international aid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assistance given by governments and other organizations of wealthy countries to developing countries.
Vietnamese Meaning
Sự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức của các nước giàu cho các nước đang phát triển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country received international aid after the devastating earthquake."
"Đất nước đã nhận được viện trợ quốc tế sau trận động đất kinh hoàng."
-
"International aid played a crucial role in rebuilding the war-torn nation."
"Viện trợ quốc tế đóng một vai trò quan trọng trong việc tái thiết quốc gia bị chiến tranh tàn phá."
-
"Many NGOs are involved in the distribution of international aid."
"Nhiều tổ chức phi chính phủ tham gia vào việc phân phối viện trợ quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nation | Quốc gia, dân tộc |
| Adjective | national | Thuộc về quốc gia, dân tộc |
| Verb | internationalize | Quốc tế hóa |
| Adverb | internationally | Một cách quốc tế |
| Verb | aid | Giúp đỡ, viện trợ (hành động) |
| Noun | aide | Trợ lý, người phụ tá (thường là cá nhân) |
| Noun (compound) | humanitarian aid | Viện trợ nhân đạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'international aid' nhấn mạnh đến việc hỗ trợ được cung cấp xuyên biên giới quốc gia. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ như viện trợ tài chính, viện trợ nhân đạo (thực phẩm, nước uống, thuốc men), hỗ trợ kỹ thuật, và viện trợ phát triển. 'Aid' thường được hiểu là sự giúp đỡ vô điều kiện hoặc điều kiện tương đối nhẹ, khác với 'loan' (cho vay) mà yêu cầu hoàn trả với lãi suất.
Prepositions
‘Aid to’ chỉ đối tượng nhận viện trợ, ví dụ: ‘International aid to Ukraine’. ‘Aid for’ chỉ mục đích của viện trợ, ví dụ: ‘International aid for disaster relief’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
humanitarian humanitarian international aid (viện trợ nhân đạo quốc tế)
-
financial financial international aid (viện trợ tài chính quốc tế)
-
emergency emergency international aid (viện trợ khẩn cấp quốc tế)
-
development development international aid (viện trợ phát triển quốc tế)
-
bilateral bilateral international aid (viện trợ song phương quốc tế)
-
provide to provide international aid (cung cấp viện trợ quốc tế)
-
receive to receive international aid (tiếp nhận viện trợ quốc tế)
-
mobilize to mobilize international aid (huy động viện trợ quốc tế)
-
channel to channel international aid (chuyển hướng/phân phối viện trợ quốc tế)
-
suspend to suspend international aid (đình chỉ viện trợ quốc tế)
-
worker international aid worker (nhân viên viện trợ quốc tế)
-
package international aid package (gói viện trợ quốc tế)
-
organization international aid organization (tổ chức viện trợ quốc tế)
Idioms
-
a lifeline of international aid
Một nguồn cứu sinh từ viện trợ quốc tế (ám chỉ viện trợ quan trọng như một sợi dây cứu sinh)
"After the earthquake, a lifeline of international aid quickly arrived."
(Sau trận động đất, một nguồn cứu sinh từ viện trợ quốc tế đã nhanh chóng đến.)
-
to rely on international aid
Phụ thuộc vào viện trợ quốc tế
"Many developing countries still rely heavily on international aid for basic services."
(Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn phụ thuộc nhiều vào viện trợ quốc tế cho các dịch vụ cơ bản.)
-
to pledge international aid
Cam kết viện trợ quốc tế
"Several nations pledged international aid to the war-torn region."
(Một số quốc gia đã cam kết viện trợ quốc tế cho khu vực bị chiến tranh tàn phá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international aid
nounSự hỗ trợ được cung cấp bởi chính phủ và các tổ chức của các nước giàu cho các nước đang phát triển.
"The country received international aid after the devastating earthquake."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government should provide international aid to countries affected by the earthquake. |
Chính phủ nên cung cấp viện trợ quốc tế cho các quốc gia bị ảnh hưởng bởi trận động đất. |
| Phủ định | They cannot rely solely on international aid; they must also develop their own resources. |
Họ không thể chỉ dựa vào viện trợ quốc tế; họ cũng phải phát triển nguồn lực của riêng mình. |
| Nghi vấn | Will international aid be sufficient to address the urgent needs of the refugees? |
Liệu viện trợ quốc tế có đủ để đáp ứng những nhu cầu cấp thiết của người tị nạn không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They believe that international aid is crucial for the development of impoverished nations. |
Họ tin rằng viện trợ quốc tế là rất quan trọng cho sự phát triển của các quốc gia nghèo khó. |
| Phủ định | He said none of the international aid reached the people who needed it most. |
Anh ấy nói rằng không có viện trợ quốc tế nào đến được với những người cần nó nhất. |
| Nghi vấn | Which countries are the largest recipients of international aid? |
Những quốc gia nào là những nước nhận viện trợ quốc tế lớn nhất? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | International aid is crucial for developing countries. |
Viện trợ quốc tế rất quan trọng đối với các nước đang phát triển. |
| Phủ định | Isn't international aid essential for disaster relief? |
Chẳng phải viện trợ quốc tế là rất cần thiết cho cứu trợ thảm họa sao? |
| Nghi vấn | Has international aid been effective in reducing poverty? |
Viện trợ quốc tế có hiệu quả trong việc giảm nghèo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international aid".
