insignificant effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effect that is too small or unimportant to be worth considering.
Vietnamese Meaning
Một ảnh hưởng quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drug had an insignificant effect on the patient's recovery."
"Thuốc có một ảnh hưởng không đáng kể đến sự phục hồi của bệnh nhân."
-
"The study found an insignificant effect of the new teaching method on student performance."
"Nghiên cứu cho thấy phương pháp giảng dạy mới có ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả học tập của học sinh."
-
"The change in interest rates had an insignificant effect on consumer spending."
"Sự thay đổi lãi suất có một ảnh hưởng không đáng kể đến chi tiêu của người tiêu dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insignificance | Sự không đáng kể, sự vô nghĩa |
| Adjective | significant | Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | signify | Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng |
| Noun | effect | Ảnh hưởng, tác động, kết quả |
| Adjective | effective | Hiệu quả, có hiệu lực |
| Verb | affect | Ảnh hưởng, tác động (làm thay đổi) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê và kinh tế để mô tả những tác động hoặc kết quả không có ý nghĩa thống kê hoặc thực tế. Nó nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó là không đáng kể và có thể bỏ qua. 'Insignificant' có nghĩa là 'không quan trọng' hoặc 'không có ý nghĩa'. Khi kết hợp với 'effect', nó biểu thị một tác động nhỏ, yếu ớt, hoặc không đáng kể so với các tác động khác hoặc so với ngưỡng quan trọng nào đó. Nên phân biệt với 'negligible effect', trong đó 'negligible' ám chỉ tác động nhỏ đến mức có thể bỏ qua hoàn toàn mà không ảnh hưởng đến kết quả.
Prepositions
‘on’ được sử dụng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố lên một đối tượng hoặc biến số nào đó. Ví dụ: 'The new policy had an insignificant effect on the unemployment rate.' ‘to’ được sử dụng khi so sánh mức độ ảnh hưởng của một yếu tố với một yếu tố khác. Ví dụ: 'The amount of rain had an insignificant effect to the amount of crops harvested.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
relatively a relatively insignificant effect (một ảnh hưởng tương đối không đáng kể)
-
utterly an utterly insignificant effect (một ảnh hưởng hoàn toàn không đáng kể)
-
practically a practically insignificant effect (một ảnh hưởng thực tế là không đáng kể)
-
have to have an insignificant effect (có một ảnh hưởng không đáng kể)
-
produce to produce an insignificant effect (tạo ra một ảnh hưởng không đáng kể)
-
cause to cause an insignificant effect (gây ra một ảnh hưởng không đáng kể)
-
despite despite its insignificant effect (bất chấp ảnh hưởng không đáng kể của nó)
-
due to due to an insignificant effect (do một ảnh hưởng không đáng kể)
Idioms
-
to have an insignificant effect on something/someone
Gây ra hoặc có một tác động/ảnh hưởng không đáng kể lên điều gì đó/ai đó.
"The small donation had an insignificant effect on the charity's overall budget."
(Khoản quyên góp nhỏ có ảnh hưởng không đáng kể đến ngân sách chung của quỹ từ thiện.)
-
to result in an insignificant effect
Dẫn đến một kết quả/ảnh hưởng không đáng kể.
"The new policy, despite much debate, resulted in an insignificant effect on unemployment rates."
(Chính sách mới, bất chấp nhiều tranh luận, đã dẫn đến một ảnh hưởng không đáng kể đến tỷ lệ thất nghiệp.)
-
to consider something an insignificant effect
Coi điều gì đó là một ảnh hưởng không đáng kể.
"We consider the slight delay an insignificant effect on the project timeline."
(Chúng tôi coi sự chậm trễ nhỏ là một ảnh hưởng không đáng kể đối với tiến độ dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insignificant effect
Tính từ + Danh từMột ảnh hưởng quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét.
"The drug had an insignificant effect on the patient's recovery."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The study found an insignificant effect: the difference between the two groups was minimal and statistically meaningless. |
Nghiên cứu đã tìm thấy một tác động không đáng kể: sự khác biệt giữa hai nhóm là tối thiểu và không có ý nghĩa thống kê. |
| Phủ định | The new policy did not have a significant impact: it had an insignificant effect on overall productivity. |
Chính sách mới không có tác động đáng kể: nó có một ảnh hưởng không đáng kể đến năng suất tổng thể. |
| Nghi vấn | Did the change in dosage lead to a noticeable difference: was the effect insignificant enough to ignore? |
Sự thay đổi liều lượng có dẫn đến sự khác biệt đáng chú ý không: liệu hiệu quả có đủ nhỏ để bỏ qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant effect".
