(Top Banner Ad)
insufficiently cooked
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

insufficiently cooked

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃəntli kʊkt/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃəntli kʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

chưa nấu chín tới chưa chín kỹ nấu chưa tới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not cooked enough; not cooked to the required or desired degree.

Vietnamese Meaning

Chưa được nấu chín tới; chưa được nấu đến độ chín cần thiết hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chicken was insufficiently cooked and still pink inside."

    "Thịt gà chưa được nấu chín tới và vẫn còn màu hồng bên trong."

  • "Eating insufficiently cooked pork can be dangerous."

    "Ăn thịt lợn chưa được nấu chín tới có thể gây nguy hiểm."

  • "The chef apologized for serving insufficiently cooked fish."

    "Đầu bếp xin lỗi vì đã phục vụ món cá chưa được nấu chín tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective insufficient không đủ, thiếu hụt
Noun insufficiency sự không đủ, sự thiếu thốn
Verb cook nấu ăn, chế biến thức ăn
Noun cooking việc nấu ăn, món ăn
Adjective uncooked chưa nấu, còn sống (thức ăn)
Adjective overcooked nấu quá chín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Old French
suffire
English
sufficient
English
insufficiently
Latin
coquere
Old English
coc
English
cook
English
cooked
English
insufficiently cooked

Nguồn gốc 'insufficiently' và 'cooked'

Cụm từ 'insufficiently cooked' (chưa được nấu chín đủ) được ghép từ hai thành phần chính. 'Insufficiently' có gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chưa') và 'sufficere' (nghĩa là 'đủ'). Từ đó, 'insufficiently' mang ý nghĩa 'không đủ'. Phần còn lại, 'cooked', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'to cook' (nấu ăn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'coquere'. Khi kết hợp lại, cụm từ này mô tả chính xác tình trạng thức ăn chưa được làm chín đến mức cần thiết.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là thịt, cá, hoặc gia cầm, khi chúng chưa được nấu đủ để đảm bảo an toàn và ngon miệng. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong quá trình nấu nướng. So với các từ đồng nghĩa như 'undercooked', 'insufficiently cooked' có thể được coi là trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + insufficiently cooked
  • meat insufficiently cooked meat
    (thịt chưa nấu chín đủ)
  • chicken insufficiently cooked chicken
    (gà chưa nấu chín kỹ)
  • fish insufficiently cooked fish
    (cá chưa nấu chín đủ)
  • pork insufficiently cooked pork
    (thịt heo chưa nấu chín đủ)
  • food insufficiently cooked food
    (thức ăn chưa nấu chín đủ)
Verb + insufficiently cooked
  • eat eat insufficiently cooked food
    (ăn thức ăn chưa nấu chín đủ)
  • serve serve insufficiently cooked dishes
    (phục vụ món ăn chưa nấu chín đủ)
  • cause cause illness if insufficiently cooked
    (gây bệnh nếu nấu chưa chín đủ)
  • remain remain insufficiently cooked
    (vẫn còn chưa nấu chín đủ)

Idioms

  • insufficiently cooked food

    thức ăn chưa nấu chín đủ

    "Eating insufficiently cooked food can lead to health problems."

    (Ăn thức ăn chưa nấu chín đủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)

  • risk of insufficiently cooked meat

    nguy cơ từ thịt chưa nấu chín đủ

    "There's a serious risk of food poisoning from insufficiently cooked meat."

    (Có nguy cơ nghiêm trọng bị ngộ độc thực phẩm từ thịt chưa nấu chín đủ.)

  • left insufficiently cooked

    bị để chưa nấu chín đủ

    "The stew was left insufficiently cooked, so we had to put it back on the stove."

    (Món hầm bị để chưa nấu chín đủ, nên chúng tôi phải đặt nó trở lại bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficiently cooked

Tính từ
Lật mặt

Chưa được nấu chín tới; chưa được nấu đến độ chín cần thiết hoặc mong muốn.

"The chicken was insufficiently cooked and still pink inside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, the chef will have insufficiently cooked the chicken, leading to complaints.
Vào thời điểm khách đến, đầu bếp sẽ nấu gà chưa đủ chín, dẫn đến những lời phàn nàn.
Phủ định
By 8 PM, she won't have insufficiently prepared the presentation; she's a meticulous planner.
Đến 8 giờ tối, cô ấy sẽ không chuẩn bị bài thuyết trình một cách chưa đầy đủ; cô ấy là một người lên kế hoạch tỉ mỉ.
Nghi vấn
Will they have insufficiently tested the software by the deadline, resulting in bugs?
Liệu họ có kiểm tra phần mềm chưa đủ kỹ trước thời hạn, dẫn đến lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficiently cooked".

An toàn thực phẩm và sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc ăn thức ăn chưa nấu chín đủ (insufficiently cooked) được coi là một mối nguy hiểm lớn cho sức khỏe. Thịt gà, thịt lợn, trứng hoặc hải sản chưa chín kỹ có thể chứa vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng. Do đó, các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm luôn khuyến nghị nấu chín thức ăn ở nhiệt độ thích hợp để đảm bảo sức khỏe người tiêu dùng.

Sự khác biệt giữa 'insufficiently cooked' và 'rare'

Cần phân biệt 'insufficiently cooked' với các món ăn được chế biến cố ý ở mức 'tái' hoặc 'sống' theo phong cách ẩm thực nhất định, ví dụ như bít tết 'rare' (tái) hoặc sushi (cá sống). Trong những trường hợp này, việc chưa chín là cố ý và thường được kiểm soát chặt chẽ về nguồn gốc và vệ sinh để đảm bảo an toàn. Ngược lại, 'insufficiently cooked' hàm ý một sai sót trong quá trình nấu, khiến món ăn không an toàn để tiêu thụ và có thể gây hại cho sức khỏe.