(Top Banner Ad)
intellectual talent
C1
Noun Phrase C1 Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

intellectual talent

UK: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈtælənt/ • US: /ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng trí tuệ năng khiếu trí tuệ tố chất trí tuệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural aptitude or acquired proficiency in mental or cognitive skills.

Vietnamese Meaning

Năng khiếu bẩm sinh hoặc khả năng thành thạo đạt được trong các kỹ năng tinh thần hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Identifying and nurturing intellectual talent is crucial for societal progress."

    "Việc xác định và nuôi dưỡng tài năng trí tuệ là rất quan trọng đối với sự tiến bộ của xã hội."

  • "She displayed intellectual talent at a very young age, excelling in mathematics and science."

    "Cô ấy thể hiện tài năng trí tuệ từ khi còn rất nhỏ, vượt trội trong môn toán và khoa học."

  • "The company seeks to recruit individuals with intellectual talent and innovative ideas."

    "Công ty tìm cách tuyển dụng những cá nhân có tài năng trí tuệ và ý tưởng sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, trí óc
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ
Adverb intellectually một cách trí tuệ
Noun intellectual người trí thức
Noun talent tài năng, năng khiếu
Adjective talented có tài năng
Adjective untalented không có tài năng

Synonyms

Antonyms

intellectual disability (khuyết tật trí tuệ)lack of aptitude (thiếu năng khiếu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellegere ('to understand')
Latin
intellectualis ('relating to understanding')
Ancient Greek
talanton ('a scale, a weight, sum of money')
Latin
talentum ('natural gift/aptitude' - from biblical parable)
Old French
talent ('natural ability')
English
intellectual talent (a phrase combining two words with distinct origins)

Nguồn gốc của 'Intellectual'

Từ 'intellectual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intellegere', có nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận thức'. Thông qua 'intellectus' (sự hiểu biết) và 'intellectualis' (thuộc về trí tuệ), nó đã phát triển để mô tả những gì liên quan đến khả năng tư duy, phân tích và học hỏi của con người.

Nguồn gốc của 'Talent'

Ban đầu, từ 'talent' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'talanton' là một đơn vị cân nặng hoặc tiền tệ. Ý nghĩa 'năng khiếu tự nhiên' mà chúng ta dùng ngày nay bắt nguồn từ dụ ngôn về các ta-lâng trong Kinh Thánh, nơi những người đầy tớ được giao các ta-lâng (tiền bạc) để quản lý, từ đó chuyển nghĩa thành những khả năng bẩm sinh quý giá.

Sự kết hợp 'Intellectual Talent'

'Intellectual talent' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ này trong tiếng Anh, dùng để mô tả khả năng xuất sắc trong tư duy, học hỏi, phân tích và giải quyết vấn đề bằng trí óc. Nó nhấn mạnh một loại năng khiếu đặc biệt liên quan đến trí tuệ con người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khả năng đặc biệt hoặc tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực trí tuệ. Nó nhấn mạnh cả yếu tố bẩm sinh (talent) và khả năng phát triển thông qua học tập và rèn luyện (intellectual). 'Intellectual talent' có thể bao gồm khả năng giải quyết vấn đề, tư duy logic, sáng tạo, hoặc khả năng học hỏi nhanh chóng. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) có nghĩa rộng hơn, 'intellectual talent' thường đề cập đến một khả năng cụ thể và nổi bật.

Prepositions

for in at

Những giới từ này thường đi kèm với các động từ hoặc tính từ để mô tả cách tài năng trí tuệ được sử dụng hoặc thể hiện. Ví dụ: 'a talent for mathematics' (tài năng toán học), 'talent in problem-solving' (tài năng trong giải quyết vấn đề), 'talent at critical thinking' (tài năng trong tư duy phản biện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual talent
  • exceptional exceptional intellectual talent
    (tài năng trí tuệ đặc biệt/phi thường)
  • outstanding outstanding intellectual talent
    (tài năng trí tuệ nổi bật)
  • raw raw intellectual talent
    (tài năng trí tuệ thô (chưa được mài giũa))
  • innate innate intellectual talent
    (tài năng trí tuệ bẩm sinh)
Verb + intellectual talent
  • nurture nurture intellectual talent
    (nuôi dưỡng tài năng trí tuệ)
  • develop develop intellectual talent
    (phát triển tài năng trí tuệ)
  • recognize recognize intellectual talent
    (công nhận/nhận ra tài năng trí tuệ)
  • harness harness intellectual talent
    (khai thác/tận dụng tài năng trí tuệ)

Idioms

  • a reservoir of intellectual talent

    một kho tàng/nguồn dự trữ tài năng trí tuệ dồi dào

    "The university is known as a reservoir of intellectual talent."

    (Trường đại học này được biết đến là một kho tàng tài năng trí tuệ dồi dào.)

  • nurture intellectual talent

    nuôi dưỡng và phát triển tài năng trí tuệ

    "Education systems should focus on how to nurture intellectual talent from an early age."

    (Hệ thống giáo dục nên tập trung vào cách nuôi dưỡng tài năng trí tuệ từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual talent

Noun Phrase
Lật mặt

Năng khiếu bẩm sinh hoặc khả năng thành thạo đạt được trong các kỹ năng tinh thần hoặc nhận thức.

"Identifying and nurturing intellectual talent is crucial for societal progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual talent".

Chương trình Giáo dục Năng khiếu

Ở nhiều nước phương Tây, có các chương trình giáo dục đặc biệt (gọi là 'gifted programs') được thiết kế để nhận diện và nuôi dưỡng những trẻ em có tài năng trí tuệ vượt trội. Mục tiêu là cung cấp cho các em những thử thách học tập phù hợp và kích thích sự phát triển toàn diện của tiềm năng trí tuệ.

Giá trị trong Xã hội Hiện đại

Tài năng trí tuệ được đánh giá rất cao trong xã hội hiện đại, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, đổi mới và lãnh đạo. Nó được coi là động lực then chốt cho sự tiến bộ và cạnh tranh của một quốc gia, dẫn đến việc đầu tư lớn vào nghiên cứu và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.