(Top Banner Ad)
insignificant effect
C1
Tính từ + Danh từ C1 Khoa học, Thống kê, Kinh tế

insignificant effect

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng không đáng kể tác động không đáng kể ảnh hưởng không quan trọng tác động không quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that is too small or unimportant to be worth considering.

Vietnamese Meaning

Một ảnh hưởng quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug had an insignificant effect on the patient's recovery."

    "Thuốc có một ảnh hưởng không đáng kể đến sự phục hồi của bệnh nhân."

  • "The study found an insignificant effect of the new teaching method on student performance."

    "Nghiên cứu cho thấy phương pháp giảng dạy mới có ảnh hưởng không đáng kể đến kết quả học tập của học sinh."

  • "The change in interest rates had an insignificant effect on consumer spending."

    "Sự thay đổi lãi suất có một ảnh hưởng không đáng kể đến chi tiêu của người tiêu dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance Sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adjective significant Quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Verb signify Biểu thị, có ý nghĩa, quan trọng
Noun effect Ảnh hưởng, tác động, kết quả
Adjective effective Hiệu quả, có hiệu lực
Verb affect Ảnh hưởng, tác động (làm thay đổi)

Synonyms

negligible effect (ảnh hưởng không đáng kể)minor effect (ảnh hưởng nhỏ)trivial effect (ảnh hưởng không đáng kể, tầm thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
signum
Latin
facere
Latin
significare
Old French
insignifiant
English
insignificant

Nguồn gốc 'insignificant'

Từ 'insignificant' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'in-' có nghĩa là 'không', kết hợp với 'significare' (làm dấu hiệu, biểu thị). Bản thân 'significare' lại được tạo thành từ 'signum' (dấu hiệu, biểu tượng) và 'facere' (làm). Do đó, 'insignificant' có nghĩa đen là 'không tạo ra dấu hiệu' hoặc 'không quan trọng, không đáng kể'.

Nguồn gốc 'effect'

Từ 'effect' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ 'effectus' (sự hoàn thành, kết quả), là dạng quá khứ phân từ của 'efficere' (đem lại, hoàn thành). 'Efficere' được tạo nên từ 'ex-' (ra ngoài) và 'facere' (làm). Vậy 'effect' mang ý nghĩa là 'điều được tạo ra' hoặc 'kết quả'.

Kết hợp 'insignificant effect'

Khi kết hợp 'insignificant' (không đáng kể) và 'effect' (ảnh hưởng/tác động), chúng ta có 'insignificant effect' để mô tả một tác động, kết quả hoặc hệ quả có quy mô quá nhỏ, không đáng để chú ý, hoặc không tạo ra sự khác biệt đáng kể. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng tầm quan trọng hoặc sự ảnh hưởng của một sự việc nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, thống kê và kinh tế để mô tả những tác động hoặc kết quả không có ý nghĩa thống kê hoặc thực tế. Nó nhấn mạnh rằng ảnh hưởng đó là không đáng kể và có thể bỏ qua. 'Insignificant' có nghĩa là 'không quan trọng' hoặc 'không có ý nghĩa'. Khi kết hợp với 'effect', nó biểu thị một tác động nhỏ, yếu ớt, hoặc không đáng kể so với các tác động khác hoặc so với ngưỡng quan trọng nào đó. Nên phân biệt với 'negligible effect', trong đó 'negligible' ám chỉ tác động nhỏ đến mức có thể bỏ qua hoàn toàn mà không ảnh hưởng đến kết quả.

Prepositions

on to

‘on’ được sử dụng khi nói về ảnh hưởng của một yếu tố lên một đối tượng hoặc biến số nào đó. Ví dụ: 'The new policy had an insignificant effect on the unemployment rate.' ‘to’ được sử dụng khi so sánh mức độ ảnh hưởng của một yếu tố với một yếu tố khác. Ví dụ: 'The amount of rain had an insignificant effect to the amount of crops harvested.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + insignificant effect
  • relatively a relatively insignificant effect
    (một ảnh hưởng tương đối không đáng kể)
  • utterly an utterly insignificant effect
    (một ảnh hưởng hoàn toàn không đáng kể)
  • practically a practically insignificant effect
    (một ảnh hưởng thực tế là không đáng kể)
Verb + insignificant effect
  • have to have an insignificant effect
    (có một ảnh hưởng không đáng kể)
  • produce to produce an insignificant effect
    (tạo ra một ảnh hưởng không đáng kể)
  • cause to cause an insignificant effect
    (gây ra một ảnh hưởng không đáng kể)
Prepositional Phrase
  • despite despite its insignificant effect
    (bất chấp ảnh hưởng không đáng kể của nó)
  • due to due to an insignificant effect
    (do một ảnh hưởng không đáng kể)

Idioms

  • to have an insignificant effect on something/someone

    Gây ra hoặc có một tác động/ảnh hưởng không đáng kể lên điều gì đó/ai đó.

    "The small donation had an insignificant effect on the charity's overall budget."

    (Khoản quyên góp nhỏ có ảnh hưởng không đáng kể đến ngân sách chung của quỹ từ thiện.)

  • to result in an insignificant effect

    Dẫn đến một kết quả/ảnh hưởng không đáng kể.

    "The new policy, despite much debate, resulted in an insignificant effect on unemployment rates."

    (Chính sách mới, bất chấp nhiều tranh luận, đã dẫn đến một ảnh hưởng không đáng kể đến tỷ lệ thất nghiệp.)

  • to consider something an insignificant effect

    Coi điều gì đó là một ảnh hưởng không đáng kể.

    "We consider the slight delay an insignificant effect on the project timeline."

    (Chúng tôi coi sự chậm trễ nhỏ là một ảnh hưởng không đáng kể đối với tiến độ dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant effect

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một ảnh hưởng quá nhỏ hoặc không quan trọng đến mức không đáng để xem xét.

"The drug had an insignificant effect on the patient's recovery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The study found an insignificant effect: the difference between the two groups was minimal and statistically meaningless.
Nghiên cứu đã tìm thấy một tác động không đáng kể: sự khác biệt giữa hai nhóm là tối thiểu và không có ý nghĩa thống kê.
Phủ định
The new policy did not have a significant impact: it had an insignificant effect on overall productivity.
Chính sách mới không có tác động đáng kể: nó có một ảnh hưởng không đáng kể đến năng suất tổng thể.
Nghi vấn
Did the change in dosage lead to a noticeable difference: was the effect insignificant enough to ignore?
Sự thay đổi liều lượng có dẫn đến sự khác biệt đáng chú ý không: liệu hiệu quả có đủ nhỏ để bỏ qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant effect".

Hiệu ứng cánh bướm (Butterfly Effect)

Trái ngược với 'insignificant effect' là 'Hiệu ứng cánh bướm'. Đây là một khái niệm trong lý thuyết hỗn độn, cho rằng một thay đổi rất nhỏ ở một nơi (ví dụ, một con bướm đập cánh) có thể dẫn đến những khác biệt lớn và khó lường ở một nơi khác (ví dụ, tạo ra một cơn bão). Nó nhấn mạnh rằng không phải lúc nào những tác động nhỏ cũng 'không đáng kể', mà đôi khi chúng có thể là khởi nguồn cho những hệ quả khổng lồ, không thể lường trước.

Giá trị của sự tích lũy nhỏ bé

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mặc dù một tác động có thể được coi là 'insignificant' khi đứng một mình, nhưng giá trị của những đóng góp nhỏ bé khi tích lũy lại thường được đề cao. Ví dụ, câu nói 'Every drop in the ocean counts' (Mỗi giọt nước trong đại dương đều có giá trị) thể hiện niềm tin rằng ngay cả những nỗ lực tưởng chừng nhỏ bé, khi được nhiều người cùng thực hiện, cũng có thể tạo ra sự thay đổi lớn. Điều này cho thấy 'insignificant effect' không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực, mà còn phụ thuộc vào bối cảnh và mục tiêu lớn hơn.