(Top Banner Ad)
international aid
B2
noun B2 Chính trị quốc tế, Kinh tế

international aid

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl eɪd/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

viện trợ quốc tế hỗ trợ quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assistance given by governments and other organizations of wealthy countries to developing countries.

Vietnamese Meaning

Sự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức của các nước giàu cho các nước đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country received international aid after the devastating earthquake."

    "Đất nước đã nhận được viện trợ quốc tế sau trận động đất kinh hoàng."

  • "International aid played a crucial role in rebuilding the war-torn nation."

    "Viện trợ quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc tái thiết quốc gia bị chiến tranh tàn phá."

  • "Many NGOs are involved in the distribution of international aid."

    "Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vào việc phân phối viện trợ quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, dân tộc
Verb internationalize Quốc tế hóa
Adverb internationally Một cách quốc tế
Verb aid Giúp đỡ, viện trợ (hành động)
Noun aide Trợ lý, người phụ tá (thường là cá nhân)
Noun (compound) humanitarian aid Viện trợ nhân đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị quốc tế, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
Latin
nationem
English
international
Latin
adiutare
Old French
aide
English
aid

Nguồn gốc của 'international aid'

Cụm từ 'international aid' (viện trợ quốc tế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'International' do nhà triết học Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780, ghép từ 'inter-' (giữa các) và 'national' (quốc gia). 'Aid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiutare' (giúp đỡ) thông qua tiếng Pháp cổ 'aide'. Khái niệm 'viện trợ quốc tế' thực sự phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 20, đặc biệt sau hai cuộc Thế chiến, khi các quốc gia nhận ra sự cần thiết phải hợp tác để hỗ trợ lẫn nhau trong khủng hoảng, phục hồi và phát triển.

Usage Note

Cụm từ 'international aid' nhấn mạnh đến việc hỗ trợ được cung cấp xuyên biên giới quốc gia. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ như viện trợ tài chính, viện trợ nhân đạo (thực phẩm, nước uống, thuốc men), hỗ trợ kỹ thuật, và viện trợ phát triển. 'Aid' thường được hiểu là sự giúp đỡ vô điều kiện hoặc điều kiện tương đối nhẹ, khác với 'loan' (cho vay) mà yêu cầu hoàn trả với lãi suất.

Prepositions

to for

‘Aid to’ chỉ đối tượng nhận viện trợ, ví dụ: ‘International aid to Ukraine’. ‘Aid for’ chỉ mục đích của viện trợ, ví dụ: ‘International aid for disaster relief’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international aid
  • humanitarian humanitarian international aid
    (viện trợ nhân đạo quốc tế)
  • financial financial international aid
    (viện trợ tài chính quốc tế)
  • emergency emergency international aid
    (viện trợ khẩn cấp quốc tế)
  • development development international aid
    (viện trợ phát triển quốc tế)
  • bilateral bilateral international aid
    (viện trợ song phương quốc tế)
Verb + international aid
  • provide to provide international aid
    (cung cấp viện trợ quốc tế)
  • receive to receive international aid
    (tiếp nhận viện trợ quốc tế)
  • mobilize to mobilize international aid
    (huy động viện trợ quốc tế)
  • channel to channel international aid
    (chuyển hướng/phân phối viện trợ quốc tế)
  • suspend to suspend international aid
    (đình chỉ viện trợ quốc tế)
international aid + Noun
  • worker international aid worker
    (nhân viên viện trợ quốc tế)
  • package international aid package
    (gói viện trợ quốc tế)
  • organization international aid organization
    (tổ chức viện trợ quốc tế)

Idioms

  • a lifeline of international aid

    Một nguồn cứu sinh từ viện trợ quốc tế (ám chỉ viện trợ quan trọng như một sợi dây cứu sinh)

    "After the earthquake, a lifeline of international aid quickly arrived."

    (Sau trận động đất, một nguồn cứu sinh từ viện trợ quốc tế đã nhanh chóng đến.)

  • to rely on international aid

    Phụ thuộc vào viện trợ quốc tế

    "Many developing countries still rely heavily on international aid for basic services."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc nhiều vào viện trợ quốc tế cho các dịch vụ cơ bản.)

  • to pledge international aid

    Cam kết viện trợ quốc tế

    "Several nations pledged international aid to the war-torn region."

    (Một số quốc gia đã cam kết viện trợ quốc tế cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international aid

noun
Lật mặt

Sự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức của các nước giàu cho các nước đang phát triển.

"The country received international aid after the devastating earthquake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government should provide international aid to countries affected by the earthquake.
Chính phủ nên cung cấp viện trợ quốc tế cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
Phủ định
They cannot rely solely on international aid; they must also develop their own resources.
Họ không thể chỉ dựa vào viện trợ quốc tế; họ cũng phải phát triển nguồn lực của riêng mình.
Nghi vấn
Will international aid be sufficient to address the urgent needs of the refugees?
Liệu viện trợ quốc tế có đủ để đáp ứng những nhu cầu cấp thiết của người tị nạn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They believe that international aid is crucial for the development of impoverished nations.
Họ tin rằng viện trợ quốc tế là rất quan trọng cho sự phát triển của các quốc gia nghèo khó.
Phủ định
He said none of the international aid reached the people who needed it most.
Anh ấy nói rằng không có viện trợ quốc tế nào đến được với những người cần nó nhất.
Nghi vấn
Which countries are the largest recipients of international aid?
Những quốc gia nào là những nước nhận viện trợ quốc tế lớn nhất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
International aid is crucial for developing countries.
Viện trợ quốc tế rất quan trọng đối với các nước đang phát triển.
Phủ định
Isn't international aid essential for disaster relief?
Chẳng phải viện trợ quốc tế là rất cần thiết cho cứu trợ thảm họa sao?
Nghi vấn
Has international aid been effective in reducing poverty?
Viện trợ quốc tế có hiệu quả trong việc giảm nghèo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international aid".

Vai trò của Liên Hợp Quốc và các Tổ chức phi chính phủ (NGOs)

Viện trợ quốc tế là trụ cột quan trọng trong các nỗ lực hợp tác toàn cầu. Các tổ chức như Liên Hợp Quốc (UN), Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF), và các Tổ chức phi chính phủ (NGOs) lớn như Hội Chữ thập đỏ, Bác sĩ không biên giới đóng vai trò chủ chốt trong việc phân phối viện trợ, đặc biệt trong các cuộc khủng hoảng nhân đạo, thảm họa thiên tai và các chương trình phát triển dài hạn. Họ thường là những bên đầu tiên có mặt tại hiện trường để cung cấp cứu trợ khẩn cấp.

Viện trợ: Giải pháp hay con dao hai lưỡi?

Mặc dù viện trợ quốc tế mang lại nhiều lợi ích rõ rệt trong việc cứu người, giảm nghèo và thúc đẩy phát triển, nó cũng là chủ đề của nhiều cuộc tranh luận. Một số nhà phê bình cho rằng viện trợ đôi khi có thể tạo ra sự phụ thuộc, làm suy yếu các ngành kinh tế địa phương, hoặc bị lạm dụng nếu không có cơ chế giám sát minh bạch. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, đặc biệt là các thảm họa và khủng hoảng, viện trợ quốc tế vẫn là cần thiết và hiệu quả.