(Top Banner Ad)
insignificant sum
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Tài chính

insignificant sum

UK: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/ • US: /ˌɪnsɪɡˈnɪfɪkənt/

Nghĩa tiếng Việt

khoản tiền không đáng kể số tiền không đáng kể một chút tiền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Too small or unimportant to be worth considering.

Vietnamese Meaning

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The amount of money was insignificant."

    "Số tiền đó không đáng kể."

  • "The damage was insignificant."

    "Thiệt hại không đáng kể."

  • "An insignificant sum of money was found."

    "Một khoản tiền nhỏ không đáng kể đã được tìm thấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insignificance sự không đáng kể, sự vô nghĩa
Adverb insignificantly một cách không đáng kể
Verb sum (up) tổng kết, cộng lại
Noun summation sự tổng kết, tổng số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
significo
Old French
significant
English
significant
English
insignificant

Nguồn Gốc Của 'Insignificant'

Từ 'insignificant' (không đáng kể, vô nghĩa) bắt nguồn từ tiền tố Latin 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và từ 'significant' (quan trọng, có ý nghĩa). 'Significant' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'significo', có nghĩa là 'chỉ ra, biểu thị' hoặc 'có ý nghĩa'. Do đó, 'insignificant' ban đầu mang nghĩa là 'không có dấu hiệu' hoặc 'không có ý nghĩa gì đáng kể'.

Sự Kết Hợp Với 'Sum'

Từ 'sum' (tổng, số tiền) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'summa', ban đầu có nghĩa là 'phần cao nhất' hoặc 'tổng thể'. Khi kết hợp với 'insignificant', cụm 'insignificant sum' (một khoản tiền không đáng kể) dùng để chỉ một số tiền rất nhỏ, không quan trọng, hoặc có giá trị thấp so với những gì được mong đợi hoặc so với bối cảnh chung.

Usage Note

Tính từ 'insignificant' nhấn mạnh đến sự thiếu tầm quan trọng, không đáng kể, thường liên quan đến số lượng, kích thước, hoặc ảnh hưởng. Nó mang sắc thái khách quan, thể hiện một đánh giá về giá trị thấp. Khác với 'trivial' (tầm thường, không đáng kể), 'insignificant' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, liên quan đến các vấn đề nghiêm túc hơn. Ví dụ, một 'insignificant sum' có thể gây ảnh hưởng đến một dự án lớn, trong khi một vấn đề 'trivial' chỉ gây khó chịu nhỏ.
Trong cụm từ này, 'sum' đề cập đến một khoản tiền. Cần lưu ý sự kết hợp của 'insignificant' bổ nghĩa cho 'sum', làm tăng thêm ý nghĩa về một khoản tiền không đáng kể.

Prepositions

to for

'insignificant to something' (không quan trọng đối với điều gì đó): This amount is insignificant to the overall budget. 'insignificant for something' (không quan trọng cho điều gì đó): This detail is insignificant for our purposes.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insignificant sum
  • pay pay an insignificant sum
    (trả một khoản tiền không đáng kể)
  • cost cost an insignificant sum
    (tốn một khoản tiền không đáng kể)
  • amount to amount to an insignificant sum
    (lên tới/chỉ là một khoản tiền không đáng kể)
  • receive receive an insignificant sum
    (nhận một khoản tiền không đáng kể)
  • contribute contribute an insignificant sum
    (đóng góp một khoản tiền không đáng kể)
Prepositional Phrase (with 'insignificant sum')
  • for for an insignificant sum
    (với một khoản tiền không đáng kể (thường ngụ ý rất rẻ))
  • to reduced to an insignificant sum
    (bị giảm xuống còn một khoản tiền không đáng kể)

Idioms

  • for an insignificant sum

    với một khoản tiền không đáng kể (thường dùng khi mua bán hoặc trao đổi, ám chỉ giá trị rất thấp)

    "They managed to acquire the antique vase for an insignificant sum at a yard sale."

    (Họ đã mua được chiếc bình cổ với một khoản tiền không đáng kể tại một buổi bán hàng cũ.)

  • amount to an insignificant sum

    tổng cộng chỉ là một khoản tiền không đáng kể

    "Even with all the bonuses, his earnings amounted to an insignificant sum compared to the CEO's."

    (Ngay cả với tất cả các khoản thưởng, thu nhập của anh ấy cũng chỉ lên tới một khoản tiền không đáng kể so với CEO.)

  • consider something an insignificant sum

    coi cái gì đó là một khoản tiền không đáng kể (thể hiện quan điểm chủ quan về giá trị)

    "For a billionaire, a million dollars might be considered an insignificant sum."

    (Đối với một tỷ phú, một triệu đô la có thể được coi là một khoản tiền không đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insignificant sum

Tính từ
Lật mặt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng xem xét.

"The amount of money was insignificant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insignificant sum didn't deter her from pursuing her dreams.
Số tiền không đáng kể không ngăn cản cô ấy theo đuổi ước mơ của mình.
Phủ định
Isn't the cost just an insignificant sum compared to the potential benefits?
Chẳng phải chi phí chỉ là một khoản tiền không đáng kể so với những lợi ích tiềm năng sao?
Nghi vấn
Is that an insignificant sum to you?
Đó có phải là một khoản tiền không đáng kể đối với bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insignificant sum".

Sự Tương Đối Của Giá Trị Tiền Bạc

Một 'khoản tiền không đáng kể' (insignificant sum) có thể rất khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh tài chính, thu nhập, và quốc gia của mỗi người. Đối với người giàu, vài trăm đô la có thể là không đáng kể, nhưng đối với người có thu nhập thấp, đó có thể là một khoản tiền lớn đủ để trang trải chi phí sinh hoạt thiết yếu trong nhiều ngày hoặc thậm chí nhiều tuần.

Khoản Tiền Mang Tính Biểu Tượng (Symbolic Sum)

Trong một số hệ thống pháp luật hoặc thương mại phương Tây, đôi khi người ta trả hoặc nhận một 'khoản tiền không đáng kể' (insignificant sum), ví dụ như 1 đô la, chỉ để hoàn tất hợp đồng hoặc công nhận một quyền lợi, mặc dù giá trị thực của giao dịch hoặc bồi thường có thể lớn hơn nhiều. Đây được gọi là 'khoản tiền mang tính biểu tượng' (symbolic sum), nó mang ý nghĩa pháp lý hơn là giá trị kinh tế.