(Top Banner Ad)
retail investor
B2
Danh từ B2 Kinh tế

retail investor

UK: /ˈriːteɪl ɪnˈvɛstə/ • US: /ˈriːteɪl ɪnˈvɛstər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đầu tư cá nhân nhà đầu tư nhỏ lẻ người đầu tư cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual investor who buys and sells securities for their own personal account, and not for another company or organization.

Vietnamese Meaning

Một nhà đầu tư cá nhân mua và bán chứng khoán cho tài khoản cá nhân của họ, chứ không phải cho một công ty hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of online trading platforms has made it easier for retail investors to participate in the stock market."

    "Sự phát triển của các nền tảng giao dịch trực tuyến đã giúp các nhà đầu tư cá nhân dễ dàng tham gia vào thị trường chứng khoán hơn."

  • "Many retail investors were attracted to the stock during its initial public offering."

    "Nhiều nhà đầu tư cá nhân đã bị thu hút vào cổ phiếu trong đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng."

  • "Unlike institutional investors, retail investors often lack the resources for in-depth market analysis."

    "Không giống như các nhà đầu tư tổ chức, các nhà đầu tư cá nhân thường thiếu nguồn lực để phân tích thị trường chuyên sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investment khoản đầu tư, sự đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun retail sự bán lẻ
Verb retail bán lẻ
Noun retailer nhà bán lẻ
Noun retailing hoạt động bán lẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retail
English
retail
Latin
investire
Old French
investir
English
investor
English
retail investor

Nguồn Gốc Của 'Retail Investor'

Từ 'retail investor' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, bao gồm 'retail' và 'investor'. 'Retail' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt thành từng miếng nhỏ' hoặc 'bán lẻ'. Nó đối lập với 'wholesale' (bán buôn số lượng lớn). 'Investor' (nhà đầu tư) xuất phát từ tiếng Latin 'investire', ban đầu có nghĩa là 'mặc quần áo', sau này phát triển thành 'đặt tiền vào' hoặc 'đầu tư'. Do đó, 'retail investor' mô tả một cá nhân mua và bán chứng khoán hoặc tài sản tài chính với số lượng nhỏ, giống như một người tiêu dùng mua hàng lẻ.

Usage Note

Nhà đầu tư cá nhân thường đầu tư với số vốn nhỏ hơn so với các nhà đầu tư tổ chức (institutional investors). Họ thường đưa ra quyết định đầu tư dựa trên thông tin công khai và phân tích cá nhân. Thuật ngữ này nhấn mạnh đến việc các quyết định đầu tư được đưa ra bởi cá nhân chứ không phải bởi một tổ chức tài chính lớn.

Prepositions

for in

* **for**: Đề cập đến mục đích đầu tư (ví dụ: 'retail investors investing for retirement').
* **in**: Đề cập đến lĩnh vực hoặc loại tài sản được đầu tư (ví dụ: 'retail investors investing in stocks').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail investor
  • individual individual retail investor
    (nhà đầu tư cá nhân)
  • small small retail investor
    (nhà đầu tư nhỏ lẻ)
  • savvy savvy retail investor
    (nhà đầu tư cá nhân thông thái/có kinh nghiệm)
  • amateur amateur retail investor
    (nhà đầu tư cá nhân không chuyên)
Verb + retail investor
  • attract attract retail investors
    (thu hút các nhà đầu tư cá nhân)
  • protect protect retail investors
    (bảo vệ nhà đầu tư cá nhân)
  • empower empower retail investors
    (trao quyền cho các nhà đầu tư cá nhân)
Noun + of retail investor
  • influx influx of retail investors
    (dòng chảy/lượng lớn nhà đầu tư cá nhân đổ vào)
  • protection protection of retail investors
    (sự bảo vệ nhà đầu tư cá nhân)
Retail investor + Verb
  • participate Retail investors participate
    (Các nhà đầu tư cá nhân tham gia)
  • influence Retail investors influence
    (Các nhà đầu tư cá nhân ảnh hưởng)

Idioms

  • the rise of the retail investor

    Sự trỗi dậy/gia tăng của các nhà đầu tư cá nhân

    "The pandemic accelerated the rise of the retail investor in financial markets."

    (Đại dịch đã đẩy nhanh sự trỗi dậy của các nhà đầu tư cá nhân trên thị trường tài chính.)

  • empowering retail investors

    Trao quyền/tạo điều kiện cho các nhà đầu tư cá nhân

    "New platforms aim at empowering retail investors with better tools and information."

    (Các nền tảng mới nhằm mục đích trao quyền cho các nhà đầu tư cá nhân bằng các công cụ và thông tin tốt hơn.)

  • leveling the playing field for retail investors

    San bằng sân chơi/tạo cơ hội công bằng cho các nhà đầu tư cá nhân

    "Regulators are working on leveling the playing field for retail investors against large institutions."

    (Các nhà quản lý đang nỗ lực san bằng sân chơi để các nhà đầu tư cá nhân có cơ hội công bằng hơn so với các tổ chức lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail investor

Danh từ
Lật mặt

Một nhà đầu tư cá nhân mua và bán chứng khoán cho tài khoản cá nhân của họ, chứ không phải cho một công ty hoặc tổ chức khác.

"The rise of online trading platforms has made it easier for retail investors to participate in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Investing as a retail investor requires careful research.
Đầu tư như một nhà đầu tư cá nhân đòi hỏi nghiên cứu cẩn thận.
Phủ định
Not being a retail investor doesn't necessarily mean you are risk-averse.
Không phải là một nhà đầu tư cá nhân không nhất thiết có nghĩa là bạn sợ rủi ro.
Nghi vấn
Is becoming a retail investor your primary financial goal?
Trở thành một nhà đầu tư cá nhân có phải là mục tiêu tài chính hàng đầu của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a retail investor does careful research, they will likely make informed decisions.
Nếu một nhà đầu tư cá nhân nghiên cứu cẩn thận, họ sẽ có khả năng đưa ra những quyết định sáng suốt.
Phủ định
If a retail investor doesn't diversify their portfolio, they may not achieve their financial goals.
Nếu một nhà đầu tư cá nhân không đa dạng hóa danh mục đầu tư của họ, họ có thể không đạt được các mục tiêu tài chính của mình.
Nghi vấn
Will a retail investor profit if they invest in meme stocks?
Liệu một nhà đầu tư cá nhân có thu lợi nhuận nếu họ đầu tư vào cổ phiếu meme?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail investor".

Sự Dân Chủ Hóa Đầu Tư

Trong nhiều thập kỷ, đầu tư chứng khoán chủ yếu dành cho các tổ chức lớn hoặc người giàu có. Tuy nhiên, với sự ra đời của các nền tảng giao dịch trực tuyến, phí hoa hồng bằng 0 và khả năng mua cổ phiếu lẻ, đầu tư đã trở nên dễ tiếp cận hơn với 'retail investor' (nhà đầu tư cá nhân) thông thường. Điều này thể hiện sự 'dân chủ hóa' đầu tư, cho phép nhiều người tham gia vào thị trường tài chính hơn.

Hiện Tượng 'Meme Stocks' và Sức Mạnh Cộng Đồng

Một hiện tượng văn hóa nổi bật liên quan đến nhà đầu tư cá nhân là 'meme stocks' (cổ phiếu meme). Điển hình là trường hợp GameStop vào năm 2021, khi các nhà đầu tư cá nhân, được tổ chức thông qua mạng xã hội (như Reddit), đã cùng nhau mua vào cổ phiếu, đẩy giá lên cao và gây thiệt hại lớn cho các quỹ phòng hộ lớn. Điều này cho thấy sức mạnh tập thể đáng kinh ngạc của cộng đồng 'retail investor' trong việc ảnh hưởng đến thị trường.