intellectual talent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural aptitude or acquired proficiency in mental or cognitive skills.
Vietnamese Meaning
Năng khiếu bẩm sinh hoặc khả năng thành thạo đạt được trong các kỹ năng tinh thần hoặc nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Identifying and nurturing intellectual talent is crucial for societal progress."
"Việc xác định và nuôi dưỡng tài năng trí tuệ là rất quan trọng đối với sự tiến bộ của xã hội."
-
"She displayed intellectual talent at a very young age, excelling in mathematics and science."
"Cô ấy thể hiện tài năng trí tuệ từ khi còn rất nhỏ, vượt trội trong môn toán và khoa học."
-
"The company seeks to recruit individuals with intellectual talent and innovative ideas."
"Công ty tìm cách tuyển dụng những cá nhân có tài năng trí tuệ và ý tưởng sáng tạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intellect | trí tuệ, trí óc |
| Adjective | intellectual | thuộc về trí tuệ |
| Adverb | intellectually | một cách trí tuệ |
| Noun | intellectual | người trí thức |
| Noun | talent | tài năng, năng khiếu |
| Adjective | talented | có tài năng |
| Adjective | untalented | không có tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực trí tuệ. Nó nhấn mạnh cả yếu tố bẩm sinh (talent) và khả năng phát triển thông qua học tập và rèn luyện (intellectual). 'Intellectual talent' có thể bao gồm khả năng giải quyết vấn đề, tư duy logic, sáng tạo, hoặc khả năng học hỏi nhanh chóng. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) có nghĩa rộng hơn, 'intellectual talent' thường đề cập đến một khả năng cụ thể và nổi bật.
Prepositions
Những giới từ này thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để mô tả cách tài năng trí tuệ được sử dụng hoặc thể hiện. Ví dụ: 'a talent for mathematics' (tài năng toán học), 'talent in problem-solving' (tài năng trong giải quyết vấn đề), 'talent at critical thinking' (tài năng trong tư duy phản biện).
Collocations (Từ đi kèm)
-
exceptional exceptional intellectual talent (tài năng trí tuệ đặc biệt/phi thường)
-
outstanding outstanding intellectual talent (tài năng trí tuệ nổi bật)
-
raw raw intellectual talent (tài năng trí tuệ thô (chưa được mài giũa))
-
innate innate intellectual talent (tài năng trí tuệ bẩm sinh)
-
nurture nurture intellectual talent (nuôi dưỡng tài năng trí tuệ)
-
develop develop intellectual talent (phát triển tài năng trí tuệ)
-
recognize recognize intellectual talent (công nhận/nhận ra tài năng trí tuệ)
-
harness harness intellectual talent (khai thác/tận dụng tài năng trí tuệ)
Idioms
-
a reservoir of intellectual talent
một kho tàng/nguồn dự trữ tài năng trí tuệ dồi dào
"The university is known as a reservoir of intellectual talent."
(Trường đại học này được biết đến là một kho tàng tài năng trí tuệ dồi dào.)
-
nurture intellectual talent
nuôi dưỡng và phát triển tài năng trí tuệ
"Education systems should focus on how to nurture intellectual talent from an early age."
(Hệ thống giáo dục nên tập trung vào cách nuôi dưỡng tài năng trí tuệ từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
intellectual talent
Noun PhraseNăng khiếu bẩm sinh hoặc khả năng thành thạo đạt được trong các kỹ năng tinh thần hoặc nhận thức.
"Identifying and nurturing intellectual talent is crucial for societal progress."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual talent".
