insurance details
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Specific and comprehensive information pertaining to an insurance policy or coverage.
Vietnamese Meaning
Thông tin chi tiết và đầy đủ liên quan đến một hợp đồng bảo hiểm hoặc phạm vi bảo hiểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please provide your insurance details so we can process your claim."
"Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về bảo hiểm của bạn để chúng tôi có thể xử lý yêu cầu bồi thường của bạn."
-
"You should carefully read the insurance details before signing the contract."
"Bạn nên đọc kỹ thông tin chi tiết về bảo hiểm trước khi ký hợp đồng."
-
"I need to update my insurance details with my new address."
"Tôi cần cập nhật thông tin chi tiết về bảo hiểm của mình với địa chỉ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insurance | Bảo hiểm |
| Noun | insurer | Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm |
| Noun | insured | Người được bảo hiểm |
| Verb | insure | Bảo hiểm, mua bảo hiểm cho |
| Adjective | insurable | Có thể được bảo hiểm |
| Noun | detail | Chi tiết, tiểu tiết |
| Verb | detail | Nêu chi tiết, trình bày tỉ mỉ |
| Adjective | detailed | Chi tiết, tỉ mỉ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin cụ thể như số hợp đồng, phạm vi bảo hiểm, điều khoản, điều kiện, quyền lợi, nghĩa vụ, mức phí bảo hiểm, thông tin liên hệ, và các thông tin quan trọng khác. Nó khác với 'insurance information', vốn mang tính tổng quát hơn. 'Details' nhấn mạnh tính chi tiết, tỉ mỉ, và cụ thể của thông tin.
Prepositions
- 'details of': Thông tin chi tiết về cái gì đó cụ thể (ví dụ: details of the policy).
- 'details about': Thông tin chi tiết về chủ đề bảo hiểm nói chung (ví dụ: details about car insurance).
- 'details on': Thông tin chi tiết về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: details on how to make a claim).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide insurance details (cung cấp thông tin bảo hiểm)
-
submit submit insurance details (nộp thông tin bảo hiểm)
-
require require insurance details (yêu cầu thông tin bảo hiểm)
-
update update insurance details (cập nhật thông tin bảo hiểm)
-
check check insurance details (kiểm tra thông tin bảo hiểm)
-
full full insurance details (thông tin bảo hiểm đầy đủ)
-
personal personal insurance details (thông tin bảo hiểm cá nhân)
-
medical medical insurance details (thông tin bảo hiểm y tế)
-
policy policy insurance details (thông tin chi tiết về chính sách bảo hiểm)
-
comprehensive comprehensive insurance details (thông tin bảo hiểm toàn diện)
-
copy a copy of your insurance details (một bản sao thông tin bảo hiểm của bạn)
-
lack lack of insurance details (thiếu thông tin bảo hiểm)
-
importance the importance of insurance details (tầm quan trọng của thông tin bảo hiểm)
Idioms
-
keep your insurance details handy
giữ thông tin bảo hiểm của bạn ở nơi tiện dụng/dễ tìm
"It's always a good idea to keep your insurance details handy in case of an emergency."
(Luôn là một ý hay khi giữ thông tin bảo hiểm của bạn ở nơi tiện dụng trong trường hợp khẩn cấp.)
-
get your insurance details sorted out
giải quyết/hoàn tất các thông tin bảo hiểm của bạn
"Before your trip, make sure you get your travel insurance details sorted out."
(Trước chuyến đi, hãy đảm bảo bạn đã hoàn tất các thông tin bảo hiểm du lịch của mình.)
-
a request for insurance details
một yêu cầu cung cấp thông tin bảo hiểm
"The hospital sent us a request for insurance details after the accident."
(Bệnh viện đã gửi cho chúng tôi một yêu cầu cung cấp thông tin bảo hiểm sau vụ tai nạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insurance details
noun phraseThông tin chi tiết và đầy đủ liên quan đến một hợp đồng bảo hiểm hoặc phạm vi bảo hiểm.
"Please provide your insurance details so we can process your claim."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance details".
