(Top Banner Ad)
insulation fill
B2
Danh từ B2 Xây dựng, Vật liệu học

insulation fill

UK: /ˌɪnsjʊˈleɪʃən fɪl/ • US: /ˌɪnsəˈleɪʃən fɪl/

Nghĩa tiếng Việt

vật liệu cách nhiệt dạng rời vật liệu nhồi cách nhiệt vật liệu lấp đầy cách nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fill insulation material used to fill cavities and gaps in walls, attics, or other spaces for thermal or sound insulation.

Vietnamese Meaning

Vật liệu cách nhiệt dạng rời được sử dụng để lấp đầy các khoang và khe hở trong tường, gác mái hoặc các không gian khác để cách nhiệt hoặc cách âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used cellulose insulation fill in the attic to improve energy efficiency."

    "Chúng tôi đã sử dụng vật liệu cách nhiệt cellulose dạng rời ở gác mái để cải thiện hiệu quả năng lượng."

  • "The contractor recommended insulation fill to reduce our heating bills."

    "Nhà thầu khuyên dùng vật liệu cách nhiệt dạng rời để giảm hóa đơn tiền sưởi ấm."

  • "Proper installation of insulation fill can significantly improve a building's energy performance."

    "Việc lắp đặt đúng cách vật liệu cách nhiệt dạng rời có thể cải thiện đáng kể hiệu suất năng lượng của một tòa nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insulation vật liệu cách nhiệt, sự cách nhiệt
Verb insulate cách nhiệt, cách điện
Noun insulator chất cách điện/nhiệt, vật liệu cách điện/nhiệt
Adjective insulated được cách nhiệt/điện
Adjective insulating có tính cách nhiệt/điện
Verb fill lấp đầy, đổ đầy
Noun fill chất làm đầy, sự lấp đầy
Noun filler chất độn, chất làm đầy
Noun filling vật liệu làm đầy, miếng trám răng
Adjective full đầy, no, đủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insula
Latin
insulare
Late Latin
insulatus
English
insulate
English
insulation

Nguồn gốc của 'Insulation'

Từ 'insulation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insula', nghĩa là 'hòn đảo'. Ban đầu, nó chỉ hành động 'biến thành một hòn đảo', tức là 'cô lập' hoặc 'tách biệt' một vật khỏi môi trường xung quanh. Ngày nay, vật liệu cách nhiệt (insulation) có chức năng tương tự: tạo ra một 'hòn đảo' riêng biệt về nhiệt độ, ngăn cách không gian bên trong khỏi nóng hoặc lạnh bên ngoài.

Về phần 'Fill'

Phần 'fill' trong 'insulation fill' đơn giản có nghĩa là 'chất làm đầy' hoặc 'vật liệu để lấp đầy'. Nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fyllan', có nghĩa là 'làm cho đầy đủ'. Khi kết hợp với 'insulation', nó tạo thành nghĩa 'vật liệu cách nhiệt dùng để lấp đầy' một khoảng trống nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'insulation fill' thường đề cập đến các vật liệu như bông thủy tinh, bông khoáng, cellulose hoặc các loại hạt cách nhiệt khác được đổ hoặc thổi vào không gian để tạo lớp cách nhiệt. Nó khác với các loại vật liệu cách nhiệt khác như tấm cách nhiệt (insulation boards) hoặc màng cách nhiệt (insulation blankets) ở dạng thi công.

Prepositions

with for

* with: thường dùng để chỉ vật liệu được sử dụng. Ví dụ: 'The cavity was filled with insulation fill.' (Khoang được lấp đầy bằng vật liệu cách nhiệt).
* for: thường dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Insulation fill is used for thermal insulation.' (Vật liệu cách nhiệt được sử dụng để cách nhiệt.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + insulation fill
  • install install insulation fill
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt)
  • add add insulation fill
    (thêm vật liệu cách nhiệt)
  • blow in blow in insulation fill
    (thổi vật liệu cách nhiệt vào (để lấp đầy))
Adjectives describing insulation fill
  • loose loose insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt dạng rời)
  • cellulose cellulose insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt bằng xenlulô)
  • fiberglass fiberglass insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt bằng sợi thủy tinh)
  • recycled recycled insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt tái chế)
Nouns specifying application/location
  • attic attic insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt cho gác mái)
  • wall wall insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt cho tường)
  • cavity cavity insulation fill
    (vật liệu cách nhiệt cho khoang rỗng)

Idioms

  • Loose-fill insulation (material)

    Vật liệu cách nhiệt dạng rời (tên gọi chung cho loại vật liệu cách nhiệt được đổ hoặc thổi vào để lấp đầy không gian rỗng)

    "Loose-fill insulation is commonly used in attics and wall cavities."

    (Vật liệu cách nhiệt dạng rời thường được sử dụng ở gác mái và các khoang rỗng trong tường.)

  • Blown-in insulation fill (method/type)

    Vật liệu cách nhiệt thổi vào (phương pháp hoặc loại vật liệu cách nhiệt được đưa vào bằng cách thổi khí nén)

    "They opted for blown-in insulation fill to ensure complete coverage in hard-to-reach areas."

    (Họ chọn vật liệu cách nhiệt thổi vào để đảm bảo phủ kín hoàn toàn các khu vực khó tiếp cận.)

  • R-value of insulation fill

    Chỉ số R của vật liệu cách nhiệt (đại lượng đo khả năng cản nhiệt của vật liệu, chỉ số R càng cao thì khả năng cách nhiệt càng tốt)

    "The R-value of insulation fill is crucial for determining its thermal performance."

    (Chỉ số R của vật liệu cách nhiệt rất quan trọng để xác định hiệu suất cách nhiệt của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulation fill

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu cách nhiệt dạng rời được sử dụng để lấp đầy các khoang và khe hở trong tường, gác mái hoặc các không gian khác để cách nhiệt hoặc cách âm.

"We used cellulose insulation fill in the attic to improve energy efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The insulation fill in my attic is old and inefficient.
Lớp vật liệu cách nhiệt trong gác mái nhà tôi đã cũ và không hiệu quả.
Phủ định
There isn't enough insulation fill in the walls to keep the house warm.
Không có đủ vật liệu cách nhiệt trong tường để giữ ấm cho ngôi nhà.
Nghi vấn
Is the insulation fill made of fiberglass or cellulose?
Vật liệu cách nhiệt được làm bằng sợi thủy tinh hay cellulose?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor will use insulation fill to improve energy efficiency in the new building.
Nhà thầu sẽ sử dụng vật liệu nhồi cách nhiệt để cải thiện hiệu quả năng lượng trong tòa nhà mới.
Phủ định
They are not going to use insulation fill in the walls because of budget constraints.
Họ sẽ không sử dụng vật liệu nhồi cách nhiệt trong tường vì hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the new insulation fill be enough to keep the house warm?
Vật liệu nhồi cách nhiệt mới có đủ để giữ ấm cho ngôi nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulation fill".

Tầm quan trọng trong tiết kiệm năng lượng

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu khắc nghiệt, 'insulation fill' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tiết kiệm năng lượng cho các hộ gia đình. Bằng cách giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, vật liệu cách nhiệt giúp giảm đáng kể hóa đơn tiền điện, nước, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm lượng khí thải carbon.

Nâng cao chất lượng cuộc sống

Ngoài lợi ích kinh tế, việc sử dụng 'insulation fill' còn mang lại sự thoải mái đáng kể cho người dân. Nó giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong nhà, giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo ra một không gian sống yên tĩnh và dễ chịu hơn. Điều này đặc biệt được đánh giá cao ở các quốc gia phát triển, nơi chất lượng không gian sống được ưu tiên.