(Top Banner Ad)
internal regulation
B2
Danh từ B2 Quản lý, Sinh học, Kinh tế

internal regulation

UK: /ɪnˈtɜːnl ˌreɡjʊˈleɪʃən/ • US: /ɪnˈtɜːrnl ˌreɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quy định nội bộ kiểm soát nội bộ điều chỉnh nội bộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or state of controlling something from within, especially within an organization or system.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc trạng thái kiểm soát một cái gì đó từ bên trong, đặc biệt là trong một tổ chức hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented internal regulations to improve efficiency and prevent fraud."

    "Công ty đã thực hiện các quy định nội bộ để cải thiện hiệu quả và ngăn chặn gian lận."

  • "The bank has strict internal regulations regarding money laundering."

    "Ngân hàng có các quy định nội bộ nghiêm ngặt về rửa tiền."

  • "Internal regulation of blood sugar is crucial for maintaining health."

    "Kiểm soát nội bộ lượng đường trong máu là rất quan trọng để duy trì sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal nội bộ, bên trong
Adverb internally một cách nội bộ, từ bên trong
Verb internalize tiếp thu, nội hóa (một ý tưởng, giá trị)
Noun internalization sự tiếp thu, sự nội hóa
Verb regulate điều chỉnh, điều tiết, quy định
Noun regulator cơ quan quản lý, bộ điều chỉnh
Adjective regulatory thuộc về quy định, có tính điều chỉnh
Adjective unregulated không được điều chỉnh, không có quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Latin
regula
Old French
interne
Middle English
regulacioun
English
internal regulation

Sức mạnh từ bên trong: Nguồn gốc của 'Internal Regulation'

Cụm từ 'internal regulation' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Internal' (nội bộ, bên trong) bắt nguồn từ tiếng Latin 'internus' có nghĩa là 'ở bên trong'. Còn 'regulation' (quy định, điều chỉnh) xuất phát từ tiếng Latin 'regula', nghĩa là 'quy tắc' hay 'thước kẻ'. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa về sự kiểm soát, quản lý hoặc các quy tắc được thiết lập và duy trì từ chính nội bộ của một hệ thống, tổ chức hay thậm chí là cơ thể sống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quy tắc, quy trình hoặc cơ chế mà một tổ chức hoặc hệ thống sử dụng để quản lý hoạt động của chính nó. Khác với 'external regulation' (kiểm soát từ bên ngoài) được áp đặt bởi các cơ quan bên ngoài như chính phủ.

Prepositions

of

'Regulation of': Ám chỉ sự kiểm soát hoặc quy định đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'internal regulation of the market' (kiểm soát nội bộ thị trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal regulation
  • strong strong internal regulation
    (quy định nội bộ chặt chẽ/mạnh mẽ)
  • effective effective internal regulation
    (quy định nội bộ hiệu quả)
  • strict strict internal regulation
    (quy định nội bộ nghiêm ngặt)
Verb + internal regulation
  • implement implement internal regulation
    (thực hiện quy định nội bộ)
  • strengthen strengthen internal regulation
    (tăng cường quy định nội bộ)
  • ensure ensure internal regulation
    (đảm bảo quy định nội bộ)
Internal regulation + Noun
  • internal regulation internal regulation systems
    (các hệ thống quy định nội bộ)
  • internal regulation internal regulation mechanisms
    (các cơ chế điều tiết nội bộ)

Idioms

  • strengthen internal regulation

    tăng cường quy định/điều tiết nội bộ (thường dùng trong quản lý, chính sách)

    "The company decided to strengthen internal regulation to prevent future security breaches."

    (Công ty quyết định tăng cường quy định nội bộ để ngăn chặn các vi phạm bảo mật trong tương lai.)

  • mechanisms of internal regulation

    các cơ chế điều tiết/quy định nội bộ (dùng để mô tả cách thức hoạt động)

    "Understanding the body's mechanisms of internal regulation is crucial in biology."

    (Việc hiểu các cơ chế điều tiết nội bộ của cơ thể là rất quan trọng trong sinh học.)

  • lack of internal regulation

    sự thiếu hụt quy định/điều tiết nội bộ (thường chỉ một vấn đề hoặc điểm yếu)

    "The financial crisis was partly attributed to a lack of internal regulation within banks."

    (Cuộc khủng hoảng tài chính một phần được cho là do thiếu hụt quy định nội bộ trong các ngân hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal regulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc trạng thái kiểm soát một cái gì đó từ bên trong, đặc biệt là trong một tổ chức hoặc hệ thống.

"The company implemented internal regulations to improve efficiency and prevent fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company established internal regulations is essential for maintaining order and efficiency.
Việc công ty thiết lập các quy định nội bộ là điều cần thiết để duy trì trật tự và hiệu quả.
Phủ định
Whether the internal regulations were properly enforced was not clear during the initial audit.
Liệu các quy định nội bộ có được thực thi đúng cách hay không vẫn chưa rõ ràng trong cuộc kiểm toán ban đầu.
Nghi vấn
Whether the new policy violates any internal regulations is a crucial question to consider.
Liệu chính sách mới có vi phạm bất kỳ quy định nội bộ nào không là một câu hỏi quan trọng cần xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal regulation".

Tự điều chỉnh (Self-regulation): Chìa khóa thành công cá nhân

Trong tâm lý học, 'internal regulation' hay cụ thể hơn là 'self-regulation' (tự điều chỉnh) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến khả năng của một cá nhân tự kiểm soát suy nghĩ, cảm xúc và hành vi của mình để đạt được mục tiêu dài hạn. Kỹ năng này được coi là nền tảng cho sự phát triển cá nhân, thành công trong học tập, công việc và các mối quan hệ xã hội trong văn hóa phương Tây.

Quản trị doanh nghiệp: Đảm bảo hoạt động minh bạch

Trong môi trường kinh doanh, 'internal regulation' là cốt lõi của 'corporate governance' (quản trị doanh nghiệp). Đây là hệ thống các quy tắc, thực hành và quy trình mà một công ty được định hướng và kiểm soát. Các quy định nội bộ giúp đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hành vi đạo đức, bảo vệ lợi ích của các bên liên quan (cổ đông, nhân viên, khách hàng). Một hệ thống quy định nội bộ yếu kém có thể dẫn đến bê bối và tổn thất lớn.