(Top Banner Ad)
innovative insurance
B2
adjective B2 Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

innovative insurance

UK: /ˈɪnəveɪtɪv/ • US: /ˈɪnəveɪtɪv/

Nghĩa tiếng Việt

bảo hiểm sáng tạo bảo hiểm đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Introducing or using new ideas or methods.

Vietnamese Meaning

Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu hoặc sử dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is known for its innovative products."

    "Công ty được biết đến với các sản phẩm sáng tạo."

  • "The company is offering innovative insurance solutions for freelancers."

    "Công ty đang cung cấp các giải pháp bảo hiểm sáng tạo cho những người làm việc tự do."

  • "Innovative insurance products are disrupting the market."

    "Các sản phẩm bảo hiểm sáng tạo đang làm thay đổi thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb innovate Đổi mới, cách tân
Noun innovation Sự đổi mới, sự cách tân
Noun innovator Người đổi mới, nhà cải cách
Adverb innovatively Một cách đổi mới, sáng tạo
Verb insure Bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured Người được bảo hiểm, đối tượng được bảo hiểm
Adjective insurable Có thể được bảo hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatus
English
innovative

Nguồn gốc của 'innovative' và 'insurance'

'Innovative' (sáng tạo, đổi mới) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'novus' (mới) và 'innovare' (làm mới). Nó mô tả những gì chưa từng có hoặc khác biệt so với truyền thống. 'Insurance' (bảo hiểm) xuất phát từ tiếng Latin 'securus' (an toàn) qua tiếng Pháp cổ 'enseurer' (đảm bảo). Khi kết hợp, 'innovative insurance' chỉ các loại hình bảo hiểm mới mẻ, sử dụng công nghệ hoặc phương pháp tiếp cận độc đáo để bảo vệ khách hàng.

Usage Note

Tính từ 'innovative' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, dịch vụ, quy trình hoặc ý tưởng có tính đột phá, cải tiến so với những gì đã có trước đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt và tính tiên phong. Khác với 'new' (mới), 'innovative' hàm ý sự sáng tạo và có giá trị thực tiễn.
'Insurance' trong cụm từ này là danh từ, chỉ ngành bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm nói chung. Trong bối cảnh 'innovative insurance', nó đề cập đến các loại hình bảo hiểm mới, sáng tạo, hoặc các phương pháp tiếp cận mới trong ngành bảo hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + innovative insurance
  • cutting-edge cutting-edge innovative insurance
    (bảo hiểm sáng tạo tiên tiến nhất)
  • disruptive disruptive innovative insurance
    (bảo hiểm sáng tạo mang tính đột phá)
  • personalized personalized innovative insurance
    (bảo hiểm sáng tạo cá nhân hóa)
Verb + innovative insurance
  • develop develop innovative insurance
    (phát triển bảo hiểm sáng tạo)
  • offer offer innovative insurance
    (cung cấp bảo hiểm sáng tạo)
  • launch launch innovative insurance
    (ra mắt bảo hiểm sáng tạo)

Idioms

  • driving innovative insurance solutions

    Thúc đẩy các giải pháp bảo hiểm sáng tạo

    "Companies are now focused on driving innovative insurance solutions to meet customer needs."

    (Các công ty hiện tập trung vào việc thúc đẩy các giải pháp bảo hiểm sáng tạo để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

  • the future of innovative insurance

    Tương lai của bảo hiểm sáng tạo

    "Experts predict that AI will shape the future of innovative insurance."

    (Các chuyên gia dự đoán rằng AI sẽ định hình tương lai của bảo hiểm sáng tạo.)

  • pioneering innovative insurance models

    Tiên phong các mô hình bảo hiểm sáng tạo

    "This startup is pioneering innovative insurance models for gig economy workers."

    (Công ty khởi nghiệp này đang tiên phong các mô hình bảo hiểm sáng tạo cho người lao động trong nền kinh tế chia sẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

innovative insurance

adjective
Lật mặt

Mang tính đổi mới, sáng tạo; giới thiệu hoặc sử dụng các ý tưởng hoặc phương pháp mới.

"The company is known for its innovative products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in innovative insurance solutions earlier, their business would have been more resilient during the economic downturn.
Nếu họ đã đầu tư vào các giải pháp bảo hiểm sáng tạo sớm hơn, doanh nghiệp của họ đã có khả năng phục hồi tốt hơn trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Phủ định
If the insurance company had not developed such innovative insurance products, they would not have gained so many new customers this year.
Nếu công ty bảo hiểm không phát triển các sản phẩm bảo hiểm sáng tạo như vậy, họ đã không có được nhiều khách hàng mới trong năm nay.
Nghi vấn
Would the company have avoided bankruptcy if they had had innovative insurance coverage against cyber attacks?
Công ty có tránh được phá sản nếu họ có bảo hiểm sáng tạo chống lại các cuộc tấn công mạng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "innovative insurance".

Sự chuyển đổi số và cá nhân hóa

Bảo hiểm sáng tạo thường gắn liền với sự chuyển đổi số. Việc ứng dụng công nghệ như Trí tuệ nhân tạo (AI), Internet of Things (IoT) và Dữ liệu lớn (Big Data) cho phép các sản phẩm bảo hiểm trở nên linh hoạt, được cá nhân hóa cao độ để phù hợp với từng nhu cầu riêng biệt của khách hàng, từ bảo hiểm theo thời gian thực đến bảo hiểm dựa trên hành vi.

Từ bảo vệ phản ứng đến quản lý rủi ro chủ động

Một xu hướng văn hóa quan trọng của bảo hiểm sáng tạo là sự dịch chuyển từ việc chỉ bồi thường thiệt hại (phản ứng) sang việc giúp ngăn ngừa rủi ro (chủ động). Các công ty bảo hiểm giờ đây có thể cung cấp các thiết bị giám sát, ứng dụng cảnh báo hoặc tư vấn để giúp khách hàng giảm thiểu khả năng xảy ra sự cố, từ đó tạo ra giá trị gia tăng và một mối quan hệ đối tác bền chặt hơn.