(Top Banner Ad)
instructional book
B1
noun phrase B1 Giáo dục, Kỹ năng

instructional book

UK: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl bʊk/ • US: /ɪnˈstrʌk.ʃən.əl bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách hướng dẫn sách dạy tài liệu hướng dẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book that provides instructions or guidance on how to do something.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I learned how to knit from an instructional book."

    "Tôi học cách đan từ một cuốn sách hướng dẫn."

  • "The instructional book clearly explained the steps involved in assembling the furniture."

    "Cuốn sách hướng dẫn giải thích rõ ràng các bước liên quan đến việc lắp ráp đồ nội thất."

  • "Many people prefer using instructional books to learn a new language."

    "Nhiều người thích sử dụng sách hướng dẫn để học một ngôn ngữ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun instruction sự hướng dẫn, chỉ dẫn
Verb instruct hướng dẫn, chỉ dẫn
Adjective instructive mang tính hướng dẫn, có tính giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kỹ năng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
instruere (to build, arrange, equip; to teach, inform)
Middle English
instruction
English
instructional book

Nguồn Gốc của 'Instructional'

Từ 'instructional' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'instruere', có nghĩa là 'xây dựng', 'sắp xếp', hoặc 'trang bị'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'dạy dỗ' và 'thông báo'. Vì vậy, một cuốn 'instructional book' giúp bạn xây dựng kiến thức và kỹ năng từng bước một.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cuốn sách được thiết kế đặc biệt để dạy một kỹ năng, một quy trình, hoặc một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh mục đích hướng dẫn, đào tạo của cuốn sách. Khác với 'reference book' (sách tham khảo) chỉ cung cấp thông tin, 'instructional book' hướng dẫn người đọc từng bước để đạt được một mục tiêu nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + instructional book
  • comprehensive comprehensive instructional book
    (sách hướng dẫn toàn diện)
  • detailed detailed instructional book
    (sách hướng dẫn chi tiết)
Verb + instructional book
  • read read an instructional book
    (đọc một cuốn sách hướng dẫn)
  • follow follow an instructional book
    (làm theo một cuốn sách hướng dẫn)

Idioms

  • by the book

    theo đúng quy trình, theo sách vở

    "He did everything by the book."

    (Anh ấy làm mọi thứ theo đúng quy trình.)

  • take a leaf out of someone's book

    học theo ai đó, bắt chước ai đó

    "I'm going to take a leaf out of your book and start exercising every day."

    (Tôi sẽ học theo bạn và bắt đầu tập thể dục mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

instructional book

noun phrase
Lật mặt

Một cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.

"I learned how to knit from an instructional book."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the software better, I need to study this instructional book.
Để hiểu rõ hơn về phần mềm, tôi cần nghiên cứu cuốn sách hướng dẫn này.
Phủ định
I chose not to use the instructional book; I preferred to learn by doing.
Tôi đã chọn không sử dụng sách hướng dẫn; tôi thích học bằng cách thực hành hơn.
Nghi vấn
Why do you want to read that instructional book before trying the experiment?
Tại sao bạn muốn đọc cuốn sách hướng dẫn đó trước khi thử nghiệm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional book".

Tầm Quan Trọng của Giáo Dục Tự Học

Văn hóa phương Tây thường đề cao việc tự học và phát triển bản thân thông qua sách vở và tài liệu hướng dẫn. 'Instructional book' đóng vai trò quan trọng trong quá trình này, giúp mọi người tự mình tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới.