(Top Banner Ad)
insectivorous plants
B2
Tính từ (cho insectivorous) B2 Thực vật học

insectivorous plants

UK: /ˌɪnsekˈtɪvərəs ˈplɑːnts/ • US: /ˌɪnsekˈtɪvərəs ˈplænts/

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn côn trùng thực vật ăn côn trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to plants that derive some or most of their nutrients from trapping and consuming animals or protozoans, typically insects.

Vietnamese Meaning

Chỉ các loài thực vật thu được một phần hoặc hầu hết các chất dinh dưỡng của chúng từ việc bẫy và tiêu thụ động vật hoặc động vật nguyên sinh, điển hình là côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Insectivorous plants thrive in nutrient-poor soils."

    "Các loài cây ăn côn trùng phát triển mạnh ở những vùng đất nghèo dinh dưỡng."

  • "The Venus flytrap is a well-known insectivorous plant."

    "Cây bắt ruồi là một loài cây ăn côn trùng nổi tiếng."

  • "Insectivorous plants often have specialized adaptations for trapping insects."

    "Các loài cây ăn côn trùng thường có những đặc điểm thích nghi chuyên biệt để bẫy côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insectivore Động vật ăn côn trùng (ví dụ: chim, thú nhỏ)
Adjective insectivorous Thuộc về ăn côn trùng
Noun plant Thực vật, cây
Verb plant Trồng cây, gieo trồng
Noun planter Người trồng cây; chậu cây
Noun planting Sự trồng trọt; cây con mới trồng

Synonyms

carnivorous plants (cây ăn thịt)

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectum
Latin
vorare
Latin
planta
English
insectivorous
English
plant
English
insectivorous plants

Nguồn gốc 'thực vật ăn côn trùng'

Từ 'insectivorous' (ăn côn trùng) có gốc từ tiếng Latin. 'Insectum' nghĩa là 'cắt ra, khía' (ám chỉ thân hình chia đốt của côn trùng) và 'vorare' nghĩa là 'nuốt chửng, ăn ngấu nghiến'. Ghép lại, nó mô tả những loài thực vật có khả năng bắt và tiêu hóa côn trùng. Từ 'plant' (thực vật) cũng có gốc Latin từ 'planta', nghĩa là 'chồi non' hay 'cây con'. Vì vậy, 'insectivorous plants' đơn giản là 'những cây ăn côn trùng' theo đúng nghĩa đen.

Usage Note

Từ 'insectivorous' được sử dụng để mô tả đặc tính của thực vật, nhấn mạnh vào việc chúng ăn côn trùng để bổ sung dinh dưỡng. Không nên nhầm lẫn với 'carnivorous' (ăn thịt), mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'carnivorous' có phạm vi rộng hơn và có thể bao gồm các loài động vật.
Trong cụm từ này, 'plants' chỉ đơn giản là đề cập đến đối tượng được mô tả bởi tính từ 'insectivorous'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insectivorous plants
  • carnivorous carnivorous insectivorous plants
    (thực vật ăn côn trùng (dùng từ 'carnivorous' để nhấn mạnh tính ăn thịt))
  • rare rare insectivorous plants
    (những loài thực vật ăn côn trùng quý hiếm)
  • tropical tropical insectivorous plants
    (thực vật ăn côn trùng nhiệt đới)
  • exotic exotic insectivorous plants
    (những loài thực vật ăn côn trùng độc đáo/kỳ lạ)
Verb + insectivorous plants
  • grow grow insectivorous plants
    (trồng/nuôi thực vật ăn côn trùng)
  • study study insectivorous plants
    (nghiên cứu thực vật ăn côn trùng)
  • discover discover new insectivorous plants
    (khám phá những loài thực vật ăn côn trùng mới)

Idioms

  • A natural wonder of insectivorous plants

    Một kỳ quan thiên nhiên của các loài thực vật ăn côn trùng

    "The bog was teeming with a natural wonder of insectivorous plants, each unique in its trapping mechanism."

    (Đầm lầy tràn ngập một kỳ quan thiên nhiên của các loài thực vật ăn côn trùng, mỗi loài độc đáo trong cơ chế bẫy của nó.)

  • To mimic insectivorous plants

    Mô phỏng/bắt chước thực vật ăn côn trùng (ám chỉ một hệ thống thu hút và 'bẫy' thứ gì đó)

    "The new marketing strategy aims to mimic insectivorous plants, drawing in customers with irresistible offers."

    (Chiến lược tiếp thị mới nhằm mục đích mô phỏng thực vật ăn côn trùng, thu hút khách hàng bằng những ưu đãi không thể cưỡng lại.)

  • Silent hunters of the plant kingdom

    Những kẻ săn mồi thầm lặng của vương quốc thực vật (cách gọi ẩn dụ cho thực vật ăn côn trùng)

    "From the Venus flytrap to the pitcher plant, these silent hunters of the plant kingdom fascinate botanists worldwide."

    (Từ cây bắt ruồi Venus đến cây nắp ấm, những kẻ săn mồi thầm lặng của vương quốc thực vật này làm mê hoặc các nhà thực vật học trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insectivorous plants

Tính từ (cho insectivorous)
Lật mặt

Chỉ các loài thực vật thu được một phần hoặc hầu hết các chất dinh dưỡng của chúng từ việc bẫy và tiêu thụ động vật hoặc động vật nguyên sinh, điển hình là côn trùng.

"Insectivorous plants thrive in nutrient-poor soils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The botanists had been studying insectivorous plants in the Amazon rainforest for years before their groundbreaking discovery.
Các nhà thực vật học đã nghiên cứu các loài cây ăn côn trùng ở rừng nhiệt đới Amazon trong nhiều năm trước khi họ có khám phá đột phá.
Phủ định
The gardener hadn't been watering the insectivorous plants properly, so they started to wither.
Người làm vườn đã không tưới nước đúng cách cho những cây ăn côn trùng, vì vậy chúng bắt đầu héo úa.
Nghi vấn
Had the researchers been monitoring the growth of insectivorous plants in that specific habitat?
Có phải các nhà nghiên cứu đã theo dõi sự phát triển của cây ăn côn trùng trong môi trường sống cụ thể đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insectivorous plants".

Sự mê hoặc của Vườn cây ăn thịt

Thực vật ăn côn trùng, đặc biệt là cây bắt ruồi Venus (Venus flytrap) và cây nắp ấm (pitcher plant), đã thu hút trí tưởng tượng của con người trong nhiều thế kỷ. Chúng thường xuất hiện trong văn hóa đại chúng, từ phim ảnh (như 'Little Shop of Horrors') đến trò chơi điện tử và sách truyện, thường được miêu tả như những sinh vật kỳ lạ, đôi khi đáng sợ hoặc có sức mạnh siêu nhiên. Việc nuôi chúng làm cảnh cũng khá phổ biến, thể hiện sự tò mò và niềm yêu thích vẻ đẹp độc đáo, cơ chế săn mồi thông minh của chúng.

Biểu tượng của sự tinh ranh và nguy hiểm tiềm ẩn

Trong một số nền văn hóa phương Tây, hình ảnh thực vật ăn côn trùng, đặc biệt là Venus flytrap với khả năng đóng bẫy nhanh chóng, đôi khi được sử dụng như một biểu tượng của sự tinh ranh, sự thu hút chết người hoặc nguy hiểm ẩn giấu. Chúng có thể đại diện cho vẻ đẹp lừa dối, nơi sự quyến rũ bên ngoài che giấu một ý định săn mồi.