output device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A piece of computer hardware that receives data from a computer and translates that data into another form. This can be text, images, audio, or other forms.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phần cứng máy tính nhận dữ liệu từ máy tính và chuyển đổi dữ liệu đó thành một dạng khác. Dạng khác này có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A printer is a common output device."
"Máy in là một thiết bị xuất phổ biến."
-
"The computer sends data to the output device."
"Máy tính gửi dữ liệu đến thiết bị xuất."
-
"Different types of output devices are used for different purposes."
"Các loại thiết bị xuất khác nhau được sử dụng cho các mục đích khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | output | Đầu ra, sản lượng, kết quả (dữ liệu, thông tin được đưa ra từ một hệ thống) |
| Verb | output | Xuất ra, đưa ra (dữ liệu, thông tin) |
| Noun | device | Thiết bị, dụng cụ, công cụ |
| Noun | input | Đầu vào (dữ liệu, thông tin được đưa vào một hệ thống) |
| Verb | input | Nhập vào, đưa vào (dữ liệu, thông tin) |
| Noun | input device | Thiết bị đầu vào (ví dụ: bàn phím, chuột) |
| Verb | devise | Phát minh, sáng chế, nghĩ ra (một kế hoạch, một thiết bị mới) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thiết bị xuất thường dùng để hiển thị, in hoặc truyền tải thông tin đã được xử lý từ máy tính ra cho người dùng hoặc các hệ thống khác. Nó trái ngược với thiết bị đầu vào (input device), vốn dùng để đưa dữ liệu vào máy tính.
Prepositions
‘To’ thường dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng nhận thông tin xuất ra (ví dụ: output device to display information to the user). ‘For’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (ví dụ: output device for printing documents).
Collocations (Từ đi kèm)
-
external external output device (thiết bị đầu ra bên ngoài)
-
primary primary output device (thiết bị đầu ra chính)
-
digital digital output device (thiết bị đầu ra kỹ thuật số)
-
compatible compatible output device (thiết bị đầu ra tương thích)
-
wireless wireless output device (thiết bị đầu ra không dây)
-
connect connect an output device (kết nối một thiết bị đầu ra)
-
use use an output device (sử dụng một thiết bị đầu ra)
-
configure configure an output device (cấu hình một thiết bị đầu ra)
-
install install an output device (cài đặt một thiết bị đầu ra)
-
select select an output device (chọn một thiết bị đầu ra)
-
type of type of output device (loại thiết bị đầu ra)
-
function of an function of an output device (chức năng của một thiết bị đầu ra)
Idioms
-
connect an output device
kết nối một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"Remember to connect an output device, such as a monitor or printer, to your computer."
(Hãy nhớ kết nối một thiết bị đầu ra, chẳng hạn như màn hình hoặc máy in, vào máy tính của bạn.)
-
configure an output device
cấu hình một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"You may need to configure an output device's settings to get the best performance."
(Bạn có thể cần cấu hình cài đặt của thiết bị đầu ra để đạt hiệu suất tốt nhất.)
-
select an output device
chọn một thiết bị đầu ra (Đây là một cụm từ kỹ thuật thông thường, không phải thành ngữ theo nghĩa bóng)
"In the sound settings, you can select an output device for audio playback."
(Trong cài đặt âm thanh, bạn có thể chọn một thiết bị đầu ra để phát lại âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
output device
Danh từMột thiết bị phần cứng máy tính nhận dữ liệu từ máy tính và chuyển đổi dữ liệu đó thành một dạng khác. Dạng khác này có thể là văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc các dạng khác.
"A printer is a common output device."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "output device".
