(Top Banner Ad)
international trade law
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Kinh tế

international trade law

UK: /ˌɪntəˈnæʃənəl treɪd lɔː/ • US: /ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật thương mại quốc tế luật mậu dịch quốc tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of laws, rules, and regulations governing international trade transactions.

Vietnamese Meaning

Hệ thống luật pháp, quy tắc và quy định điều chỉnh các giao dịch thương mại quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies must comply with international trade law when exporting goods."

    "Các công ty phải tuân thủ luật thương mại quốc tế khi xuất khẩu hàng hóa."

  • "The seminar focused on recent developments in international trade law."

    "Hội thảo tập trung vào những phát triển gần đây trong luật thương mại quốc tế."

  • "Many universities offer courses in international trade law."

    "Nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về luật thương mại quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective international thuộc về quốc tế, liên quan đến nhiều quốc gia
Noun trade thương mại, sự buôn bán
Noun law luật, pháp luật
Verb internationalize quốc tế hóa, làm cho mang tính quốc tế
Noun internationalization sự quốc tế hóa
Noun trader thương nhân, người buôn bán
Adjective legal hợp pháp, thuộc về pháp luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter (among)
Latin
natio (nation, birth)
English
nation
English (coined by Jeremy Bentham, 1780)
international

Sự Ra Đời Của 'International'

Từ 'international' (quốc tế) được nhà triết học người Anh Jeremy Bentham đặt ra vào năm 1780. Trước đó, người ta thường dùng cụm từ 'law of nations' (luật của các quốc gia) để chỉ các quy tắc chung giữa các nước. Bentham đã tạo ra một thuật ngữ ngắn gọn và chính xác hơn để mô tả các mối quan hệ giữa các quốc gia.

Một Cụm Từ Hiện Đại

Cụm từ 'international trade law' (luật thương mại quốc tế) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, kết hợp 'international' với 'trade' (thương mại) và 'law' (pháp luật). Nó phản ánh sự phát triển của thương mại toàn cầu và nhu cầu về một hệ thống pháp lý để điều chỉnh các giao dịch xuyên biên giới, đảm bảo công bằng và giải quyết tranh chấp.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các quy tắc và nguyên tắc điều chỉnh cách các quốc gia tương tác trong thương mại. Nó khác với luật thương mại quốc gia, tập trung vào các quy định trong phạm vi một quốc gia duy nhất. 'International trade law' nhấn mạnh tính chất toàn cầu và sự phối hợp giữa các quốc gia.

Prepositions

on in under

‘On’ thường được dùng khi nói về các hiệp định hoặc các vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'The committee is working on international trade law reform.' 'In' thường được dùng để chỉ sự tham gia hoặc chuyên môn. Ví dụ: 'She specializes in international trade law.' 'Under' thường dùng khi đề cập đến một khuôn khổ pháp lý. Ví dụ: 'The dispute was settled under international trade law.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + international trade law
  • complex complex international trade law
    (luật thương mại quốc tế phức tạp)
  • modern modern international trade law
    (luật thương mại quốc tế hiện đại)
  • existing existing international trade law
    (luật thương mại quốc tế hiện hành)
Verb + international trade law
  • apply apply international trade law
    (áp dụng luật thương mại quốc tế)
  • study study international trade law
    (nghiên cứu luật thương mại quốc tế)
  • comply with comply with international trade law
    (tuân thủ luật thương mại quốc tế)
international trade law + Noun
  • principles international trade law principles
    (các nguyên tắc của luật thương mại quốc tế)
  • disputes international trade law disputes
    (các tranh chấp luật thương mại quốc tế)
  • experts international trade law experts
    (các chuyên gia luật thương mại quốc tế)

Idioms

  • in accordance with international trade law

    phù hợp với luật thương mại quốc tế

    "The company ensures all its transactions are in accordance with international trade law."

    (Công ty đảm bảo mọi giao dịch của mình đều phù hợp với luật thương mại quốc tế.)

  • under international trade law

    theo luật thương mại quốc tế

    "Certain tariffs are regulated under international trade law."

    (Một số loại thuế quan được quy định theo luật thương mại quốc tế.)

  • the principles of international trade law

    các nguyên tắc của luật thương mại quốc tế

    "Understanding the principles of international trade law is crucial for global businesses."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của luật thương mại quốc tế là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

international trade law

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống luật pháp, quy tắc và quy định điều chỉnh các giao dịch thương mại quốc tế.

"Companies must comply with international trade law when exporting goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying international trade law is essential for a career in global commerce.
Nghiên cứu luật thương mại quốc tế là điều cần thiết cho sự nghiệp trong thương mại toàn cầu.
Phủ định
He doesn't consider specializing in international trade law a worthwhile investment of his time.
Anh ấy không coi việc chuyên về luật thương mại quốc tế là một sự đầu tư thời gian đáng giá.
Nghi vấn
Is understanding international trade law crucial for businesses operating across borders?
Liệu việc hiểu luật thương mại quốc tế có quan trọng đối với các doanh nghiệp hoạt động xuyên biên giới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
International trade law's complexities require specialized expertise.
Sự phức tạp của luật thương mại quốc tế đòi hỏi kiến thức chuyên môn đặc biệt.
Phủ định
International trade law's enforcement isn't always consistent across different countries.
Việc thực thi luật thương mại quốc tế không phải lúc nào cũng nhất quán giữa các quốc gia khác nhau.
Nghi vấn
Does international trade law's influence extend to environmental regulations?
Liệu ảnh hưởng của luật thương mại quốc tế có mở rộng đến các quy định về môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international trade law".

Vai trò của WTO và tự do hóa thương mại

Luật thương mại quốc tế phần lớn được điều chỉnh bởi Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), một tổ chức liên chính phủ có vai trò điều tiết thương mại quốc tế. WTO thiết lập các quy tắc chung, giải quyết tranh chấp và thúc đẩy thương mại tự do, công bằng giữa các quốc gia thành viên, nhằm giảm bớt rào cản thương mại và tăng trưởng kinh tế toàn cầu.

Cân bằng lợi ích quốc gia và toàn cầu

Luật thương mại quốc tế thường phải cân bằng giữa lợi ích kinh tế và chủ quyền của mỗi quốc gia với mục tiêu thúc đẩy thương mại toàn cầu và sự ổn định. Việc này đòi hỏi sự hợp tác và đàm phán liên tục giữa các chính phủ để đạt được thỏa thuận công bằng, thường bao gồm các điều khoản về bảo vệ môi trường, lao động và sức khỏe cộng đồng bên cạnh các vấn đề kinh tế.