reference book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a book to which you can refer for information
Vietnamese Meaning
một cuốn sách mà bạn có thể tham khảo để lấy thông tin
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I consulted a reference book to find the capital of Peru."
"Tôi đã tra một cuốn sách tham khảo để tìm thủ đô của Peru."
-
"The library has a wide collection of reference books."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các sách tham khảo."
-
"Always cite your sources when using information from a reference book."
"Luôn trích dẫn nguồn của bạn khi sử dụng thông tin từ sách tham khảo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reference | sự tham khảo, tài liệu tham khảo |
| Verb | refer | tham khảo, nhắc đến, chỉ dẫn |
| Adjective | referential | có tính tham chiếu, liên quan đến |
| Noun | referee | trọng tài (người tham chiếu các quy tắc) |
| Noun | book | sách, cuốn sách |
| Verb | book | đặt chỗ trước, ghi lại |
| Noun | booklet | cuốn sách nhỏ, tập sách mỏng |
| Noun | booking | sự đặt chỗ, việc đặt trước |
| Adjective | bookish | mọt sách, thích đọc sách, thuộc về sách vở |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Reference book" thường dùng để chỉ các loại sách tra cứu như từ điển, bách khoa toàn thư, niên giám, cẩm nang, atlas, bản đồ... Mục đích chính của nó là cung cấp thông tin xác thực và nhanh chóng về một chủ đề cụ thể. Không giống như một cuốn sách đọc từ đầu đến cuối, reference book được sử dụng để tìm kiếm các thông tin rời rạc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
useful a useful reference book (một cuốn sách tham khảo hữu ích)
-
comprehensive a comprehensive reference book (một cuốn sách tham khảo toàn diện)
-
standard a standard reference book (một cuốn sách tham khảo tiêu chuẩn)
-
authoritative an authoritative reference book (một cuốn sách tham khảo có thẩm quyền)
-
invaluable an invaluable reference book (một cuốn sách tham khảo vô giá)
-
consult consult a reference book (tham khảo một cuốn sách tham khảo)
-
use use a reference book (sử dụng sách tham khảo)
-
publish publish a reference book (xuất bản một cuốn sách tham khảo)
-
compile compile a reference book (biên soạn một cuốn sách tham khảo)
-
medical a medical reference book (một cuốn sách tham khảo y học)
-
language a language reference book (một cuốn sách tham khảo ngôn ngữ)
-
technical a technical reference book (một cuốn sách tham khảo kỹ thuật)
Idioms
-
a walking reference book
một người có kiến thức uyên bác, như một cuốn bách khoa toàn thư di động
"My history professor is a walking reference book; he knows everything about ancient civilizations."
(Giáo sư lịch sử của tôi là một cuốn bách khoa toàn thư di động; ông ấy biết mọi thứ về các nền văn minh cổ đại.)
-
the definitive reference book
cuốn sách tham khảo chuẩn mực/quyết định (được coi là nguồn thông tin đáng tin cậy và đầy đủ nhất về một chủ đề)
"The Oxford English Dictionary is often considered the definitive reference book for the English language."
(Từ điển tiếng Anh Oxford thường được coi là cuốn sách tham khảo chuẩn mực cho ngôn ngữ Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reference book
danh từmột cuốn sách mà bạn có thể tham khảo để lấy thông tin
"I consulted a reference book to find the capital of Peru."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The student uses a reference book to complete his assignment. |
Học sinh sử dụng một cuốn sách tham khảo để hoàn thành bài tập của mình. |
| Phủ định | She does not need a reference book for this simple task. |
Cô ấy không cần một cuốn sách tham khảo cho nhiệm vụ đơn giản này. |
| Nghi vấn | Did you find the information you needed in the reference book? |
Bạn có tìm thấy thông tin bạn cần trong cuốn sách tham khảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reference book".
