instructional book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A book that provides instructions or guidance on how to do something.
Vietnamese Meaning
Một cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I learned how to knit from an instructional book."
"Tôi học cách đan từ một cuốn sách hướng dẫn."
-
"The instructional book clearly explained the steps involved in assembling the furniture."
"Cuốn sách hướng dẫn giải thích rõ ràng các bước liên quan đến việc lắp ráp đồ nội thất."
-
"Many people prefer using instructional books to learn a new language."
"Nhiều người thích sử dụng sách hướng dẫn để học một ngôn ngữ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | instruction | sự hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Verb | instruct | hướng dẫn, chỉ dẫn |
| Adjective | instructive | mang tính hướng dẫn, có tính giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những cuốn sách được thiết kế đặc biệt để dạy một kỹ năng, một quy trình, hoặc một chủ đề cụ thể. Nó nhấn mạnh mục đích hướng dẫn, đào tạo của cuốn sách. Khác với 'reference book' (sách tham khảo) chỉ cung cấp thông tin, 'instructional book' hướng dẫn người đọc từng bước để đạt được một mục tiêu nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive comprehensive instructional book (sách hướng dẫn toàn diện)
-
detailed detailed instructional book (sách hướng dẫn chi tiết)
-
read read an instructional book (đọc một cuốn sách hướng dẫn)
-
follow follow an instructional book (làm theo một cuốn sách hướng dẫn)
Idioms
-
by the book
theo đúng quy trình, theo sách vở
"He did everything by the book."
(Anh ấy làm mọi thứ theo đúng quy trình.)
-
take a leaf out of someone's book
học theo ai đó, bắt chước ai đó
"I'm going to take a leaf out of your book and start exercising every day."
(Tôi sẽ học theo bạn và bắt đầu tập thể dục mỗi ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
instructional book
noun phraseMột cuốn sách cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ dẫn về cách thực hiện một việc gì đó.
"I learned how to knit from an instructional book."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the software better, I need to study this instructional book. |
Để hiểu rõ hơn về phần mềm, tôi cần nghiên cứu cuốn sách hướng dẫn này. |
| Phủ định | I chose not to use the instructional book; I preferred to learn by doing. |
Tôi đã chọn không sử dụng sách hướng dẫn; tôi thích học bằng cách thực hành hơn. |
| Nghi vấn | Why do you want to read that instructional book before trying the experiment? |
Tại sao bạn muốn đọc cuốn sách hướng dẫn đó trước khi thử nghiệm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "instructional book".
