international best
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing something that is highly successful and recognized or popular on a global scale.
Vietnamese Meaning
Mô tả một cái gì đó rất thành công và được công nhận hoặc phổ biến trên quy mô toàn cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel quickly became an international best seller."
"Cuốn tiểu thuyết nhanh chóng trở thành một cuốn sách bán chạy quốc tế."
-
"The band's latest album is an international best."
"Album mới nhất của ban nhạc là một sản phẩm bán chạy quốc tế."
-
"Winning the award made her an international best known artist."
"Việc giành được giải thưởng đã khiến cô ấy trở thành một nghệ sĩ nổi tiếng quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | quốc gia |
| Adjective | national | thuộc quốc gia |
| Adverb | nationally | trên phạm vi quốc gia |
| Adjective | international | quốc tế |
| Adverb | internationally | trên phạm vi quốc tế |
| Verb | internationalize | quốc tế hóa |
| Noun | internationalization | sự quốc tế hóa |
| Adjective | best | tốt nhất (so sánh hơn nhất của 'good') |
| Adverb | best | tốt nhất, theo cách tốt nhất (so sánh hơn nhất của 'well') |
| Noun | the best | điều tốt nhất, người giỏi nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "international best" thường xuất hiện trong ngữ cảnh của sách, phim ảnh, âm nhạc hoặc sản phẩm khác được bán chạy và được đánh giá cao trên nhiều quốc gia. Nó nhấn mạnh sự thành công vượt ra ngoài phạm vi quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
practices international best practices (các thực hành tốt nhất quốc tế)
-
standards international best standards (các tiêu chuẩn tốt nhất quốc tế)
-
seller an international best seller (một cuốn sách/sản phẩm bán chạy nhất quốc tế)
-
talent international best talent (nhân tài hàng đầu quốc tế)
-
quality international best quality (chất lượng tốt nhất quốc tế)
-
examples international best examples (những ví dụ điển hình nhất quốc tế)
-
meet meet international best standards (đạt được các tiêu chuẩn tốt nhất quốc tế)
-
achieve achieve international best results (đạt được kết quả tốt nhất quốc tế)
-
embrace embrace international best practices (áp dụng các thực hành tốt nhất quốc tế)
-
aim for aim for international best quality (hướng tới chất lượng tốt nhất quốc tế)
Idioms
-
international best practices
những phương pháp, quy trình hoặc kỹ thuật hiệu quả và tiên tiến nhất được công nhận trên toàn cầu.
"Our company strives to adopt international best practices in sustainability."
(Công ty chúng tôi nỗ lực áp dụng những thực hành tốt nhất quốc tế về tính bền vững.)
-
international best seller
một cuốn sách, sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật bán chạy nhất ở nhiều quốc gia trên thế giới.
"Her latest novel became an international best seller within weeks of its release."
(Tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã trở thành một tác phẩm bán chạy nhất quốc tế chỉ trong vài tuần sau khi phát hành.)
-
international best standards
những tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng, hiệu suất hoặc an toàn được thiết lập và công nhận trên phạm vi toàn cầu.
"The new factory operates according to international best standards for environmental protection."
(Nhà máy mới hoạt động theo các tiêu chuẩn tốt nhất quốc tế về bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international best
AdjectiveMô tả một cái gì đó rất thành công và được công nhận hoặc phổ biến trên quy mô toàn cầu.
"The novel quickly became an international best seller."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international best".
