(Top Banner Ad)
internal representation
C1
noun phrase C1 Cognitive Science, Psychology, Computer Science (Artificial Intelligence)

internal representation

UK: /ɪnˈtɜːnəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/ • US: /ɪnˈtɜːrnəl ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu diễn nội tại biểu diễn bên trong mô hình nội tại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental or computational structure that represents information or knowledge within an organism or system.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc tinh thần hoặc tính toán đại diện cho thông tin hoặc kiến thức bên trong một sinh vật hoặc hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study explores how children develop internal representations of numbers."

    "Nghiên cứu khám phá cách trẻ em phát triển các biểu diễn nội tại về số."

  • "The AI system uses an internal representation of the game board to make decisions."

    "Hệ thống AI sử dụng một biểu diễn nội tại của bàn cờ để đưa ra quyết định."

  • "Our brains create internal representations of the world around us, allowing us to navigate and interact with it effectively."

    "Bộ não của chúng ta tạo ra các biểu diễn nội tại về thế giới xung quanh, cho phép chúng ta điều hướng và tương tác với nó một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective internal thuộc về bên trong, nội bộ
Adverb internally một cách nội bộ, bên trong
Verb internalize nội tâm hóa, tiếp thu vào bên trong
Noun internalization sự nội tâm hóa, sự tiếp thu vào bên trong
Noun representation sự biểu diễn, sự thể hiện, sự đại diện
Verb represent biểu diễn, thể hiện, đại diện
Adjective representational có tính chất biểu diễn, có tính chất đại diện
Noun representative người đại diện, vật đại diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cognitive Science, Psychology, Computer Science (Artificial Intelligence)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
internus
Latin
repraesentare
English
internal representation

Nguồn Gốc Của 'Internal'

Từ 'internal' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'internus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ở bên trong' hoặc 'thuộc về nội bộ'. Nó miêu tả một cái gì đó tồn tại hoặc diễn ra phía bên trong của một vật thể, một hệ thống hoặc một con người.

Nguồn Gốc Của 'Representation'

Từ 'representation' có nguồn gốc từ động từ 'repraesentare' trong tiếng Latin, được hình thành từ 're-' (lặp lại, một lần nữa) và 'praesentare' (hiện diện, trình bày). Do đó, 'representation' mang nghĩa 'tái hiện', 'làm cho hiện diện trở lại' hoặc 'minh họa một điều gì đó'.

Sự Kết Hợp 'Internal Representation'

Cụm từ 'internal representation' không phải là một từ có lịch sử lâu đời mà là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, đặc biệt phổ biến trong các lĩnh vực như khoa học nhận thức, tâm lý học và trí tuệ nhân tạo từ giữa thế kỷ 20. Nó dùng để chỉ cách thức một hệ thống (như bộ não con người hoặc máy tính) tạo ra và lưu trữ một mô hình, một hình ảnh hoặc một biểu tượng của thế giới bên ngoài hoặc của một khái niệm bên trong, từ đó cho phép hệ thống đó suy nghĩ, xử lý thông tin và tương tác với môi trường.

Usage Note

The term emphasizes that information is not directly accessed or perceived, but is encoded and stored in a specific format. In cognitive science, it relates to how the mind stores and processes information. In computer science, especially AI, it refers to how data is structured and used within algorithms. Consider the difference between 'knowing' something exists versus 'having an internal representation' of it: the latter implies a structured encoding.

Prepositions

of

'Internal representation *of* something' indicates what the representation is *about*. For example, 'internal representation of a cat' means the representation within the system is about a cat.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internal representation
  • mental mental internal representation
    (biểu diễn nội tâm tinh thần)
  • symbolic symbolic internal representation
    (biểu diễn nội tâm mang tính biểu tượng)
  • accurate accurate internal representation
    (biểu diễn nội tâm chính xác)
  • abstract abstract internal representation
    (biểu diễn nội tâm trừu tượng)
Verb + internal representation
  • form form an internal representation
    (hình thành một biểu diễn nội tâm)
  • create create an internal representation
    (tạo ra một biểu diễn nội tâm)
  • process process internal representations
    (xử lý các biểu diễn nội tâm)
  • construct construct an internal representation
    (xây dựng một biểu diễn nội tâm)
Preposition + internal representation
  • of the nature of internal representation
    (bản chất của biểu diễn nội tâm)
  • into translate into internal representation
    (dịch sang biểu diễn nội tâm)
  • based on based on internal representation
    (dựa trên biểu diễn nội tâm)

Idioms

  • to construct an internal representation

    xây dựng một biểu diễn nội tâm (trong tâm trí hoặc hệ thống máy tính)

    "Humans construct internal representations of the world to understand and interact with it."

    (Con người xây dựng các biểu diễn nội tâm về thế giới để hiểu và tương tác với nó.)

  • to develop an internal representation

    phát triển một biểu diễn nội tâm (thường thông qua học hỏi hoặc kinh nghiệm)

    "Through experience, children develop an internal representation of object permanence."

    (Thông qua kinh nghiệm, trẻ em phát triển một biểu diễn nội tâm về tính vĩnh cửu của vật thể.)

  • to access an internal representation

    truy cập một biểu diễn nội tâm (để sử dụng thông tin đã lưu trữ)

    "When we recall a memory, we are essentially accessing an internal representation of a past event."

    (Khi chúng ta gợi lại một ký ức, về cơ bản chúng ta đang truy cập một biểu diễn nội tâm về một sự kiện đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internal representation

noun phrase
Lật mặt

Một cấu trúc tinh thần hoặc tính toán đại diện cho thông tin hoặc kiến thức bên trong một sinh vật hoặc hệ thống.

"The study explores how children develop internal representations of numbers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The AI model must use internal representation to process complex information.
Mô hình AI phải sử dụng biểu diễn nội tại để xử lý thông tin phức tạp.
Phủ định
The brain cannot represent external stimuli without some form of internal representation.
Bộ não không thể biểu diễn các kích thích bên ngoài nếu không có một dạng biểu diễn nội tại nào đó.
Nghi vấn
Could the company have an internal representation problem that is impacting its sales?
Có phải công ty có vấn đề về đại diện nội bộ đang ảnh hưởng đến doanh số bán hàng của mình không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the cognitive scientist had understood the nuances of internal representation, he would be presenting a more accurate model now.
Nếu nhà khoa học nhận thức đã hiểu rõ các sắc thái của biểu diễn nội tại, thì bây giờ ông ấy đã trình bày một mô hình chính xác hơn.
Phủ định
If the software had been properly tested with diverse datasets, the internal representation of data wouldn't be causing errors now.
Nếu phần mềm đã được kiểm tra đúng cách với nhiều bộ dữ liệu khác nhau, thì biểu diễn nội tại của dữ liệu đã không gây ra lỗi vào lúc này.
Nghi vấn
If the AI had developed a more sophisticated internal representation of language, would it be able to pass the Turing test today?
Nếu AI đã phát triển một biểu diễn nội tại tinh vi hơn về ngôn ngữ, thì liệu nó có thể vượt qua bài kiểm tra Turing ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internal representation".

Vai Trò Trong Trí Tuệ Nhân Tạo và Khoa Học Nhận Thức

'Internal representation' là một khái niệm cốt lõi trong Trí tuệ Nhân tạo (AI) và Khoa học Nhận thức. Trong AI, việc thiết kế các biểu diễn nội tâm hiệu quả cho phép máy tính 'hiểu' và xử lý thông tin phức tạp từ thế giới thực. Ví dụ, một hệ thống thị giác máy tính tạo ra một biểu diễn nội tâm của hình ảnh để nhận dạng vật thể. Trong khoa học nhận thức, nó giúp giải thích cách bộ não con người xử lý thông tin, lưu trữ ký ức và tạo ra suy nghĩ.

Ý Nghĩa Trong Học Tập và Trí Nhớ

Khái niệm biểu diễn nội tâm rất quan trọng để hiểu cách chúng ta học hỏi và ghi nhớ. Khi học một khái niệm mới, chúng ta không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn tạo ra hoặc điều chỉnh một biểu diễn nội tâm về khái niệm đó trong tâm trí. Chất lượng của biểu diễn nội tâm này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiểu sâu, nhớ lâu và áp dụng kiến thức của chúng ta. Chẳng hạn, khi học ngôn ngữ, việc hình thành biểu diễn nội tâm vững chắc về từ vựng và ngữ pháp là rất cần thiết.