(Top Banner Ad)
inoffensive statement
B2
Tính từ (inoffensive) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

inoffensive statement

UK: /ˌɪnəˈfensɪv ˈsteɪtmənt/ • US: /ˌɪnəˈfensɪv ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát biểu không gây khó chịu tuyên bố vô hại lời nói không gây xúc phạm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing offense or annoyance; harmless.

Vietnamese Meaning

Không gây khó chịu hoặc xúc phạm; vô hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His comments were deliberately inoffensive."

    "Những bình luận của anh ấy cố tình không gây khó chịu."

  • "He made an inoffensive statement about the weather."

    "Anh ấy đưa ra một phát biểu vô thưởng vô phạt về thời tiết."

  • "The politician tried to make only inoffensive statements during the debate."

    "Chính trị gia đã cố gắng chỉ đưa ra những phát biểu không gây tranh cãi trong suốt cuộc tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective offensive gây khó chịu, xúc phạm
Verb offend xúc phạm, làm mất lòng
Noun offense sự xúc phạm, tội lỗi
Noun offender người phạm tội, người gây khó chịu
Verb state tuyên bố, phát biểu
Noun state tình trạng, tiểu bang, nhà nước
Adjective stated đã được nêu ra, được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
English
in- (prefix)
Latin
offendere (to strike against, displease)
Old French
offensif
English
offensive
Latin
statuere (to set up, establish)
Old French
estatement
English
statement

Nguồn gốc 'Inoffensive'

Từ 'inoffensive' được ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'offensive' (gây khó chịu, xúc phạm). 'Offensive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'offendere', mang ý nghĩa 'va chạm vào' hoặc 'làm phật lòng'. Ghép lại, 'inoffensive' có nghĩa là 'không gây phật lòng, không có ý xúc phạm'.

Nguồn gốc 'Statement'

Từ 'statement' (tuyên bố, phát biểu) bắt nguồn từ tiếng Latin 'statuere', có nghĩa là 'thiết lập' hoặc 'đặt ra'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'estatement' trước khi đi vào tiếng Anh với nghĩa hiện đại là một lời tuyên bố hay trình bày một sự thật nào đó.

Usage Note

Từ 'inoffensive' mang nghĩa trung lập, thể hiện sự không có khả năng gây hại hoặc làm phiền lòng người khác. Khác với 'harmless' có thể chỉ sự vô hại về mặt vật lý, 'inoffensive' chủ yếu liên quan đến cảm xúc và thái độ. Cần phân biệt với 'unobjectionable' (không thể phản đối) mang nghĩa mạnh hơn, cho thấy sự chấp nhận rộng rãi mà không có ý kiến phản đối nào.
Từ 'statement' chỉ một tuyên bố, phát biểu hoặc khẳng định. Nó có thể mang tính chính thức hoặc không chính thức, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'remark' (nhận xét) mang tính cá nhân và ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inoffensive statement
  • merely a merely inoffensive statement
    (chỉ là một phát biểu đơn thuần vô hại)
  • purely a purely inoffensive statement
    (hoàn toàn là một phát biểu vô hại)
  • seemingly a seemingly inoffensive statement
    (một phát biểu có vẻ vô hại)
Verb + inoffensive statement
  • make make an inoffensive statement
    (đưa ra một phát biểu vô hại)
  • deliver deliver an inoffensive statement
    (phát biểu một điều vô hại (trong bối cảnh trang trọng))
  • utter utter an inoffensive statement
    (nói ra một điều vô hại)

Idioms

  • To make an inoffensive statement

    Để đưa ra một phát biểu không gây xúc phạm hay khó chịu. Đây là cách dùng phổ biến, không phải thành ngữ cố định mà là một cụm động từ thường gặp.

    "He tried his best to make an inoffensive statement, but some people still took it the wrong way."

    (Anh ấy đã cố gắng hết sức để đưa ra một phát biểu vô hại, nhưng một số người vẫn hiểu sai.)

  • A seemingly inoffensive statement

    Một phát biểu có vẻ như vô hại nhưng có thể ẩn chứa hàm ý hoặc gây ra vấn đề không lường trước. Đây là một cụm từ mô tả thường dùng.

    "What started as a seemingly inoffensive statement quickly escalated into a heated debate."

    (Điều ban đầu chỉ là một phát biểu có vẻ vô hại đã nhanh chóng biến thành một cuộc tranh luận nảy lửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inoffensive statement

Tính từ (inoffensive)
Lật mặt

Không gây khó chịu hoặc xúc phạm; vô hại.

"His comments were deliberately inoffensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician made an inoffensive statement about the weather.
Chính trị gia đã đưa ra một tuyên bố vô hại về thời tiết.
Phủ định
That wasn't an inoffensive statement; it clearly targeted a specific group.
Đó không phải là một tuyên bố vô hại; nó rõ ràng nhắm vào một nhóm cụ thể.
Nghi vấn
Was it really an inoffensive statement, or did I miss something?
Đó có thực sự là một tuyên bố vô hại, hay là tôi đã bỏ lỡ điều gì đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoffensive statement".

Nghệ thuật giao tiếp ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong giao tiếp ngoại giao hoặc môi trường công sở, việc đưa ra 'phát biểu vô hại' (inoffensive statement) là rất quan trọng. Nó thể hiện sự khéo léo, tôn trọng đối với người khác và mong muốn duy trì hòa khí, tránh gây mâu thuẫn không cần thiết.

Giữ thể diện ('Saving Face')

Ở các nền văn hóa phương Đông, khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) đóng vai trò trung tâm. Việc đưa ra một 'phát biểu vô hại' là một cách để tránh làm mất thể diện của bản thân hoặc người khác, duy trì sự hài hòa xã hội và tôn trọng lẫn nhau. Ngược lại, một phát biểu 'gây khó chịu' (offensive statement) có thể bị coi là hành động thiếu tôn trọng.