(Top Banner Ad)
insurance details
B1
noun phrase B1 Kinh tế/Tài chính/Bảo hiểm

insurance details

UK: /ɪnˈʃɔːrəns diˈteɪlz/ • US: /ɪnˈʃʊrəns diˈteɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin chi tiết về bảo hiểm chi tiết bảo hiểm thông tin chi tiết hợp đồng bảo hiểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specific and comprehensive information pertaining to an insurance policy or coverage.

Vietnamese Meaning

Thông tin chi tiết và đầy đủ liên quan đến một hợp đồng bảo hiểm hoặc phạm vi bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please provide your insurance details so we can process your claim."

    "Vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về bảo hiểm của bạn để chúng tôi có thể xử lý yêu cầu bồi thường của bạn."

  • "You should carefully read the insurance details before signing the contract."

    "Bạn nên đọc kỹ thông tin chi tiết về bảo hiểm trước khi ký hợp đồng."

  • "I need to update my insurance details with my new address."

    "Tôi cần cập nhật thông tin chi tiết về bảo hiểm của mình với địa chỉ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insurance Bảo hiểm
Noun insurer Công ty bảo hiểm, người bảo hiểm
Noun insured Người được bảo hiểm
Verb insure Bảo hiểm, mua bảo hiểm cho
Adjective insurable Có thể được bảo hiểm
Noun detail Chi tiết, tiểu tiết
Verb detail Nêu chi tiết, trình bày tỉ mỉ
Adjective detailed Chi tiết, tỉ mỉ

Synonyms

insurance particulars (chi tiết bảo hiểm)policy details (chi tiết hợp đồng bảo hiểm)coverage details (chi tiết về phạm vi bảo hiểm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế/Tài chính/Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Old French
asseurer
Middle English
ensuren
English
insurance
Latin
taliare
Old French
detail
English
detail

Nguồn gốc của 'insurance'

Từ 'insurance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'securus' (nghĩa là an toàn, không lo lắng) qua tiếng Pháp cổ 'asseurer' (đảm bảo). Nó phát triển trong tiếng Anh trung đại thành 'ensuren', mang ý nghĩa 'làm cho an toàn', 'đảm bảo'. Ngày nay, nó vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là bảo vệ bạn khỏi những rủi ro tài chính không lường trước được.

Nguồn gốc của 'details'

Từ 'detail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'detail' (một phần nhỏ, một mục), bắt nguồn từ động từ 'detaillier' có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh'. Điều này phản ánh ý nghĩa của 'details' là những thông tin nhỏ, cụ thể, được chia nhỏ ra để cung cấp đầy đủ chi tiết về một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những thông tin cụ thể như số hợp đồng, phạm vi bảo hiểm, điều khoản, điều kiện, quyền lợi, nghĩa vụ, mức phí bảo hiểm, thông tin liên hệ, và các thông tin quan trọng khác. Nó khác với 'insurance information', vốn mang tính tổng quát hơn. 'Details' nhấn mạnh tính chi tiết, tỉ mỉ, và cụ thể của thông tin.

Prepositions

of about on

- 'details of': Thông tin chi tiết về cái gì đó cụ thể (ví dụ: details of the policy).
- 'details about': Thông tin chi tiết về chủ đề bảo hiểm nói chung (ví dụ: details about car insurance).
- 'details on': Thông tin chi tiết về một khía cạnh cụ thể (ví dụ: details on how to make a claim).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + insurance details
  • provide provide insurance details
    (cung cấp thông tin bảo hiểm)
  • submit submit insurance details
    (nộp thông tin bảo hiểm)
  • require require insurance details
    (yêu cầu thông tin bảo hiểm)
  • update update insurance details
    (cập nhật thông tin bảo hiểm)
  • check check insurance details
    (kiểm tra thông tin bảo hiểm)
Adjective + insurance details
  • full full insurance details
    (thông tin bảo hiểm đầy đủ)
  • personal personal insurance details
    (thông tin bảo hiểm cá nhân)
  • medical medical insurance details
    (thông tin bảo hiểm y tế)
  • policy policy insurance details
    (thông tin chi tiết về chính sách bảo hiểm)
  • comprehensive comprehensive insurance details
    (thông tin bảo hiểm toàn diện)
Noun + insurance details (often with 'of')
  • copy a copy of your insurance details
    (một bản sao thông tin bảo hiểm của bạn)
  • lack lack of insurance details
    (thiếu thông tin bảo hiểm)
  • importance the importance of insurance details
    (tầm quan trọng của thông tin bảo hiểm)

Idioms

  • keep your insurance details handy

    giữ thông tin bảo hiểm của bạn ở nơi tiện dụng/dễ tìm

    "It's always a good idea to keep your insurance details handy in case of an emergency."

    (Luôn là một ý hay khi giữ thông tin bảo hiểm của bạn ở nơi tiện dụng trong trường hợp khẩn cấp.)

  • get your insurance details sorted out

    giải quyết/hoàn tất các thông tin bảo hiểm của bạn

    "Before your trip, make sure you get your travel insurance details sorted out."

    (Trước chuyến đi, hãy đảm bảo bạn đã hoàn tất các thông tin bảo hiểm du lịch của mình.)

  • a request for insurance details

    một yêu cầu cung cấp thông tin bảo hiểm

    "The hospital sent us a request for insurance details after the accident."

    (Bệnh viện đã gửi cho chúng tôi một yêu cầu cung cấp thông tin bảo hiểm sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insurance details

noun phrase
Lật mặt

Thông tin chi tiết và đầy đủ liên quan đến một hợp đồng bảo hiểm hoặc phạm vi bảo hiểm.

"Please provide your insurance details so we can process your claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insurance details".

Tầm quan trọng của Bảo hiểm

Trong nhiều xã hội phương Tây và hiện đại, bảo hiểm là một phần thiết yếu của cuộc sống để quản lý rủi ro. Việc cung cấp 'insurance details' là điều kiện tiên quyết để nhận được sự bảo vệ tài chính trước các sự cố không mong muốn như tai nạn xe cộ, bệnh tật, thiệt hại nhà cửa hoặc các sự kiện khẩn cấp khi đi du lịch. Thiếu thông tin bảo hiểm có thể dẫn đến những gánh nặng tài chính lớn.

Quyền riêng tư và Bảo mật Dữ liệu

Vì 'insurance details' thường bao gồm thông tin cá nhân và tài chính nhạy cảm, việc bảo vệ quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu là cực kỳ quan trọng. Các quy định như GDPR ở Châu Âu hay HIPAA ở Mỹ đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về cách các công ty bảo hiểm và nhà cung cấp dịch vụ xử lý và lưu trữ thông tin này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chia sẻ dữ liệu một cách an toàn và có trách nhiệm.