adverb | innovatively | Một cách đổi mới, sáng tạo |
| Verb | insure | Bảo hiểm, mua bảo hiểm |
| Noun | insurer | Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun | insured | Người được bảo hiểm, đối tượng được bảo hiểm |
| Adjective | insurable | Có thể được bảo hiểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'innovative' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc ý tưởng có tính đột phá, cải tiến so với những gì đã có trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính tiên phong. Khác với 'new' (mới), 'innovative' hàm ý sự sáng tạo và có giá trị thực tiễn.
'Insurance' trong cụm từ này là danh từ, chỉ ngành bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm nói chung. Trong bối cảnh 'innovative insurance', nó đề cập đến các loại hình bảo hiểm mới, sáng tạo, hoặc các phương pháp tiếp cận mới trong ngành bảo hiểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cutting-edge cutting-edge innovative insurance (bảo hiểm sáng tạo tiên tiến nhất)
-
disruptive disruptive innovative insurance (bảo hiểm sáng tạo mang tính đột phá)
-
personalized personalized innovative insurance (bảo hiểm sáng tạo cá nhân hóa)
-
develop develop innovative insurance (phát triển bảo hiểm sáng tạo)
-
offer offer innovative insurance (cung cấp bảo hiểm sáng tạo)
-
launch launch innovative insurance (ra mắt bảo hiểm sáng tạo)
Idioms
-
driving innovative insurance solutions
Thúc đẩy các giải pháp bảo hiểm sáng tạo
"Companies are now focused on driving innovative insurance solutions to meet customer needs."
(Các công ty hiện tập trung vào việc thúc đẩy các giải pháp bảo hiểm sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)
-
the future of innovative insurance
Tương lai của bảo hiểm sáng tạo
"Experts predict that AI will shape the future of innovative insurance."
(Các chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ định hình tương lai của bảo hiểm sáng tạo.)
-
pioneering innovative insurance models
Tiên phong các mô hình bảo hiểm sáng tạo
"This startup is pioneering innovative insurance models for gig economy workers."
(Công ty khởi nghiệp này đang tiên phong các mô hình bảo hiểm sáng tạo cho người lao động trong nền kinh tế chia sẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
innovative insurance
adjectiveMang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu hoặc sử dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới.
"The company is known for its innovative products."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in innovative insurance solutions earlier, their business would have been more resilient during the economic downturn. |
Nếu họ đã đầu tư vào các giải pháp bảo hiểm sáng tạo sớm hơn, doanh nghiệp của họ đã có khả năng phục hồi tốt hơn trong thời kỳ suy thoái kinh tế. |
| Phủ định | If the insurance company had not developed such innovative insurance products, they would not have gained so many new customers this year. |
Nếu công ty bảo hiểm không phát triển các sản phẩm bảo hiểm sáng tạo như vậy, họ đã không có được nhiều khách hàng mới trong năm nay. |
| Nghi vấn | Would the company have avoided bankruptcy if they had had innovative insurance coverage against cyber attacks? |
Công ty có tránh được phá sản nếu họ có bảo hiểm sáng tạo chống lại các cuộc tấn công mạng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative insurance".
