(Top Banner Ad)
reference book
B1
danh từ B1 Giáo dục

reference book

UK: /ˈrefrəns bʊk/ • US: /ˈrefərəns bʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sách tham khảo tài liệu tham khảo sách tra cứu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a book to which you can refer for information

Vietnamese Meaning

một cuốn sách mà bạn có thể tham khảo để lấy thông tin

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I consulted a reference book to find the capital of Peru."

    "Tôi đã tra một cuốn sách tham khảo để tìm thủ đô của Peru."

  • "The library has a wide collection of reference books."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách tham khảo."

  • "Always cite your sources when using information from a reference book."

    "Luôn trích dẫn nguồn của bạn khi sử dụng thông tin từ sách tham khảo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reference sự tham khảo, tài liệu tham khảo
Verb refer tham khảo, nhắc đến, chỉ dẫn
Adjective referential có tính tham chiếu, liên quan đến
Noun referee trọng tài (người tham chiếu các quy tắc)
Noun book sách, cuốn sách
Verb book đặt chỗ trước, ghi lại
Noun booklet cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng
Noun booking sự đặt chỗ, việc đặt trước
Adjective bookish mọt sách, thích đọc sách, thuộc về sách vở

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
referre
Old French
référer
Middle English
referren
English
reference
Proto-Germanic
*bōks
Old English
bōc
Middle English
bok
English
book
English
reference book

Nguồn gốc của “reference”

Từ 'reference' bắt nguồn từ tiếng Latin 'referre', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. Qua tiếng Pháp cổ 'référer', nó đã đi vào tiếng Anh với nghĩa 'chỉ dẫn đến một nguồn thông tin khác', 'tham khảo'. Khái niệm này nhấn mạnh hành động quay lại một nguồn để kiểm tra hoặc tìm hiểu.

Nguồn gốc của “book”

Từ 'book' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bōks', có thể liên quan đến cây gỗ sồi hoặc bảng viết. Trong tiếng Anh cổ, 'bōc' đã chỉ một tài liệu viết tay. Trải qua các thế kỷ, nghĩa của từ này phát triển để chỉ bất kỳ tác phẩm viết hoặc in nào được đóng thành tập.

Sự kết hợp: “reference book”

Sự kết hợp 'reference book' (sách tham khảo) xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng giữa thế kỷ 18. Nó được dùng để mô tả một loại sách đặc biệt không dùng để đọc từ đầu đến cuối mà để tra cứu thông tin cụ thể một cách nhanh chóng, đúng như tên gọi của nó là 'để tham khảo'.

Usage Note

"Reference book" thường dùng để chỉ các loại sách tra cứu như từ điển, bách khoa toàn thư, niên giám, cẩm nang, atlas, bản đồ... Mục đích chính của nó là cung cấp thông tin xác thực và nhanh chóng về một chủ đề cụ thể. Không giống như một cuốn sách đọc từ đầu đến cuối, reference book được sử dụng để tìm kiếm các thông tin rời rạc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reference book
  • useful a useful reference book
    (một cuốn sách tham khảo hữu ích)
  • comprehensive a comprehensive reference book
    (một cuốn sách tham khảo toàn diện)
  • standard a standard reference book
    (một cuốn sách tham khảo tiêu chuẩn)
  • authoritative an authoritative reference book
    (một cuốn sách tham khảo có thẩm quyền)
  • invaluable an invaluable reference book
    (một cuốn sách tham khảo vô giá)
Verb + reference book
  • consult consult a reference book
    (tham khảo một cuốn sách tham khảo)
  • use use a reference book
    (sử dụng sách tham khảo)
  • publish publish a reference book
    (xuất bản một cuốn sách tham khảo)
  • compile compile a reference book
    (biên soạn một cuốn sách tham khảo)
Noun + reference book (types)
  • medical a medical reference book
    (một cuốn sách tham khảo y học)
  • language a language reference book
    (một cuốn sách tham khảo ngôn ngữ)
  • technical a technical reference book
    (một cuốn sách tham khảo kỹ thuật)

Idioms

  • a walking reference book

    một người có kiến thức uyên bác, như một cuốn bách khoa toàn thư di động

    "My history professor is a walking reference book; he knows everything about ancient civilizations."

    (Giáo sư lịch sử của tôi là một cuốn bách khoa toàn thư di động; ông ấy biết mọi thứ về các nền văn minh cổ đại.)

  • the definitive reference book

    cuốn sách tham khảo chuẩn mực/quyết định (được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy và đầy đủ nhất về một chủ đề)

    "The Oxford English Dictionary is often considered the definitive reference book for the English language."

    (Từ điển tiếng Anh Oxford thường được coi là cuốn sách tham khảo chuẩn mực cho ngôn ngữ Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reference book

danh từ
Lật mặt

một cuốn sách mà bạn có thể tham khảo để lấy thông tin

"I consulted a reference book to find the capital of Peru."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The student uses a reference book to complete his assignment.
Học sinh sử dụng một cuốn sách tham khảo để hoàn thành bài tập của mình.
Phủ định
She does not need a reference book for this simple task.
Cô ấy không cần một cuốn sách tham khảo cho nhiệm vụ đơn giản này.
Nghi vấn
Did you find the information you needed in the reference book?
Bạn có tìm thấy thông tin bạn cần trong cuốn sách tham khảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference book".

Vai trò trước kỷ nguyên số

Trước khi Internet trở nên phổ biến, các cuốn sách tham khảo như bách khoa toàn thư, từ điển, niên giám và bản đồ là những nguồn thông tin chính yếu trong mọi gia đình và thư viện. Chúng là công cụ không thể thiếu để học tập, nghiên cứu và tìm hiểu kiến thức, thường được đặt ở vị trí dễ tiếp cận để tra cứu nhanh chóng.

Thư viện và khu vực tra cứu

Trong các thư viện truyền thống, 'khu vực sách tham khảo' (reference section) là một phần quan trọng. Những cuốn sách ở đây thường không được phép mang về nhà mà chỉ có thể sử dụng tại chỗ để đảm bảo luôn sẵn có cho mọi người. Đây là nơi các học giả, sinh viên và công chúng đến để tìm kiếm thông tin chuyên sâu và đáng tin cậy.

Sự thay đổi trong thời đại kỹ thuật số

Với sự phát triển của Internet và các nguồn thông tin trực tuyến như Wikipedia, Google, và các cơ sở dữ liệu học thuật, vai trò của sách tham khảo vật lý đã thay đổi đáng kể. Nhiều người giờ đây ưu tiên tra cứu thông tin trực tuyến vì sự tiện lợi, nhanh chóng và khả năng cập nhật liên tục, dẫn đến sự suy giảm trong doanh số bán các cuốn sách tham khảo in ấn truyền thống.