(Top Banner Ad)
inspect closely
B2
Động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

inspect closely

UK: /ɪnˈspekt ˈkləʊsli/ • US: /ɪnˈspekt ˈkloʊsli/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra kỹ lưỡng xem xét cẩn thận soi xét tỉ mỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine something very carefully and thoroughly in order to detect flaws, errors, or other issues.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic inspected the engine closely for any signs of damage."

    "Người thợ máy kiểm tra động cơ một cách cẩn thận để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào."

  • "The auditor inspected the financial records closely to ensure accuracy."

    "Kiểm toán viên kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính để đảm bảo tính chính xác."

  • "Before purchasing the house, we inspected it closely for any structural problems."

    "Trước khi mua nhà, chúng tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng để xem có vấn đề gì về cấu trúc không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inspect kiểm tra, thanh tra
Noun inspection sự kiểm tra, sự thanh tra
Noun inspector người kiểm tra, thanh tra viên
Adjective inspective thuộc về kiểm tra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc của 'inspect closely'

Cụm từ 'inspect closely' kết hợp động từ 'inspect' (kiểm tra) và trạng từ 'closely' (kỹ lưỡng). 'Inspect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inspicere', có nghĩa là 'nhìn vào', 'quan sát'. Việc thêm 'closely' nhấn mạnh mức độ kỹ lưỡng và cẩn thận trong quá trình kiểm tra.

Usage Note

Cụm từ 'inspect closely' nhấn mạnh vào mức độ chi tiết và cẩn trọng của việc kiểm tra. Nó thường được sử dụng khi cần tìm kiếm những vấn đề nhỏ, khó phát hiện hoặc khi cần đảm bảo chất lượng cao. So với 'examine', 'inspect' thường mang tính chất chính thức và có hệ thống hơn. 'Closely' bổ sung cho 'inspect' bằng cách nhấn mạnh sự tỉ mỉ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inspect closely
  • careful inspect closely
    (kiểm tra kỹ lưỡng cẩn thận)
  • thorough inspect closely
    (kiểm tra kỹ lưỡng toàn diện)
  • minute inspect closely
    (kiểm tra kỹ lưỡng từng chi tiết nhỏ)
Verb + inspect closely
  • need to inspect closely
    (cần phải kiểm tra kỹ lưỡng)
  • want to inspect closely
    (muốn kiểm tra kỹ lưỡng)
  • should inspect closely
    (nên kiểm tra kỹ lưỡng)

Idioms

  • under close inspection

    dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng

    "The bridge is currently under close inspection."

    (Cây cầu hiện đang được kiểm tra kỹ lưỡng.)

  • subject to close inspection

    chịu sự kiểm tra kỹ lưỡng

    "All luggage is subject to close inspection."

    (Tất cả hành lý đều phải chịu sự kiểm tra kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inspect closely

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Kiểm tra, xem xét một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để phát hiện ra những thiếu sót, lỗi lầm hoặc các vấn đề khác.

"The mechanic inspected the engine closely for any signs of damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective had a specific approach: he would inspect closely every detail at the crime scene.
Thám tử có một phương pháp cụ thể: anh ta sẽ kiểm tra kỹ lưỡng mọi chi tiết tại hiện trường vụ án.
Phủ định
The doctor didn't inspect the wound closely: he made a quick assessment from a distance.
Bác sĩ đã không kiểm tra vết thương kỹ lưỡng: ông ấy đánh giá nhanh chóng từ xa.
Nghi vấn
Did the customs officer inspect closely all the luggage: was there anything suspicious?
Nhân viên hải quan đã kiểm tra kỹ lưỡng tất cả hành lý chưa: có điều gì đáng ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inspect closely".

tầm quan trọng của kiểm tra chất lượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm tra chất lượng sản phẩm và dịch vụ rất được coi trọng. Các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt được áp dụng để đảm bảo an toàn và sự hài lòng của khách hàng. Việc 'inspect closely' là một phần quan trọng trong quá trình này, thể hiện sự chú trọng đến chi tiết và trách nhiệm.