(Top Banner Ad)
institutional investor
C1
Danh từ C1 Kinh tế

institutional investor

UK: /ˌɪnstɪˈtjuːʃənəl ɪnˈvɛstər/ • US: /ˌɪnstɪˈtuːʃənəl ɪnˈvɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư tổ chức tổ chức đầu tư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A company or organization that invests money on behalf of other people.

Vietnamese Meaning

Một công ty hoặc tổ chức đầu tư tiền thay mặt cho người khác (hoặc tổ chức khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pension funds are major institutional investors in the stock market."

    "Các quỹ hưu trí là những nhà đầu tư tổ chức lớn trên thị trường chứng khoán."

  • "Institutional investors account for a large percentage of trading volume on the New York Stock Exchange."

    "Các nhà đầu tư tổ chức chiếm một tỷ lệ lớn khối lượng giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán New York."

  • "The company is seeking to attract more institutional investors."

    "Công ty đang tìm cách thu hút nhiều nhà đầu tư tổ chức hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun institution tổ chức, thể chế
Adjective institutional thuộc về thể chế, có tính chất thể chế
Verb institutionalize thể chế hóa, định chế hóa
Verb invest đầu tư
Noun investment sự đầu tư, khoản đầu tư
Noun investor nhà đầu tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
institutio
Old French
institution
English
institution
English
institutional
Latin
investire
English
invest
English
investor
English
institutional investor

Nguồn gốc của 'Institution'

Từ 'institution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'institutio' (sự sắp đặt, phong tục) và sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'institution'. Cuối cùng, nó được tiếp nhận vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ một tổ chức hoặc thể chế.

Sự ra đời của 'Investor'

Từ 'investor' được hình thành từ động từ 'invest' (đầu tư) và hậu tố '-or' (người thực hiện hành động). 'Invest' ban đầu trong tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Đến thế kỷ 17, nghĩa tài chính của 'invest' – tức là bỏ tiền vào một cái gì đó để kiếm lời – đã xuất hiện. Từ 'investor' (nhà đầu tư) bắt đầu được sử dụng rộng rãi vào cuối thế kỷ 18.

Sự kết hợp: 'Institutional Investor'

Cụm từ 'institutional investor' là sự kết hợp của 'institutional' (thuộc về thể chế) và 'investor' (nhà đầu tư). Nó trở nên phổ biến trong ngôn ngữ tài chính vào thế kỷ 20 để mô tả các tổ chức lớn như quỹ hưu trí, ngân hàng hoặc công ty bảo hiểm thực hiện đầu tư.

Usage Note

Nhà đầu tư tổ chức là các tổ chức tài chính lớn quản lý tiền của các nhà đầu tư khác. Họ có thể bao gồm các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ, quỹ phòng hộ và các tổ chức tài chính khác. Họ thường có nguồn vốn lớn để đầu tư, và do đó có thể có tác động đáng kể đến thị trường tài chính.

Prepositions

in with

‘Invest in’: Đầu tư vào một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: ‘institutional investors invest in stocks’). ‘Invest with’: Đầu tư thông qua một tổ chức hoặc người (ví dụ: ‘institutional investors invest with fund managers’).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + institutional investor
  • large large institutional investor
    (nhà đầu tư tổ chức lớn)
  • major major institutional investor
    (nhà đầu tư tổ chức chủ chốt)
  • foreign foreign institutional investor
    (nhà đầu tư tổ chức nước ngoài)
  • domestic domestic institutional investor
    (nhà đầu tư tổ chức trong nước)
Verb + institutional investor
  • attract attract institutional investors
    (thu hút các nhà đầu tư tổ chức)
  • cater to cater to institutional investors
    (phục vụ nhu cầu của các nhà đầu tư tổ chức)
  • woo woo institutional investors
    (tìm cách lôi kéo các nhà đầu tư tổ chức)
Institutional investor + Verb
  • manage institutional investors manage
    (các nhà đầu tư tổ chức quản lý)
  • hold institutional investors hold
    (các nhà đầu tư tổ chức nắm giữ)
  • influence institutional investors influence
    (các nhà đầu tư tổ chức ảnh hưởng)

Idioms

  • institutional investor activism

    Hoạt động đấu tranh/gây ảnh hưởng của nhà đầu tư tổ chức

    "Institutional investor activism has increased, pushing companies towards better governance."

    (Hoạt động đấu tranh của các nhà đầu tư tổ chức đã gia tăng, thúc đẩy các công ty hướng tới quản trị tốt hơn.)

  • the institutional investor community

    Cộng đồng các nhà đầu tư tổ chức

    "The new policy was welcomed by the institutional investor community."

    (Chính sách mới đã được cộng đồng các nhà đầu tư tổ chức đón nhận.)

  • institutional investor base

    Cơ sở nhà đầu tư tổ chức (tổng số nhà đầu tư tổ chức của một công ty/quỹ)

    "The company aims to broaden its institutional investor base to ensure stable funding."

    (Công ty đặt mục tiêu mở rộng cơ sở nhà đầu tư tổ chức của mình để đảm bảo nguồn vốn ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

institutional investor

Danh từ
Lật mặt

Một công ty hoặc tổ chức đầu tư tiền thay mặt cho người khác (hoặc tổ chức khác).

"Pension funds are major institutional investors in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because institutional investors often manage vast sums of money, their investment decisions significantly impact the stock market.
Bởi vì các nhà đầu tư tổ chức thường quản lý số tiền rất lớn, các quyết định đầu tư của họ ảnh hưởng đáng kể đến thị trường chứng khoán.
Phủ định
Unless the regulatory environment improves, institutional investors will not increase their investments in the developing country.
Trừ khi môi trường pháp lý được cải thiện, các nhà đầu tư tổ chức sẽ không tăng cường đầu tư vào quốc gia đang phát triển.
Nghi vấn
Even though institutional investors diversify their portfolios, are they still vulnerable to systemic risk?
Mặc dù các nhà đầu tư tổ chức đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ, liệu họ vẫn dễ bị tổn thương bởi rủi ro hệ thống?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The institutional investor's portfolio is heavily diversified.
Danh mục đầu tư của nhà đầu tư tổ chức được đa dạng hóa mạnh mẽ.
Phủ định
That institutional investor's decision wasn't based on thorough research.
Quyết định của nhà đầu tư tổ chức đó không dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Is that institutional investor's strategy aligned with long-term goals?
Chiến lược của nhà đầu tư tổ chức đó có phù hợp với các mục tiêu dài hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "institutional investor".

Vai trò chi phối thị trường

Nhà đầu tư tổ chức (Institutional investors) nắm giữ phần lớn vốn đầu tư trên các thị trường tài chính toàn cầu. Họ bao gồm các quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm, quỹ tương hỗ và quỹ đầu tư. Với quy mô vốn khổng lồ, họ có khả năng tác động mạnh mẽ đến giá cổ phiếu, xu hướng thị trường và thậm chí cả các quyết định quản trị của các công ty.

Tác động đến quản trị doanh nghiệp và ESG

Do nắm giữ số lượng lớn cổ phiếu, các nhà đầu tư tổ chức thường có tiếng nói đáng kể trong việc định hình chiến lược và quản trị của các công ty. Họ ngày càng quan tâm đến các yếu tố Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG), thúc đẩy các doanh nghiệp hướng tới hoạt động bền vững và có trách nhiệm hơn.