(Top Banner Ad)
output device
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

output device

UK: /ˈaʊtpʊt dɪˈvaɪs/ • US: /ˈaʊtˌpʊt dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị xuất thiết bị đầu ra
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of computer hardware that receives data from a computer and translates that data into another form. This can be text, images, audio, or other forms.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phần cứng máy tính nhận dữ liệu từ máy tính và chuyển đổi dữ liệu đó thành một dạng khác. Dạng khác này có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A printer is a common output device."

    "Máy in là một thiết bị xuất phổ biến."

  • "The computer sends data to the output device."

    "Máy tính gửi dữ liệu đến thiết bị xuất."

  • "Different types of output devices are used for different purposes."

    "Các loại thiết bị xuất khác nhau được sử dụng cho các mục đích khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun output Đầu ra, sản lượng, kết quả (dữ liệu, thông tin được đưa ra từ một hệ thống)
Verb output Xuất ra, đưa ra (dữ liệu, thông tin)
Noun device Thiết bị, dụng cụ, công cụ
Noun input Đầu vào (dữ liệu, thông tin được đưa vào một hệ thống)
Verb input Nhập vào, đưa vào (dữ liệu, thông tin)
Noun input device Thiết bị đầu vào (ví dụ: bàn phím, chuột)
Verb devise Phát minh, sáng chế, nghĩ ra (một kế hoạch, một thiết bị mới)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ut
Old English
putian
Old French
devis
Latin
dividere
Modern English
output
Modern English
device
Modern English (Compound)
output device

Nguồn gốc của 'Output Device'

Cụm từ 'output device' là sự kết hợp của 'output' (đầu ra) và 'device' (thiết bị). 'Output' xuất phát từ các từ tiếng Anh cổ 'ut' (ra ngoài) và 'putian' (đặt, để), mô tả hành động đưa thông tin ra khỏi một hệ thống. 'Device' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'devis', nghĩa là một kế hoạch, sự sắp đặt hoặc một công cụ khéo léo. Khi ghép lại, 'output device' trở thành một thuật ngữ rõ ràng, mô tả một thiết bị được thiết kế để hiển thị, in hoặc phát ra dữ liệu từ máy tính hoặc hệ thống điện tử.

Usage Note

Thiết bị xuất thường dùng để hiển thị, in hoặc truyền tải thông tin đã được xử lý từ máy tính ra cho người dùng hoặc các hệ thống khác. Nó trái ngược với thiết bị đầu vào (input device), vốn dùng để đưa dữ liệu vào máy tính.

Prepositions

to for

‘To’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận thông tin xuất ra (ví dụ: output device to display information to the user). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: output device for printing documents).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + output device
  • external external output device
    (thiết bị đầu ra bên ngoài)
  • primary primary output device
    (thiết bị đầu ra chính)
  • digital digital output device
    (thiết bị đầu ra kỹ thuật số)
  • compatible compatible output device
    (thiết bị đầu ra tương thích)
  • wireless wireless output device
    (thiết bị đầu ra không dây)
Verb + output device
  • connect connect an output device
    (kết nối một thiết bị đầu ra)
  • use use an output device
    (sử dụng một thiết bị đầu ra)
  • configure configure an output device
    (cấu hình một thiết bị đầu ra)
  • install install an output device
    (cài đặt một thiết bị đầu ra)
  • select select an output device
    (chọn một thiết bị đầu ra)
Noun + output device
  • type of type of output device
    (loại thiết bị đầu ra)
  • function of an function of an output device
    (chức năng của một thiết bị đầu ra)

Idioms

  • connect an output device

    kết nối một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "Remember to connect an output device, such as a monitor or printer, to your computer."

    (Hãy nhớ kết nối một thiết bị đầu ra, chẳng hạn như màn hình hoặc máy in, vào máy tính của bạn.)

  • configure an output device

    cấu hình một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "You may need to configure an output device's settings to get the best performance."

    (Bạn có thể cần cấu hình cài đặt của thiết bị đầu ra để đạt hiệu suất tốt nhất.)

  • select an output device

    chọn một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)

    "In the sound settings, you can select an output device for audio playback."

    (Trong cài đặt âm thanh, bạn có thể chọn một thiết bị đầu ra để phát lại âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

output device

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phần cứng máy tính nhận dữ liệu từ máy tính và chuyển đổi dữ liệu đó thành một dạng khác. Dạng khác này có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng khác.

"A printer is a common output device."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "output device".

Sự Phát Triển và Tầm Quan Trọng

Các thiết bị đầu ra như màn hình, máy in và loa đã cách mạng hóa cách chúng ta tương tác với thông tin. Từ việc hiển thị văn bản và hình ảnh trên màn hình máy tính đến in tài liệu hoặc phát âm thanh, chúng là cầu nối thiết yếu giữa thế giới kỹ thuật số và trải nghiệm giác quan của con người. Sự phát triển không ngừng của các thiết bị này (như màn hình cảm ứng, máy in 3D, loa thông minh) tiếp tục định hình lại cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Phân loại và Ứng Dụng Đa Dạng

'Output device' không chỉ giới hạn ở máy tính cá nhân. Các thiết bị này bao gồm từ màn hình điện thoại thông minh, máy chiếu trong giảng đường, cho đến các màn hình công nghiệp hiển thị dữ liệu sản xuất. Sự đa dạng về loại hình và ứng dụng của chúng thể hiện mức độ tích hợp sâu rộng của công nghệ vào mọi khía cạnh của đời sống hiện đại, biến dữ liệu trừu tượng thành thông tin hữu hình và dễ tiếp cận.