inspect closely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine something very carefully and thoroughly in order to detect flaws, errors, or other issues.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mechanic inspected the engine closely for any signs of damage."
"Người thợ máy kiểm tra động cơ một cách cẩn thận để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."
-
"The auditor inspected the financial records closely to ensure accuracy."
"Kiểm toán viên kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác."
-
"Before purchasing the house, we inspected it closely for any structural problems."
"Trước khi mua nhà, chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng để xem có vấn đề gì về cấu trúc không."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | inspect | kiểm tra, thanh tra |
| Noun | inspection | sự kiểm tra, sự thanh tra |
| Noun | inspector | người kiểm tra, thanh tra viên |
| Adjective | inspective | thuộc về kiểm tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'inspect closely' nhấn mạnh vào mức độ chi tiết và cẩn trọng của việc kiểm tra. Nó thường được sử dụng khi cần tìm kiếm những vấn đề nhỏ, khó phát hiện hoặc khi cần đảm bảo chất lượng cao. So với 'examine', 'inspect' thường mang tính chất chính thức và có hệ thống hơn. 'Closely' bổ sung cho 'inspect' bằng cách nhấn mạnh sự tỉ mỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
careful inspect closely (kiểm tra kỹ lưỡng cẩn thận)
-
thorough inspect closely (kiểm tra kỹ lưỡng toàn diện)
-
minute inspect closely (kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ)
-
need to inspect closely (cần phải kiểm tra kỹ lưỡng)
-
want to inspect closely (muốn kiểm tra kỹ lưỡng)
-
should inspect closely (nên kiểm tra kỹ lưỡng)
Idioms
-
under close inspection
dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng
"The bridge is currently under close inspection."
(Cây cầu hiện đang được kiểm tra kỹ lưỡng.)
-
subject to close inspection
chịu sự kiểm tra kỹ lưỡng
"All luggage is subject to close inspection."
(Tất cả hành lý đều phải chịu sự kiểm tra kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inspect closely
Động từ + Trạng từKiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.
"The mechanic inspected the engine closely for any signs of damage."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective had a specific approach: he would inspect closely every detail at the crime scene. |
Thám tử có một phương pháp cụ thể: anh ta sẽ kiểm tra kỹ lưỡng mọi chi tiết tại hiện trường vụ án. |
| Phủ định | The doctor didn't inspect the wound closely: he made a quick assessment from a distance. |
Bác sĩ đã không kiểm tra vết thương kỹ lưỡng: ông ấy đánh giá nhanh chóng từ xa. |
| Nghi vấn | Did the customs officer inspect closely all the luggage: was there anything suspicious? |
Nhân viên hải quan đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả hành lý chưa: có điều gì đáng ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspect closely".
