(Top Banner Ad)
free trade agreement (fta)
B2
Danh từ B2 Kinh tế

free trade agreement (fta)

UK: /ˌfriː ˈtreɪd əˈɡriːmənt/ • US: /ˌfriː ˈtreɪd əˈɡriːmənt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp định thương mại tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement between two or more countries to reduce or eliminate barriers to trade, such as tariffs and quotas.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government signed a free trade agreement with several Asian countries."

    "Chính phủ đã ký một hiệp định thương mại tự do với một số quốc gia châu Á."

  • "The FTA boosted exports between the two countries."

    "FTA đã thúc đẩy xuất khẩu giữa hai nước."

  • "Critics of the FTA argue that it has led to job losses in certain sectors."

    "Những người chỉ trích FTA cho rằng nó đã dẫn đến mất việc làm ở một số lĩnh vực nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj free tự do, không bị ràng buộc
N freedom sự tự do
N/V trade thương mại, buôn bán; trao đổi, buôn bán
N trader nhà kinh doanh, thương gia
V agree đồng ý, chấp thuận
N disagreement sự bất đồng, sự không đồng ý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frīo
Middle Low German
trāde
Old French
agreer

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ "free trade agreement" là một thuật ngữ hiện đại xuất hiện khi các quốc gia bắt đầu chính thức hóa các hiệp định để loại bỏ rào cản thương mại. "Free" (tự do) ám chỉ việc không có thuế quan, hạn ngạch hay các quy định khác làm cản trở dòng chảy hàng hóa và dịch vụ. "Trade" (thương mại) là hành động trao đổi hàng hóa và dịch vụ. "Agreement" (hiệp định) là một thỏa thuận chính thức ràng buộc các bên. Sự kết hợp này tạo nên một công cụ kinh tế quan trọng thúc đẩy sự hợp tác quốc tế.

Usage Note

FTA là một thỏa thuận hợp tác kinh tế quốc tế, khác với 'customs union' (liên minh thuế quan) vì các nước thành viên FTA có chính sách thương mại riêng đối với các nước không phải là thành viên, còn liên minh thuế quan có chính sách thương mại chung. FTA thường được ký kết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và tăng cường cạnh tranh.

Prepositions

under within

'Under' (theo): thường dùng để chỉ thỏa thuận được ký kết và có hiệu lực. Ví dụ: 'Under the FTA, tariffs were reduced.' 'Within' (trong khuôn khổ): thường dùng để chỉ các điều khoản, quy định trong thỏa thuận. Ví dụ: 'Certain agricultural products are excluded within the FTA.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + free trade agreement (fta)
  • negotiate negotiate a free trade agreement
    (đàm phán một hiệp định thương mại tự do)
  • sign sign a free trade agreement
    (ký kết một hiệp định thương mại tự do)
  • implement implement a free trade agreement
    (thực thi/áp dụng một hiệp định thương mại tự do)
  • ratify ratify a free trade agreement
    (phê chuẩn một hiệp định thương mại tự do)
  • enter into enter into a free trade agreement
    (tham gia vào một hiệp định thương mại tự do)
Adjective + free trade agreement (fta)
  • bilateral bilateral free trade agreement
    (hiệp định thương mại tự do song phương)
  • multilateral multilateral free trade agreement
    (hiệp định thương mại tự do đa phương)
  • comprehensive comprehensive free trade agreement
    (hiệp định thương mại tự do toàn diện)
  • regional regional free trade agreement
    (hiệp định thương mại tự do khu vực)
Noun + free trade agreement (fta)
  • terms of terms of a free trade agreement
    (các điều khoản của một hiệp định thương mại tự do)
  • impact of impact of a free trade agreement
    (tác động của một hiệp định thương mại tự do)

Idioms

  • forge a free trade agreement

    đúc kết, hình thành một hiệp định thương mại tự do (tập trung vào việc tạo ra/thiết lập)

    "The two nations worked tirelessly to forge a new free trade agreement."

    (Hai quốc gia đã làm việc không ngừng nghỉ để đúc kết một hiệp định thương mại tự do mới.)

  • strike a free trade agreement

    đạt được, ký kết một hiệp định thương mại tự do (tập trung vào việc đạt được một thỏa thuận)

    "After months of talks, they finally struck a free trade agreement."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được một hiệp định thương mại tự do.)

  • a win-win free trade agreement

    một hiệp định thương mại tự do mang lại lợi ích cho cả hai bên

    "Both sides aimed for a win-win free trade agreement that would boost their economies."

    (Cả hai bên đều hướng tới một hiệp định thương mại tự do đôi bên cùng có lợi nhằm thúc đẩy nền kinh tế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

free trade agreement (fta)

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều quốc gia nhằm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại, chẳng hạn như thuế quan và hạn ngạch.

"The government signed a free trade agreement with several Asian countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "free trade agreement (fta)".

Thúc đẩy Toàn cầu hóa và Hội nhập Kinh tế

Các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) là động lực chính của toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế trên thế giới. Chúng giúp các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại như thuế quan, khuyến khích dòng chảy hàng hóa, dịch vụ và đầu tư giữa các nước. Điều này thường dẫn đến tăng trưởng kinh tế, tạo thêm việc làm và đa dạng hóa lựa chọn cho người tiêu dùng.

Tranh cãi và Tác động Xã hội

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, các FTA cũng thường là chủ đề gây tranh cãi. Một số người ủng hộ cho rằng chúng thúc đẩy tăng trưởng và cạnh tranh, trong khi những người phản đối lo ngại về việc mất việc làm ở các ngành công nghiệp trong nước, giảm tiêu chuẩn lao động hoặc môi trường, và tăng cường bất bình đẳng. Các FTA lớn như NAFTA (nay là USMCA) hay hiệp định giữa EU và Việt Nam đều đã từng gây ra nhiều cuộc tranh luận công khai gay gắt.