(Top Banner Ad)
global war
B2
noun B2 Lịch sử, Chính trị, Quan hệ quốc tế

global war

UK: /ˈɡləʊbəl wɔː/ • US: /ˈɡloʊbəl wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

chiến tranh toàn cầu thế chiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A war involving most of the countries of the world.

Vietnamese Meaning

Một cuộc chiến tranh liên quan đến hầu hết các quốc gia trên thế giới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two World Wars were global wars that involved many nations."

    "Hai cuộc Thế chiến là những cuộc chiến tranh toàn cầu liên quan đến nhiều quốc gia."

  • "The threat of global war remains a concern in international relations."

    "Mối đe dọa của chiến tranh toàn cầu vẫn là một mối lo ngại trong quan hệ quốc tế."

  • "The economic consequences of a global war would be devastating."

    "Hậu quả kinh tế của một cuộc chiến tranh toàn cầu sẽ rất tàn khốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, trái đất
Adverb globally trên toàn cầu, toàn thế giới
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun war chiến tranh
Adjective warlike hiếu chiến, gây chiến
Noun warrior chiến binh, dũng sĩ
Noun warfare chiến tranh, sự giao chiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
English (17th C)
global
Proto-Germanic
*werra-
Old French
guerre
English (13th C)
war

Nguồn gốc 'global war'

Cụm từ 'global war' (chiến tranh toàn cầu) là sự kết hợp của tính từ 'global' (mang nghĩa 'thuộc về toàn thế giới' hoặc 'liên quan đến toàn cầu') và danh từ 'war' (chiến tranh). 'Global' bắt nguồn từ tiếng Latin 'globus' (quả cầu, trái đất). 'War' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'guerre'. Cụm từ này trở nên phổ biến để mô tả các cuộc xung đột quy mô lớn, liên quan đến nhiều quốc gia và kéo dài trên khắp các lục địa, đặc biệt là sau hai cuộc Thế chiến.

Usage Note

Cụm từ 'global war' thường được sử dụng để mô tả các cuộc xung đột lớn, lan rộng trên nhiều châu lục và có sự tham gia của nhiều cường quốc. Nó thường gợi nhớ đến hai cuộc Thế chiến trong lịch sử.

Prepositions

against on

'against': Được sử dụng để chỉ sự chống lại hoặc đối đầu trong chiến tranh (ví dụ: 'the global war against terrorism'). 'on': Có thể được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc trọng tâm cụ thể của cuộc chiến tranh (ví dụ: 'the global war on poverty').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global war
  • potential potential global war
    (chiến tranh toàn cầu tiềm tàng)
  • devastating devastating global war
    (cuộc chiến tranh toàn cầu tàn khốc)
  • widespread widespread global war
    (chiến tranh toàn cầu lan rộng)
Verb + global war
  • prevent prevent a global war
    (ngăn chặn một cuộc chiến tranh toàn cầu)
  • avert avert a global war
    (ngăn ngừa một cuộc chiến tranh toàn cầu)
  • wage wage a global war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh toàn cầu)
Noun + global war
  • threat threat of a global war
    (mối đe dọa chiến tranh toàn cầu)
  • outbreak outbreak of a global war
    (sự bùng nổ chiến tranh toàn cầu)
  • aftermath aftermath of a global war
    (hậu quả của một cuộc chiến tranh toàn cầu)

Idioms

  • on the brink of global war

    trên bờ vực chiến tranh toàn cầu

    "Many feared the Cuban Missile Crisis brought the world to the brink of global war."

    (Nhiều người lo sợ Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba đã đẩy thế giới đến bờ vực chiến tranh toàn cầu.)

  • the specter of global war

    bóng ma chiến tranh toàn cầu (ám ảnh)

    "Even decades after the major conflicts, the specter of global war still looms."

    (Ngay cả nhiều thập kỷ sau các cuộc xung đột lớn, bóng ma chiến tranh toàn cầu vẫn còn lơ lửng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global war

noun
Lật mặt

Một cuộc chiến tranh liên quan đến hầu hết các quốc gia trên thế giới.

"The two World Wars were global wars that involved many nations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The 20th century saw a global war.
Thế kỷ 20 đã chứng kiến một cuộc chiến tranh toàn cầu.
Phủ định
Never before had the world witnessed such devastating global war.
Chưa bao giờ trước đây thế giới chứng kiến một cuộc chiến tranh toàn cầu tàn khốc đến vậy.
Nghi vấn
Had there ever been a global war on that scale?
Đã bao giờ có một cuộc chiến tranh toàn cầu trên quy mô đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global war".

Thế chiến I và II: Định nghĩa 'Global War'

Cụm từ 'global war' thường được dùng để chỉ các cuộc xung đột quy mô lớn như Thế chiến thứ nhất và Thế chiến thứ hai, là những sự kiện đã định hình thế kỷ 20. Chúng minh họa rõ nét khái niệm 'toàn cầu' trong chiến tranh, khi các quốc gia từ nhiều châu lục bị lôi kéo vào xung đột, gây ra những tác động sâu rộng đến chính trị, kinh tế và xã hội toàn cầu.

Nỗ lực Hòa bình và Tổ chức Quốc tế

Sau sự tàn phá khủng khiếp của hai cuộc Thế chiến, ý thức về sự cần thiết phải ngăn chặn một 'global war' khác đã thúc đẩy sự ra đời của các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UN). Mục tiêu chính của UN là duy trì hòa bình và an ninh quốc tế, khuyến khích hợp tác giữa các quốc gia để giải quyết xung đột thông qua ngoại giao, thay vì chiến tranh.