internal regulation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or state of controlling something from within, especially within an organization or system.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc trạng thái kiểm soát một cái gì đó từ bên trong, đặc biệt là trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented internal regulations to improve efficiency and prevent fraud."
"Công ty đã thực hiện các quy định nội bộ để cải thiện hiệu quả và ngăn chặn gian lận."
-
"The bank has strict internal regulations regarding money laundering."
"Ngân hàng có các quy định nội bộ nghiêm ngặt về rửa tiền."
-
"Internal regulation of blood sugar is crucial for maintaining health."
"Kiểm soát nội bộ lượng đường trong máu là rất quan trọng để duy trì sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | internal | nội bộ, bên trong |
| Adverb | internally | một cách nội bộ, từ bên trong |
| Verb | internalize | tiếp thu, nội hóa (một ý tưởng, giá trị) |
| Noun | internalization | sự tiếp thu, sự nội hóa |
| Verb | regulate | điều chỉnh, điều tiết, quy định |
| Noun | regulator | cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh |
| Adjective | regulatory | thuộc về quy định, có tính điều chỉnh |
| Adjective | unregulated | không được điều chỉnh, không có quy định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quy tắc, quy trình hoặc cơ chế mà một tổ chức hoặc hệ thống sử dụng để quản lý hoạt động của chính nó. Khác với 'external regulation' (kiểm soát từ bên ngoài) được áp đặt bởi các cơ quan bên ngoài như chính phủ.
Prepositions
'Regulation of': Ám chỉ sự kiểm soát hoặc quy định đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'internal regulation of the market' (kiểm soát nội bộ thị trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong internal regulation (quy định nội bộ chặt chẽ/mạnh mẽ)
-
effective effective internal regulation (quy định nội bộ hiệu quả)
-
strict strict internal regulation (quy định nội bộ nghiêm ngặt)
-
implement implement internal regulation (thực hiện quy định nội bộ)
-
strengthen strengthen internal regulation (tăng cường quy định nội bộ)
-
ensure ensure internal regulation (đảm bảo quy định nội bộ)
-
internal regulation internal regulation systems (các hệ thống quy định nội bộ)
-
internal regulation internal regulation mechanisms (các cơ chế điều tiết nội bộ)
Idioms
-
strengthen internal regulation
tăng cường quy định/điều tiết nội bộ (thường dùng trong quản lý, chính sách)
"The company decided to strengthen internal regulation to prevent future security breaches."
(Công ty quyết định tăng cường quy định nội bộ để ngăn chặn các vi phạm bảo mật trong tương lai.)
-
mechanisms of internal regulation
các cơ chế điều tiết/quy định nội bộ (dùng để mô tả cách thức hoạt động)
"Understanding the body's mechanisms of internal regulation is crucial in biology."
(Việc hiểu các cơ chế điều tiết nội bộ của cơ thể là rất quan trọng trong sinh học.)
-
lack of internal regulation
sự thiếu hụt quy định/điều tiết nội bộ (thường chỉ một vấn đề hoặc điểm yếu)
"The financial crisis was partly attributed to a lack of internal regulation within banks."
(Cuộc khủng hoảng tài chính một phần được cho là do thiếu hụt quy định nội bộ trong các ngân hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
internal regulation
Danh từQuá trình hoặc trạng thái kiểm soát một cái gì đó từ bên trong, đặc biệt là trong một tổ chức hoặc hệ thống.
"The company implemented internal regulations to improve efficiency and prevent fraud."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company established internal regulations is essential for maintaining order and efficiency. |
Việc công ty thiết lập các quy định nội bộ là điều cần thiết để duy trì trật tự và hiệu quả. |
| Phủ định | Whether the internal regulations were properly enforced was not clear during the initial audit. |
Liệu các quy định nội bộ có được thực thi đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng trong cuộc kiểm toán ban đầu. |
| Nghi vấn | Whether the new policy violates any internal regulations is a crucial question to consider. |
Liệu chính sách mới có vi phạm bất kỳ quy định nội bộ nào không là một câu hỏi quan trọng cần xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal regulation".
